Orgryte vs Sandvikens 21/05/2025
Last match Sandvikens - Orgryte on 06/10/2025
-
21/05/25
13:00
|
Vòng 9
-
- 4 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10của trận đấu cuối cùng Orgryte trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Sandvikens trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong một trận hòa
4 - Thắng
4 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
17
10
Ghi bàn
Thừa nhận
10
15
- 1.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1
- 1
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.5
- 33.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 36.3'
- 2.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.5
- 27
- Bàn thắng
- 25
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
21
-
18
-
15
-
13
-
13
-
13
-
12
-
12
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 12
- Ghi bàn
- 9
- 3
- Thẻ vàng
- 8
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Orgryte
Resultados mais recentes: Sandvikens
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 5 | 5 | 62:30 | 32 | 65 | |
| 2 | 30 | 18 | 10 | 2 | 52:21 | 31 | 64 | |
| 3 | 30 | 16 | 8 | 6 | 57:33 | 24 | 56 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 42:36 | 6 | 48 | |
| 5 | 30 | 12 | 10 | 8 | 53:36 | 17 | 46 | |
| 6 | 30 | 11 | 10 | 9 | 45:42 | 3 | 43 | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | 42:39 | 3 | 41 | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 51:51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39:47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 12 | 5 | 13 | 36:47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 11 | 7 | 12 | 36:38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 9 | 9 | 12 | 33:51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 7 | 9 | 14 | 46:53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 4 | 10 | 16 | 39:54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 5 | 7 | 18 | 23:51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | 30:57 | -27 | 19 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 4 | 0 | 33:10 | 23 | 37 | |
| 2 | 15 | 12 | 1 | 2 | 31:13 | 18 | 37 | |
| 3 | 15 | 9 | 3 | 3 | 33:13 | 20 | 30 | |
| 4 | 15 | 8 | 5 | 2 | 32:11 | 21 | 29 | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 23:15 | 8 | 26 | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 26:24 | 2 | 25 | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 31:24 | 7 | 23 | |
| 8 | 15 | 7 | 2 | 6 | 23:19 | 4 | 23 | |
| 9 | 15 | 6 | 5 | 4 | 21:21 | 0 | 23 | |
| 10 | 15 | 6 | 4 | 5 | 22:17 | 5 | 22 | |
| 11 | 15 | 6 | 3 | 6 | 21:24 | -3 | 21 | |
| 12 | 15 | 5 | 3 | 7 | 27:29 | -2 | 18 | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | 19:20 | -1 | 17 | |
| 14 | 15 | 3 | 6 | 6 | 18:21 | -3 | 15 | |
| 15 | 15 | 3 | 6 | 6 | 12:16 | -4 | 15 | |
| 16 | 15 | 1 | 4 | 10 | 12:25 | -13 | 7 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 1 | 5 | 29:20 | 9 | 28 | |
| 2 | 15 | 6 | 9 | 0 | 21:8 | 13 | 27 | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 21:12 | 9 | 27 | |
| 4 | 15 | 7 | 5 | 3 | 24:20 | 4 | 26 | |
| 5 | 15 | 6 | 5 | 4 | 24:22 | 2 | 23 | |
| 6 | 15 | 7 | 2 | 6 | 17:18 | -1 | 23 | |
| 7 | 15 | 5 | 4 | 6 | 20:22 | -2 | 19 | |
| 8 | 15 | 5 | 3 | 7 | 18:26 | -8 | 18 | |
| 9 | 15 | 5 | 3 | 7 | 13:28 | -15 | 18 | |
| 10 | 15 | 4 | 5 | 6 | 21:25 | -4 | 17 | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | 22:27 | -5 | 17 | |
| 12 | 15 | 3 | 3 | 9 | 18:32 | -14 | 12 | |
| 13 | 15 | 2 | 5 | 8 | 7:27 | -20 | 11 | |
| 14 | 15 | 1 | 4 | 10 | 21:33 | -12 | 7 | |
| 15 | 15 | 1 | 4 | 10 | 15:29 | -14 | 7 | |
| 16 | 15 | 2 | 1 | 12 | 11:35 | -24 | 7 |
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Örgryte IS đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi Sandvikens IF thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-9 nghiêng về phía Örgryte IS.
Kết quả mùa giải trước: 4-2 (sân của Örgryte IS) và 3-1 (sân của Sandvikens IF).
Bạn có biết rằng Örgryte IS ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Örgryte IS đã không ghi bàn 1 trận trong 5 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhất quốc gia mùa bóng năm nay.