OFI Crete vs Aris 04/10/2025
Trận đấu tiếp theo OFI Crete - Aris on 03/05/2026
-
04/10/25
11:00
|
Vòng 6
-
- 3 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng OFI Crete trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Aris trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 - Thắng
2 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
14
16
Ghi bàn
Thừa nhận
13
9
- 1.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.3
- 1.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.9
- 30'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 40.9'
- 3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.2
- 30
- Bàn thắng
- 22
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
16
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 8
- Ghi bàn
- 3
- 3
- Thẻ vàng
- 4
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
Đối đầu
Resultados mais recentes: OFI Crete
Resultados mais recentes: Aris
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 20 | 6 | 2 | 53:17 | 36 | 66 | |
| 2 | 28 | 18 | 7 | 3 | 47:12 | 35 | 61 | |
| 3 | 28 | 17 | 7 | 4 | 52:20 | 32 | 58 | |
| 4 | 28 | 14 | 8 | 6 | 44:28 | 16 | 50 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Qualifying Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 12 | 7 | 9 | 52:40 | 12 | 22 | |
| 2 | 28 | 11 | 3 | 14 | 37:46 | -9 | 20 | |
| 3 | 28 | 7 | 13 | 8 | 24:30 | -6 | 19 | |
| 4 | 28 | 9 | 5 | 14 | 29:42 | -13 | 17 |
- UEFA Europa League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 10 | 10 | 11 | 36:34 | 2 | 40 | |
| 2 | 31 | 8 | 7 | 16 | 30:45 | -15 | 31 | |
| 3 | 31 | 6 | 13 | 12 | 34:45 | -11 | 31 | |
| 4 | 31 | 7 | 6 | 18 | 22:62 | -40 | 27 | |
| 5 | 31 | 5 | 10 | 16 | 28:45 | -17 | 25 | |
| 6 | 31 | 4 | 12 | 15 | 27:49 | -22 | 24 |
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 49:17 | 32 | 60 | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 45:11 | 34 | 58 | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 52:17 | 35 | 57 | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 44:26 | 18 | 49 | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 51:37 | 14 | 42 | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | 34:45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 9 | 4 | 13 | 26:38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 6 | 12 | 8 | 20:27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | 26:30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 6 | 9 | 11 | 32:42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | 24:38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 4 | 11 | 11 | 22:39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | 16:55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 3 | 8 | 15 | 22:41 | -19 | 17 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 12 | 1 | 1 | 28:5 | 23 | 37 | |
| 2 | 14 | 11 | 3 | 0 | 27:3 | 24 | 36 | |
| 3 | 14 | 9 | 3 | 2 | 24:6 | 18 | 30 | |
| 4 | 14 | 8 | 4 | 2 | 25:12 | 13 | 28 |
| # | Tập đoàn Qualifying Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 3 | 3 | 33:16 | 17 | 27 | |
| 2 | 14 | 7 | 0 | 7 | 22:17 | 5 | 21 | |
| 3 | 14 | 5 | 5 | 4 | 15:18 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 3 | 9 | 2 | 13:13 | 0 | 18 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 4 | 6 | 6 | 18:20 | -2 | 18 | |
| 2 | 16 | 4 | 6 | 6 | 18:20 | -2 | 18 | |
| 3 | 15 | 4 | 5 | 6 | 21:21 | 0 | 17 | |
| 4 | 15 | 4 | 2 | 9 | 18:27 | -9 | 14 | |
| 5 | 16 | 2 | 7 | 7 | 14:25 | -11 | 13 | |
| 6 | 15 | 3 | 3 | 9 | 8:28 | -20 | 12 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 2 | 0 | 27:3 | 24 | 35 | |
| 2 | 13 | 11 | 1 | 1 | 25:5 | 20 | 34 | |
| 3 | 13 | 9 | 3 | 1 | 24:5 | 19 | 30 | |
| 4 | 13 | 8 | 4 | 1 | 25:10 | 15 | 28 | |
| 5 | 13 | 8 | 2 | 3 | 32:15 | 17 | 26 | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 14:17 | -3 | 19 | |
| 7 | 13 | 6 | 0 | 7 | 20:17 | 3 | 18 | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | 17:18 | -1 | 16 | |
| 9 | 13 | 2 | 9 | 2 | 10:11 | -1 | 15 | |
| 10 | 13 | 4 | 1 | 8 | 15:23 | -8 | 13 | |
| 11 | 13 | 2 | 6 | 5 | 12:21 | -9 | 12 | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | 8:24 | -16 | 11 | |
| 13 | 13 | 2 | 5 | 6 | 13:17 | -4 | 11 | |
| 14 | 13 | 2 | 5 | 6 | 16:19 | -3 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 4 | 1 | 23:6 | 17 | 31 | |
| 2 | 14 | 8 | 5 | 1 | 25:12 | 13 | 29 | |
| 3 | 14 | 6 | 4 | 4 | 25:17 | 8 | 22 | |
| 4 | 14 | 6 | 4 | 4 | 19:16 | 3 | 22 |
| # | Tập đoàn Qualifying Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 4 | 4 | 6 | 19:24 | -5 | 16 | |
| 2 | 14 | 4 | 4 | 6 | 11:17 | -6 | 16 | |
| 3 | 14 | 4 | 3 | 7 | 15:29 | -14 | 15 | |
| 4 | 14 | 4 | 0 | 10 | 14:24 | -10 | 12 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 6 | 4 | 5 | 18:14 | 4 | 22 | |
| 2 | 16 | 4 | 5 | 7 | 12:18 | -6 | 17 | |
| 3 | 16 | 4 | 3 | 9 | 14:34 | -20 | 15 | |
| 4 | 15 | 2 | 7 | 6 | 16:25 | -9 | 13 | |
| 5 | 15 | 2 | 5 | 8 | 13:24 | -11 | 11 | |
| 6 | 16 | 1 | 5 | 10 | 7:24 | -17 | 8 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 4 | 1 | 21:6 | 15 | 28 | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 24:12 | 12 | 26 | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 25:14 | 11 | 22 | |
| 4 | 13 | 6 | 3 | 4 | 19:16 | 3 | 21 | |
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | 13:13 | 0 | 18 | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | 19:22 | -3 | 16 | |
| 7 | 13 | 4 | 3 | 6 | 10:16 | -6 | 15 | |
| 8 | 13 | 4 | 2 | 7 | 14:28 | -14 | 14 | |
| 9 | 13 | 3 | 4 | 6 | 9:15 | -6 | 13 | |
| 10 | 13 | 4 | 0 | 9 | 12:21 | -9 | 12 | |
| 11 | 13 | 2 | 5 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 13 | 2 | 5 | 6 | 15:24 | -9 | 11 | |
| 13 | 13 | 1 | 3 | 9 | 8:31 | -23 | 6 | |
| 14 | 13 | 1 | 3 | 9 | 6:22 | -16 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa OFI Crete và Aris Thessaloniki là 0-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi OFI Crete chơi trên sân nhà, OFI Crete đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi Aris Thessaloniki thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-23 nghiêng về phía OFI Crete.
Trong 42 lần gặp nhau gần đây, OFI Crete đã thắng 10 trận, có 11 trận hòa trong khi Aris Thessaloniki thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 56-39 nghiêng về phía Aris Thessaloniki.
Mùa trước OFI Crete thắng cả hai trận gặp Aris Thessaloniki (3-2 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)