Drenica Skenderaj vs Llapi Podujeve 07/02/2026
Trận đấu tiếp theo Llapi Podujeve - Drenica Skenderaj on 12/04/2026
-
07/02/26
07:00
|
Vòng 19
-
- 1 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Drenica Skenderaj trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
1 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Llapi Podujeve không thua
4 - Thắng
0 - Rút thăm
6 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
9
14
Ghi bàn
Thừa nhận
16
15
- 0.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.6
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.5
- 39.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 29'
- 2.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.1
- 23
- Bàn thắng
- 31
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 9
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Drenica Skenderaj
Resultados mais recentes: Llapi Podujeve
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 15 | 6 | 6 | 39:26 | 13 | 51 | |
| 2 | 27 | 14 | 6 | 7 | 49:27 | 22 | 48 | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 34:33 | 1 | 42 | |
| 4 | 27 | 12 | 6 | 9 | 42:38 | 4 | 42 | |
| 5 | 27 | 12 | 4 | 11 | 38:38 | 0 | 40 | |
| 6 | 27 | 8 | 10 | 9 | 30:28 | 2 | 34 | |
| 7 | 27 | 8 | 8 | 11 | 33:41 | -8 | 32 | |
| 8 | 27 | 9 | 5 | 13 | 28:36 | -8 | 32 | |
| 9 | 27 | 8 | 5 | 14 | 31:43 | -12 | 29 | |
| 10 | 27 | 6 | 6 | 15 | 25:39 | -14 | 24 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 1 | 2 | 24:10 | 14 | 31 | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 28:12 | 16 | 27 | |
| 3 | 13 | 7 | 5 | 1 | 20:9 | 11 | 26 | |
| 4 | 14 | 7 | 0 | 7 | 16:17 | -1 | 21 | |
| 5 | 13 | 5 | 5 | 3 | 20:16 | 4 | 20 | |
| 6 | 14 | 5 | 5 | 4 | 24:21 | 3 | 20 | |
| 7 | 14 | 4 | 6 | 4 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 8 | 14 | 5 | 2 | 7 | 18:19 | -1 | 17 | |
| 9 | 14 | 5 | 2 | 7 | 16:21 | -5 | 17 | |
| 10 | 13 | 4 | 2 | 7 | 11:14 | -3 | 14 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 4 | 2 | 16:14 | 2 | 25 | |
| 2 | 13 | 7 | 2 | 4 | 22:17 | 5 | 23 | |
| 3 | 14 | 6 | 3 | 5 | 21:15 | 6 | 21 | |
| 4 | 14 | 5 | 5 | 4 | 15:16 | -1 | 20 | |
| 5 | 14 | 5 | 1 | 8 | 22:29 | -7 | 16 | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | 11:14 | -3 | 16 | |
| 7 | 14 | 3 | 3 | 8 | 13:25 | -12 | 12 | |
| 8 | 13 | 2 | 5 | 6 | 12:19 | -7 | 11 | |
| 9 | 14 | 2 | 4 | 8 | 14:25 | -11 | 10 | |
| 10 | 13 | 3 | 0 | 10 | 7:22 | -15 | 9 |