Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) vs Nir Ramat Hasharon (Women) 23/04/2026

Ai sẽ thắng?

  • Maccabi Kishronot Hadera (Nữ)
  • Vẽ
  • Nir Ramat Hasharon (Women)
Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) MKH

Chi tiết trận đấu

Nir Ramat Hasharon (Women) RHA
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 4:2

Phỏng đoán

8 / 10 of last matches Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) in all competitions scored at least 2 goals

8 / 10 of last matches in Ligat Al, Nữ scored at least 2 goals

6 / 10 of the last matches between the teams was at least 2 goals

1 / 10 of last matches Nir Ramat Hasharon (Women) in all competitions scored at least 2 goals

1 / 10 of last matches in Ligat Al, Nữ scored at least 2 goals

Cá cược:Tổng - Trên (1.5)

Tỷ lệ cược

1.07
Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) MKH

Số liệu thống kê đối sánh trước

Nir Ramat Hasharon (Women) RHA
10 Diêm

5 - Thắng

2 - Rút thăm

3 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 0

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 8

Mục tiêu khác biệt

+1

21

20

Ghi bàn

Thừa nhận

-25

5

30

  • 2.1
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.5
  • 2
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 3
  • 22'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 25.8'
  • 4.1
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.5
  • 41
  • Bàn thắng
  • 35

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) MKH

Số liệu thống kê H2H

Nir Ramat Hasharon (Women) RHA
  • 100% 5thắng
  • 0rút thăm
  • 0thắng
  • 15
  • Ghi bàn
  • 5
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 23/04/26 11:00
Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) Nir Ramat Hasharon (Women) Nir Ramat Hasharon (Women)
4 2
TTG 26/03/26 10:30
Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) Nir Ramat Hasharon (Women) Nir Ramat Hasharon (Women)
3 0
TTG 15/01/26 11:05
Nir Ramat Hasharon (Women) Nir Ramat Hasharon (Women) Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) Maccabi Kishronot Hadera (Nữ)
0 3
TTG 06/11/25 11:00
Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) Nir Ramat Hasharon (Women) Nir Ramat Hasharon (Women)
3 2
TTG 15/05/25 12:20
Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) Nir Ramat Hasharon (Women) Nir Ramat Hasharon (Women)
2 1

Resultados mais recentes: Maccabi Kishronot Hadera (Nữ)

Resultados mais recentes: Nir Ramat Hasharon (Women)

Maccabi Kishronot Hadera (Nữ) MKH

Bảng xếp hạng

Nir Ramat Hasharon (Women) RHA
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 5:0 5 6
2 2 1 0 1 2:1 1 3
3 2 0 1 1 1:3 -2 1
4 2 0 1 1 1:5 -4 1
  • Champions League Qualification
# Tập đoàn Ligat Al TC T V Đ BT KD K
1 18 16 2 0 60:9 51 50
2 18 12 5 1 75:15 60 41
3 18 6 6 6 32:29 3 24
4 18 6 6 6 26:32 -6 24
5 17 6 5 6 31:31 0 23
6 18 5 5 8 20:29 -9 20
7 18 1 5 12 15:61 -46 8
8 19 1 4 14 13:66 -53 -8
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 8:0 8 6
2 2 1 0 1 4:6 -2 3
3 2 1 0 1 4:7 -3 3
4 2 0 0 2 5:8 -3 0
  • Relegation
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 5:0 5 6
2 1 1 0 0 2:0 2 3
3 1 0 1 0 1:1 0 1
4 0 0 0 0 0:0 0 0
# Tập đoàn Ligat Al TC T V Đ BT KD K
1 10 8 2 0 38:6 32 26
2 9 5 3 1 43:12 31 18
3 10 4 4 2 25:16 9 16
4 9 4 2 3 16:11 5 14
5 7 3 1 3 7:13 -6 10
6 9 3 1 5 7:17 -10 10
7 10 1 2 7 9:30 -21 5
8 8 0 4 4 4:18 -14 4
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 1 1 0 0 3:0 3 3
2 2 1 0 1 4:7 -3 3
3 0 0 0 0 0:0 0 0
4 1 0 0 1 3:4 -1 0
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 2 0 1 1 1:3 -2 1
2 0 0 0 0 0:0 0 0
3 1 0 0 1 0:1 -1 0
4 1 0 0 1 0:4 -4 0
# Tập đoàn Ligat Al TC T V Đ BT KD K
1 8 8 0 0 22:3 19 24
2 9 7 2 0 32:3 29 23
3 8 3 4 1 24:14 10 13
4 11 2 4 5 13:16 -3 10
5 9 2 4 3 10:21 -11 10
6 8 2 2 4 7:13 -6 8
7 10 1 1 8 11:43 -32 4
8 9 0 2 7 4:36 -32 2
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 1 1 0 0 5:0 5 3
2 2 1 0 1 4:6 -2 3
3 0 0 0 0 0:0 0 0
4 1 0 0 1 2:4 -2 0

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
23 Tháng Tư 2026, 11:00