Orebro (Nữ) vs Djurgårdens (Nữ) 06/07/2024
Last match Orebro (Nữ) - Djurgårdens (Nữ) on 10/01/2026
-
06/07/24
09:00
|
Vòng 15
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Orebro (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải bóng đá nữ Thụy Điển
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Djurgårdens (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải bóng đá nữ Thụy Điển kết thúc trong thất bại
1 - Thắng
3 - Rút thăm
6 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
9
16
Ghi bàn
Thừa nhận
13
16
- 0.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.3
- 1.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.6
- 35.8'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 31'
- 2.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.9
- 25
- Bàn thắng
- 29
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
15
-
15
-
14
-
13
-
12
-
12
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 4
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Orebro (Nữ)
Resultados mais recentes: Djurgårdens (Nữ)
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 25 | 0 | 1 | 99:9 | 90 | 75 | |
| 2 | 26 | 20 | 4 | 2 | 68:17 | 51 | 64 | |
| 3 | 26 | 20 | 1 | 5 | 66:14 | 52 | 61 | |
| 4 | 26 | 16 | 4 | 6 | 52:30 | 22 | 52 | |
| 5 | 26 | 11 | 5 | 10 | 32:34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 9 | 6 | 11 | 24:30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 8 | 7 | 11 | 34:38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 8 | 6 | 12 | 27:49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 8 | 5 | 13 | 32:51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 7 | 6 | 13 | 25:41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 7 | 6 | 13 | 32:52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | 36:54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 5 | 4 | 17 | 19:43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 0 | 3 | 23 | 12:96 | -84 | 3 |
- Champions League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 12 | 0 | 1 | 47:5 | 42 | 36 | |
| 2 | 13 | 11 | 1 | 1 | 44:8 | 36 | 34 | |
| 3 | 13 | 9 | 0 | 4 | 33:9 | 24 | 27 | |
| 4 | 13 | 7 | 1 | 5 | 19:14 | 5 | 22 | |
| 5 | 13 | 6 | 4 | 3 | 20:19 | 1 | 22 | |
| 6 | 13 | 6 | 3 | 4 | 25:19 | 6 | 21 | |
| 7 | 13 | 5 | 3 | 5 | 20:18 | 2 | 18 | |
| 8 | 13 | 5 | 3 | 5 | 12:13 | -1 | 18 | |
| 9 | 13 | 5 | 3 | 5 | 11:23 | -12 | 18 | |
| 10 | 13 | 4 | 3 | 6 | 13:14 | -1 | 15 | |
| 11 | 13 | 4 | 3 | 6 | 18:22 | -4 | 15 | |
| 12 | 13 | 4 | 3 | 6 | 19:28 | -9 | 15 | |
| 13 | 13 | 3 | 3 | 7 | 12:19 | -7 | 12 | |
| 14 | 13 | 0 | 1 | 12 | 7:47 | -40 | 1 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 13 | 0 | 0 | 52:4 | 48 | 39 | |
| 2 | 13 | 11 | 1 | 1 | 33:5 | 28 | 34 | |
| 3 | 13 | 10 | 1 | 2 | 27:11 | 16 | 31 | |
| 4 | 13 | 9 | 3 | 1 | 24:9 | 15 | 30 | |
| 5 | 13 | 6 | 2 | 5 | 20:21 | -1 | 20 | |
| 6 | 13 | 3 | 4 | 6 | 14:20 | -6 | 13 | |
| 7 | 13 | 3 | 3 | 7 | 16:26 | -10 | 12 | |
| 8 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:24 | -11 | 12 | |
| 9 | 13 | 3 | 3 | 7 | 12:27 | -15 | 12 | |
| 10 | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:16 | -11 | 11 | |
| 11 | 13 | 3 | 2 | 8 | 18:32 | -14 | 11 | |
| 12 | 13 | 2 | 1 | 10 | 7:24 | -17 | 7 | |
| 13 | 13 | 2 | 1 | 10 | 12:32 | -20 | 7 | |
| 14 | 13 | 0 | 2 | 11 | 5:49 | -44 | 2 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KIF Orebro DFF và Djurgardens IF DFF khi KIF Orebro DFF chơi trên sân nhà là 0-3. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KIF Orebro DFF và Djurgardens IF DFF là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi KIF Orebro DFF chơi trên sân nhà, KIF Orebro DFF đã thắng 10 trận, có 2 trận hòa trong khi Djurgardens IF DFF thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-16 nghiêng về phía KIF Orebro DFF.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây, KIF Orebro DFF đã thắng 17 trận, có 2 trận hòa trong khi Djurgardens IF DFF thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 46-40 nghiêng về phía KIF Orebro DFF.