Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Panathinaikos vs Atromitos 05/10/2025

Last match Atromitos - Panathinaikos on 25/01/2026

Panathinaikos PAN

Chi tiết trận đấu

Atromitos ATR

Phỏng đoán

4 / 10 trận đấu cuối cùng Panathinaikos trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

2 / 10 trận đấu cuối cùng Atromitos trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

1 / 10 trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2

Cá cược:1x2 - Hiệp 2 - N2

Tỷ lệ cược

6.57
Panathinaikos PAN

Chi tiết trận đấu

Atromitos ATR
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

4 - Thắng

4 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

+4

14

10

Ghi bàn

Thừa nhận

-1

11

12

  • 1.4
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.1
  • 1
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.2
  • 38.8'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 39.1'
  • 2.4
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.3
  • 24
  • Bàn thắng
  • 23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Panathinaikos PAN

Số liệu thống kê H2H

Atromitos ATR
  • 60% 3thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 0thắng
  • 6
  • Ghi bàn
  • 3
  • 5
  • Thẻ vàng
  • 4
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 25/01/26 12:30
Atromitos Atromitos Panathinaikos Panathinaikos
0 0
TTG 29/10/25 13:30
Atromitos Atromitos Panathinaikos Panathinaikos
1 2
TTG 05/10/25 14:30
Panathinaikos Panathinaikos Atromitos Atromitos
1 0
TTG 09/03/25 13:00
Atromitos Atromitos Panathinaikos Panathinaikos
1 1
TTG 08/01/25 13:30
Panathinaikos Panathinaikos Atromitos Atromitos
2 1

Resultados mais recentes: Panathinaikos

Resultados mais recentes: Atromitos

Panathinaikos PAN

Bảng xếp hạng

Atromitos ATR
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 29 20 7 2 53:17 36 67
2 29 18 7 4 55:21 34 61
3 29 18 7 4 48:15 33 61
4 29 14 9 6 44:28 16 51
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 29 13 7 9 57:42 15 25
2 29 8 13 8 26:30 -4 22
3 29 11 3 15 37:48 -11 20
4 29 9 5 15 31:47 -16 17
  • UEFA Europa League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 32 10 10 12 38:38 0 40
2 32 7 13 12 35:45 -10 34
3 32 8 7 17 30:46 -16 31
4 32 7 7 18 23:63 -40 28
5 32 6 10 16 32:47 -15 28
6 32 4 13 15 28:50 -22 25
  • Relegation
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 26 18 6 2 49:17 32 60
2 26 17 7 2 45:11 34 58
3 26 17 6 3 52:17 35 57
4 26 14 7 5 44:26 18 49
5 26 12 6 8 51:37 14 42
6 26 10 2 14 34:45 -11 32
7 26 9 4 13 26:38 -12 31
8 26 6 12 8 20:27 -7 30
9 26 7 8 11 26:30 -4 29
10 26 6 9 11 32:42 -10 27
11 26 7 5 14 24:38 -14 26
12 26 4 11 11 22:39 -17 23
13 26 4 5 17 16:55 -39 17
14 26 3 8 15 22:41 -19 17
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 12 3 0 30:4 26 39
2 14 12 1 1 28:5 23 37
3 14 9 3 2 24:6 18 30
4 15 8 5 2 25:12 13 29
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 15 9 3 3 38:18 20 30
2 15 7 0 8 22:19 3 21
3 14 5 5 4 15:18 -3 20
4 14 3 9 2 13:13 0 18
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 5 5 6 25:23 2 20
2 16 4 6 6 18:20 -2 18
3 16 4 6 6 18:20 -2 18
4 16 4 2 10 18:28 -10 14
5 16 3 4 9 9:29 -20 13
6 16 2 7 7 14:25 -11 13
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 11 2 0 27:3 24 35
2 13 11 1 1 25:5 20 34
3 13 9 3 1 24:5 19 30
4 13 8 4 1 25:10 15 28
5 13 8 2 3 32:15 17 26
6 13 5 4 4 14:17 -3 19
7 13 6 0 7 20:17 3 18
8 13 4 4 5 17:18 -1 16
9 13 2 9 2 10:11 -1 15
10 13 4 1 8 15:23 -8 13
11 13 2 6 5 12:21 -9 12
12 13 3 2 8 8:24 -16 11
13 13 2 5 6 13:17 -4 11
14 13 2 5 6 16:19 -3 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 9 4 2 24:9 15 31
2 15 8 6 1 25:12 13 30
3 14 6 4 4 25:17 8 22
4 14 6 4 4 19:16 3 22
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 15 5 4 6 13:17 -4 19
2 14 4 4 6 19:24 -5 16
3 14 4 3 7 15:29 -14 15
4 15 4 0 11 16:29 -13 12
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 6 4 6 20:18 2 22
2 16 4 5 7 12:18 -6 17
3 16 3 7 6 17:25 -8 16
4 16 4 3 9 14:34 -20 15
5 16 2 6 8 14:25 -11 12
6 16 1 5 10 7:24 -17 8
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 8 4 1 21:6 15 28
2 13 7 5 1 24:12 12 26
3 13 6 4 3 25:14 11 22
4 13 6 3 4 19:16 3 21
5 13 5 3 5 13:13 0 18
6 13 4 4 5 19:22 -3 16
7 13 4 3 6 10:16 -6 15
8 13 4 2 7 14:28 -14 14
9 13 3 4 6 9:15 -6 13
10 13 4 0 9 12:21 -9 12
11 13 2 5 6 10:18 -8 11
12 13 2 5 6 15:24 -9 11
13 13 1 3 9 8:31 -23 6
14 13 1 3 9 6:22 -16 6

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Panathinaikos Athens và Atromitos Athinon khi Panathinaikos Athens chơi trên sân nhà là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi Panathinaikos Athens chơi trên sân nhà, Panathinaikos Athens đã thắng 18 trận, có 5 trận hòa trong khi Atromitos Athinon thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 51-20 nghiêng về phía Panathinaikos Athens.

Trong 58 lần gặp nhau gần đây, Panathinaikos Athens đã thắng 34 trận, có 13 trận hòa trong khi Atromitos Athinon thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 88-42 nghiêng về phía Panathinaikos Athens.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Panathinaikos Athens) và 1-1 (sân của Atromitos Athinon).

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
5 Tháng Mười 2025, 14:30
Trọng tài:
Polychronis Fotios, Hy Lạp
Sân vận động:
Apostolos Nikolaidis, Athens, Hy Lạp
Dung tích:
16003