Lyngby vs HB Koge 21/09/2025
Last match HB Koge - Lyngby on 21/03/2026
-
21/09/25
09:00
|
Vòng 10
-
- 4 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
2 / 10 trận đấu cuối cùng Lyngby trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 9 trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng HB Koge trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2
4 - Thắng
4 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
16
11
Ghi bàn
Thừa nhận
14
19
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.4
- 1.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.9
- 34.4'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 28.2'
- 2.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.3
- 27
- Bàn thắng
- 33
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
11
-
11
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 16
- Ghi bàn
- 9
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Lyngby
Resultados mais recentes: HB Koge
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 6 | 5 | 62:29 | 33 | 54 | |
| 2 | 27 | 11 | 11 | 5 | 39:29 | 10 | 44 | |
| 3 | 27 | 11 | 10 | 6 | 37:33 | 4 | 43 | |
| 4 | 27 | 12 | 6 | 9 | 35:39 | -4 | 42 | |
| 5 | 27 | 11 | 8 | 8 | 33:26 | 7 | 41 | |
| 6 | 27 | 9 | 7 | 11 | 32:32 | 0 | 34 |
- Promotion
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 11 | 8 | 8 | 46:37 | 9 | 41 | |
| 2 | 27 | 9 | 7 | 11 | 32:34 | -2 | 34 | |
| 3 | 27 | 8 | 9 | 10 | 41:35 | 6 | 33 | |
| 4 | 27 | 9 | 6 | 12 | 35:44 | -9 | 33 | |
| 5 | 27 | 9 | 4 | 14 | 32:47 | -15 | 31 | |
| 6 | 27 | 2 | 6 | 19 | 25:64 | -39 | 12 |
- Relegation
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:10 | 13 | 21 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 16:10 | 6 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 19:16 | 3 | 21 | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:11 | 5 | 20 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 21:14 | 7 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:12 | 8 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 7 | 1 | 17:13 | 4 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:17 | -2 | 15 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:14 | -2 | 14 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:15 | -4 | 12 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:20 | -10 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 4 | 6 | 12:19 | -7 | 7 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 33:12 | 21 | 30 | |
| 2 | 14 | 7 | 4 | 3 | 19:13 | 6 | 25 | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 20:16 | 4 | 25 | |
| 4 | 14 | 4 | 9 | 1 | 21:16 | 5 | 21 | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:13 | 4 | 21 | |
| 6 | 13 | 6 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 21 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 3 | 3 | 27:17 | 10 | 24 | |
| 2 | 14 | 6 | 4 | 4 | 28:15 | 13 | 22 | |
| 3 | 14 | 6 | 3 | 5 | 17:15 | 2 | 21 | |
| 4 | 14 | 4 | 1 | 9 | 13:25 | -12 | 13 | |
| 5 | 13 | 3 | 3 | 7 | 12:18 | -6 | 12 | |
| 6 | 13 | 1 | 4 | 8 | 14:30 | -16 | 7 |
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:10 | 7 | 23 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 26:15 | 11 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:16 | 0 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:13 | 0 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:19 | -2 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:7 | 4 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:12 | 1 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:16 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:17 | -5 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 14:27 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 9:25 | -16 | 5 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 3 | 3 | 29:17 | 12 | 24 | |
| 2 | 13 | 7 | 2 | 4 | 18:13 | 5 | 23 | |
| 3 | 14 | 5 | 5 | 4 | 13:8 | 5 | 20 | |
| 4 | 13 | 4 | 6 | 3 | 18:20 | -2 | 18 | |
| 5 | 14 | 5 | 2 | 7 | 15:23 | -8 | 17 | |
| 6 | 14 | 3 | 4 | 7 | 15:19 | -4 | 13 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 6 | 4 | 4 | 20:16 | 4 | 22 | |
| 2 | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:22 | -3 | 18 | |
| 3 | 14 | 4 | 5 | 5 | 19:20 | -1 | 17 | |
| 4 | 13 | 3 | 3 | 7 | 18:29 | -11 | 12 | |
| 5 | 13 | 2 | 5 | 6 | 13:20 | -7 | 11 | |
| 6 | 14 | 1 | 2 | 11 | 11:34 | -23 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lyngby Boldklub và HB Koge khi Lyngby Boldklub chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Lyngby Boldklub chơi trên sân nhà, Lyngby Boldklub đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi HB Koge thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-16 nghiêng về phía Lyngby Boldklub.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, Lyngby Boldklub đã thắng 12 trận, có 7 trận hòa trong khi HB Koge thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 48-29 nghiêng về phía Lyngby Boldklub.
Trận thắng gần đây nhất của HB Koge trên sân của Lyngby Boldklub là ở năm 2017.