Celje vs NK Aluminij 01/11/2025
Trận đấu tiếp theo Celje - NK Aluminij on 26/04/2026
-
01/11/25
12:30
|
Vòng 14
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 trận đấu cuối cùng NK Aluminij trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2
7 - Thắng
2 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
26
9
Ghi bàn
Thừa nhận
20
18
- 2.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2
- 0.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.8
- 25.7'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 23.7'
- 3.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.8
- 35
- Bàn thắng
- 38
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 12
- Ghi bàn
- 8
- 6
- Thẻ vàng
- 5
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Celje
Resultados mais recentes: NK Aluminij
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 5 | 4 | 73:27 | 46 | 68 | |
| 2 | 30 | 16 | 7 | 7 | 64:40 | 24 | 55 | |
| 3 | 29 | 14 | 8 | 7 | 52:33 | 19 | 50 | |
| 4 | 30 | 15 | 5 | 10 | 52:47 | 5 | 50 | |
| 5 | 29 | 13 | 7 | 9 | 39:34 | 5 | 46 | |
| 6 | 29 | 10 | 6 | 13 | 40:54 | -14 | 36 | |
| 7 | 30 | 10 | 5 | 15 | 42:52 | -10 | 35 | |
| 8 | 30 | 6 | 7 | 17 | 29:50 | -21 | 25 | |
| 9 | 29 | 6 | 3 | 20 | 29:62 | -33 | 21 | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | 17:38 | -21 | 12 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoff
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 3 | 0 | 35:7 | 28 | 36 | |
| 2 | 15 | 11 | 2 | 2 | 34:16 | 18 | 35 | |
| 3 | 15 | 8 | 5 | 2 | 36:17 | 19 | 29 | |
| 4 | 15 | 7 | 3 | 5 | 20:21 | -1 | 24 | |
| 5 | 14 | 7 | 2 | 5 | 21:23 | -2 | 23 | |
| 6 | 15 | 5 | 5 | 5 | 18:18 | 0 | 20 | |
| 7 | 15 | 6 | 2 | 7 | 21:30 | -9 | 20 | |
| 8 | 14 | 6 | 1 | 7 | 20:25 | -5 | 19 | |
| 9 | 16 | 5 | 3 | 8 | 22:28 | -6 | 18 | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:16 | -7 | 8 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 2 | 4 | 38:20 | 18 | 32 | |
| 2 | 16 | 8 | 3 | 5 | 31:24 | 7 | 27 | |
| 3 | 14 | 6 | 4 | 4 | 19:13 | 6 | 22 | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 16:16 | 0 | 21 | |
| 5 | 15 | 5 | 5 | 5 | 30:24 | 6 | 20 | |
| 6 | 14 | 5 | 2 | 7 | 20:24 | -4 | 17 | |
| 7 | 14 | 4 | 4 | 6 | 19:24 | -5 | 16 | |
| 8 | 15 | 1 | 2 | 12 | 11:32 | -21 | 5 | |
| 9 | 9 | 1 | 1 | 7 | 8:22 | -14 | 4 | |
| 10 | 15 | 0 | 2 | 13 | 9:37 | -28 | 2 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa NK Celje và Aluminij Kidricevo khi NK Celje chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa NK Celje và Aluminij Kidricevo là 0-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi NK Celje chơi trên sân nhà, NK Celje đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi Aluminij Kidricevo thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-15 nghiêng về phía NK Celje.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây, NK Celje đã thắng 18 trận, có 12 trận hòa trong khi Aluminij Kidricevo thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 64-38 nghiêng về phía NK Celje.