Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Ý U21 vs Thụy Điển U21 10/10/2025

Last match Thụy Điển U21 - Ý U21 on 31/03/2026

Ý U21 ITA

Chi tiết trận đấu

Thụy Điển U21 SWE
Hiệp 1 3:0
45 + 3 Pisilli N.
Hiệp 2 1:0
90 + 3 Berti T.

Phỏng đoán

5 / 10của trận đấu cuối cùng Ý U21 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

1 / 3 của trận đấu cuối cùng in Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu kết thúc trong một trận hòa

3 / 9 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

2 / 10của trận đấu cuối cùng Thụy Điển U21 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

3 / 9 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cá cược:1x2 - X

Tỷ lệ cược

3.96
Ý U21 ITA

Chi tiết trận đấu

Thụy Điển U21 SWE
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

4 - Thắng

4 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 5

Mục tiêu khác biệt

+2

14

12

Ghi bàn

Thừa nhận

-2

14

16

  • 1.4
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.4
  • 1.2
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.6
  • 35.7'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 28.5'
  • 2.6
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3
  • 26
  • Bàn thắng
  • 30

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Ý U21 ITA

Số liệu thống kê H2H

Thụy Điển U21 SWE
  • 60% 3thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 0thắng
  • 14
  • Ghi bàn
  • 3
  • 11
  • Thẻ vàng
  • 9
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 1
TTG 31/03/26 12:30
Thụy Điển U21 Thụy Điển U21 Ý U21 Ý U21
0 4
TTG 10/10/25 12:15
Ý U21 Ý U21 Thụy Điển U21 Thụy Điển U21
4 0
TTG 09/06/22 12:00
Thụy Điển U21 Thụy Điển U21 Ý U21 Ý U21
1 1
TTG 12/10/21 11:30
Ý U21 Ý U21 Thụy Điển U21 Thụy Điển U21
1 1
TTG 18/11/20 11:30
Ý U21 Ý U21 Thụy Điển U21 Thụy Điển U21
4 1

Resultados mais recentes: Ý U21

Resultados mais recentes: Thụy Điển U21

Ý U21 ITA

Bảng xếp hạng

Thụy Điển U21 SWE
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 7 7 0 0 26:2 24 21
2 7 5 1 1 26:2 24 16
3 7 4 1 2 8:4 4 13
4 7 2 2 3 12:6 6 8
5 7 1 0 6 5:24 -19 3
6 7 0 0 7 0:39 -39 0
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 7 6 1 0 28:0 28 19
2 7 4 2 1 15:3 12 14
3 8 3 2 3 18:10 8 11
4 7 3 2 2 7:6 1 11
5 7 1 3 3 5:18 -13 6
6 8 0 0 8 1:37 -36 0
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 6 5 1 0 21:4 17 16
2 7 4 2 1 10:5 5 14
3 7 3 2 2 14:9 5 11
4 7 3 0 4 6:13 -7 9
5 6 1 1 4 7:14 -7 4
6 7 0 2 5 8:21 -13 2
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 7 6 1 0 18:2 16 19
2 7 5 1 1 15:10 5 16
3 7 3 2 2 7:10 -3 11
4 8 2 1 5 6:10 -4 7
5 8 1 2 5 9:17 -8 5
6 7 1 1 5 4:10 -6 4
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 8 8 0 0 23:2 21 24
2 8 7 0 1 25:5 20 21
3 8 3 1 4 11:14 -3 10
4 8 3 1 4 10:19 -9 10
5 8 2 0 6 7:17 -10 6
6 8 0 0 8 4:23 -19 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 7 6 0 1 22:4 18 18
2 7 6 0 1 21:4 17 18
3 7 3 1 3 8:11 -3 10
4 7 2 3 2 12:9 3 9
5 7 1 2 4 4:12 -8 5
6 7 0 0 7 1:28 -27 0
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 5 4 0 1 12:4 8 12
2 6 1 4 1 2:1 1 7
3 6 1 4 1 6:7 -1 7
4 5 1 2 2 7:8 -1 5
5 6 1 2 3 3:10 -7 5
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 5 4 1 0 11:1 10 13
2 6 3 2 1 7:6 1 11
3 6 2 2 2 10:7 3 8
4 5 0 3 2 6:9 -3 3
5 6 0 2 4 3:14 -11 2
# Tập đoàn I TC T V Đ BT KD K
1 5 3 1 1 11:2 9 10
2 6 3 1 2 7:7 0 10
3 5 3 1 1 12:5 7 10
4 6 2 0 4 6:20 -14 6
5 6 1 1 4 7:9 -2 4
  • Qualified
  • Playoffs
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 14:1 13 12
2 4 3 1 0 12:0 12 10
3 4 2 1 1 5:2 3 7
4 3 1 0 2 8:4 4 3
5 3 0 0 3 0:16 -16 0
6 3 0 0 3 0:15 -15 0
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 12:0 12 10
2 3 3 0 0 11:0 11 9
3 4 2 1 1 13:2 11 7
4 3 2 1 0 5:1 4 7
5 3 0 2 1 4:8 -4 2
6 5 0 0 5 1:17 -16 0
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 9:2 7 9
2 4 2 2 0 4:2 2 8
3 3 2 0 1 9:5 4 6
4 3 1 0 2 3:10 -7 3
5 4 1 0 3 4:10 -6 3
6 3 0 2 1 3:5 -2 2
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 7:1 6 9
2 4 3 0 1 7:5 2 9
3 3 2 1 0 6:1 5 7
4 3 1 2 0 4:3 1 5
5 5 1 1 3 3:7 -4 4
6 4 1 0 3 6:9 -3 3
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 11:2 9 12
2 4 4 0 0 15:2 13 12
3 4 2 0 2 6:7 -1 6
4 4 1 1 2 5:12 -7 4
5 4 1 0 3 3:7 -4 3
6 4 0 0 4 1:9 -8 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 4 3 0 1 16:3 13 9
2 4 3 0 1 12:2 10 9
3 3 2 0 1 4:2 2 6
4 4 1 2 1 6:5 1 5
5 3 0 1 2 2:5 -3 1
6 3 0 0 3 0:11 -11 0
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 8:2 6 6
2 4 1 2 1 4:5 -1 5
3 2 1 1 0 4:2 2 4
4 4 0 3 1 0:1 -1 3
5 2 1 0 1 2:2 0 3
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 8:0 8 9
2 3 2 1 0 4:1 3 7
3 2 0 2 0 4:4 0 2
4 3 0 1 2 2:7 -5 1
5 3 0 1 2 2:5 -3 1
# Tập đoàn I TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 3:0 3 6
2 3 2 0 1 3:3 0 6
3 2 1 1 0 5:1 4 4
4 4 1 1 2 6:5 1 4
5 3 1 0 2 4:13 -9 3
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 12:1 11 9
2 3 2 0 1 14:2 12 6
3 3 2 0 1 3:2 1 6
4 4 1 2 1 4:2 2 5
5 4 1 0 3 5:8 -3 3
6 4 0 0 4 0:24 -24 0
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 17:0 17 10
2 3 1 1 1 3:3 0 4
3 4 1 1 2 2:5 -3 4
4 4 1 1 2 5:8 -3 4
5 4 1 1 2 1:10 -9 4
6 3 0 0 3 0:20 -20 0
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 12:2 10 7
2 3 2 0 1 6:3 3 6
3 4 2 0 2 3:3 0 6
4 4 1 2 1 5:4 1 5
5 2 0 1 1 3:4 -1 1
6 4 0 0 4 5:16 -11 0
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 11:1 10 10
2 3 2 1 0 8:5 3 7
3 4 2 0 2 3:7 -4 6
4 4 0 2 2 3:8 -5 2
5 2 0 0 2 1:3 -2 0
6 5 0 0 5 0:9 -9 0
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 12:0 12 12
2 4 3 0 1 10:3 7 9
3 4 2 0 2 5:7 -2 6
4 4 1 1 2 5:7 -2 4
5 4 1 0 3 4:10 -6 3
6 4 0 0 4 3:14 -11 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 6:1 5 9
2 3 3 0 0 9:2 7 9
3 4 1 1 2 4:9 -5 4
4 3 1 1 1 6:4 2 4
5 4 1 1 2 2:7 -5 4
6 4 0 0 4 1:17 -16 0
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 4:2 2 6
2 2 1 1 0 2:0 2 4
3 4 0 2 2 1:8 -7 2
4 2 0 2 0 2:2 0 2
5 3 0 1 2 3:6 -3 1
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 4 2 0 2 6:3 3 6
2 2 1 1 0 3:1 2 4
3 3 1 1 1 3:5 -2 4
4 2 0 2 0 4:4 0 2
5 3 0 1 2 1:7 -6 1
# Tập đoàn I TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 7:4 3 6
2 3 1 1 1 8:2 6 4
3 3 1 1 1 4:4 0 4
4 3 1 0 2 2:7 -5 3
5 2 0 0 2 1:4 -3 0

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ý và Thụy Điển là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Ý chơi trên sân nhà, Ý đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Thụy Điển thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-4 nghiêng về phía Ý.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Ý đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Thụy Điển thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-13 nghiêng về phía Ý.

Thụy Điển đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
10 Tháng Mười 2025, 12:15