Llanelli Town AFC vs Briton Ferry 22/08/2025
Last match Llanelli Town AFC - Briton Ferry on 13/03/2026
-
22/08/25
14:45
|
Vòng 3
-
- 2 : 4
- Hoàn thành
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Llanelli Town AFC trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Briton Ferry trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong Cymru Premier kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 - Thắng
3 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
16
19
Ghi bàn
Thừa nhận
22
21
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.2
- 1.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.1
- 25.7'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 20.9'
- 3.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.3
- 35
- Bàn thắng
- 43
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
19
-
15
-
13
-
13
-
13
-
12
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
11
-
11
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 15
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Llanelli Town AFC
Resultados mais recentes: Briton Ferry
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 25 | 2 | 4 | 80:25 | 55 | 77 | |
| 2 | 31 | 16 | 9 | 6 | 60:37 | 23 | 57 | |
| 3 | 31 | 12 | 10 | 9 | 43:32 | 11 | 46 | |
| 4 | 31 | 12 | 8 | 11 | 40:36 | 4 | 44 | |
| 5 | 31 | 11 | 9 | 11 | 54:47 | 7 | 42 | |
| 6 | 31 | 11 | 8 | 12 | 39:47 | -8 | 41 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Cymru Premier | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 2 | 3 | 59:19 | 40 | 53 | |
| 2 | 22 | 14 | 5 | 3 | 48:25 | 23 | 47 | |
| 3 | 22 | 11 | 5 | 6 | 36:31 | 5 | 38 | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 44:32 | 12 | 34 | |
| 5 | 22 | 7 | 9 | 6 | 33:25 | 8 | 30 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 29:25 | 4 | 30 | |
| 7 | 22 | 6 | 10 | 6 | 33:36 | -3 | 28 | |
| 8 | 22 | 6 | 7 | 9 | 32:40 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 6 | 6 | 10 | 30:39 | -9 | 24 | |
| 10 | 22 | 6 | 5 | 11 | 19:30 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 5 | 6 | 11 | 34:48 | -14 | 21 | |
| 12 | 22 | 2 | 2 | 18 | 12:59 | -47 | 8 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 13 | 6 | 12 | 42:43 | -1 | 45 | |
| 2 | 31 | 11 | 9 | 11 | 44:46 | -2 | 42 | |
| 3 | 31 | 8 | 13 | 10 | 41:49 | -8 | 37 | |
| 4 | 31 | 8 | 10 | 13 | 46:57 | -11 | 34 | |
| 5 | 31 | 8 | 8 | 15 | 32:43 | -11 | 32 | |
| 6 | 31 | 3 | 4 | 24 | 17:76 | -59 | 13 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 0 | 3 | 46:15 | 31 | 39 | |
| 2 | 15 | 8 | 4 | 3 | 33:21 | 12 | 28 | |
| 3 | 15 | 7 | 5 | 3 | 23:10 | 13 | 26 | |
| 4 | 16 | 6 | 5 | 5 | 26:24 | 2 | 23 | |
| 5 | 16 | 5 | 6 | 5 | 16:14 | 2 | 21 | |
| 6 | 15 | 5 | 3 | 7 | 28:28 | 0 | 18 |
| # | Tập đoàn Cymru Premier | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 0 | 2 | 35:11 | 24 | 27 | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 28:16 | 12 | 23 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 15:10 | 5 | 18 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 19:8 | 11 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 18:16 | 2 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 23:18 | 5 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 19:17 | 2 | 14 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:21 | -6 | 13 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:13 | -5 | 11 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 17:24 | -7 | 11 | |
| 11 | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:19 | -9 | 9 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:23 | -17 | 5 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 7 | 2 | 6 | 25:20 | 5 | 23 | |
| 2 | 16 | 5 | 4 | 7 | 18:24 | -6 | 19 | |
| 3 | 15 | 4 | 5 | 6 | 18:27 | -9 | 17 | |
| 4 | 15 | 3 | 7 | 5 | 13:18 | -5 | 16 | |
| 5 | 16 | 3 | 5 | 8 | 20:29 | -9 | 14 | |
| 6 | 16 | 1 | 2 | 13 | 7:35 | -28 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 2 | 1 | 34:10 | 24 | 38 | |
| 2 | 16 | 8 | 5 | 3 | 27:16 | 11 | 29 | |
| 3 | 16 | 6 | 6 | 4 | 26:19 | 7 | 24 | |
| 4 | 15 | 6 | 3 | 6 | 14:12 | 2 | 21 | |
| 5 | 16 | 5 | 5 | 6 | 20:22 | -2 | 20 | |
| 6 | 15 | 6 | 2 | 7 | 23:33 | -10 | 20 |
| # | Tập đoàn Cymru Premier | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 24:8 | 16 | 26 | |
| 2 | 11 | 7 | 3 | 1 | 20:9 | 11 | 24 | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 21:21 | 0 | 20 | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 21:14 | 7 | 19 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 22:21 | 1 | 16 | |
| 6 | 11 | 3 | 6 | 2 | 18:15 | 3 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:9 | 2 | 14 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 4 | 0 | 7 | 11:17 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 17:24 | -7 | 10 | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:22 | -11 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 0 | 10 | 6:36 | -30 | 3 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 6 | 5 | 4 | 26:22 | 4 | 23 | |
| 2 | 16 | 6 | 4 | 6 | 17:23 | -6 | 22 | |
| 3 | 16 | 4 | 8 | 4 | 23:22 | 1 | 20 | |
| 4 | 15 | 5 | 5 | 5 | 26:28 | -2 | 20 | |
| 5 | 16 | 5 | 1 | 10 | 19:25 | -6 | 16 | |
| 6 | 15 | 2 | 2 | 11 | 10:41 | -31 | 8 |
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Llanelli Town chơi trên sân nhà, Llanelli Town đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Briton Ferry thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-11 nghiêng về phía Briton Ferry.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Llanelli Town đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Briton Ferry thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-19 nghiêng về phía Briton Ferry.
Trận thắng gần đây nhất của Llanelli Town trước Briton Ferry trên sân nhà là ở năm 2019.
Llanelli Town đã không thể thắng trong 3 trận đấu với Briton Ferry gần đây nhất.