Thành phố Cửu Long vs Kitchee 02/11/2025
Last match Kitchee - Thành phố Cửu Long on 14/03/2026
-
02/11/25
02:00
|
Vòng 7
-
- 0 : 5
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Thành phố Cửu Long trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Kitchee trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
3 - Thắng
2 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 4
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
14
17
Ghi bàn
Thừa nhận
16
12
- 1.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.6
- 1.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 29'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 32.6'
- 3.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.8
- 31
- Bàn thắng
- 28
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 22
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Thành phố Cửu Long
Resultados mais recentes: Kitchee
| # | Tập đoàn Premier League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 15 | 2 | 0 | 45:15 | 30 | 47 | |
| 2 | 17 | 10 | 5 | 2 | 44:16 | 28 | 35 | |
| 3 | 17 | 8 | 6 | 3 | 33:24 | 9 | 30 | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 33:25 | 8 | 28 | |
| 5 | 17 | 6 | 4 | 7 | 24:28 | -4 | 22 | |
| 6 | 17 | 5 | 4 | 8 | 14:12 | 2 | 19 | |
| 7 | 17 | 5 | 3 | 9 | 17:26 | -9 | 18 | |
| 8 | 17 | 5 | 3 | 9 | 20:32 | -12 | 18 | |
| 9 | 17 | 5 | 2 | 10 | 20:36 | -16 | 17 | |
| 10 | 17 | 1 | 1 | 15 | 12:48 | -36 | 4 |
- Championship round
- Placement matches
| # | Tập đoàn Premier League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 23:8 | 15 | 22 | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 9 | 5 | 3 | 1 | 25:9 | 16 | 18 | |
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:10 | 1 | 14 | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 12:12 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:15 | -2 | 12 | |
| 7 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:5 | 3 | 10 | |
| 8 | 9 | 3 | 1 | 5 | 12:15 | -3 | 10 | |
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:17 | -6 | 8 | |
| 10 | 9 | 0 | 1 | 8 | 3:21 | -18 | 1 |
| # | Tập đoàn Premier League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | 22:7 | 15 | 25 | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 19:7 | 12 | 17 | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 21:12 | 9 | 16 | |
| 4 | 9 | 3 | 1 | 5 | 9:15 | -6 | 10 | |
| 5 | 8 | 2 | 3 | 3 | 13:13 | 0 | 9 | |
| 6 | 9 | 2 | 3 | 4 | 6:7 | -1 | 9 | |
| 7 | 9 | 2 | 2 | 5 | 13:18 | -5 | 8 | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:21 | -13 | 7 | |
| 9 | 8 | 2 | 0 | 6 | 4:11 | -7 | 6 | |
| 10 | 8 | 1 | 0 | 7 | 9:27 | -18 | 3 |