Hobro vs HB Koge 27/02/2026
Trận đấu tiếp theo HB Koge - Hobro on 25/05/2026
-
27/02/26
12:00
|
Vòng 19
-
- 1 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hobro trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng HB Koge trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 - Thắng
3 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
13
17
Ghi bàn
Thừa nhận
12
19
- 1.3
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.2
- 1.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.9
- 30'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 29'
- 3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.1
- 30
- Bàn thắng
- 31
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
11
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 6
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Hobro
Resultados mais recentes: HB Koge
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 6 | 5 | 57:29 | 28 | 51 | |
| 2 | 26 | 11 | 10 | 5 | 38:28 | 10 | 43 | |
| 3 | 26 | 12 | 6 | 8 | 35:34 | 1 | 42 | |
| 4 | 26 | 11 | 7 | 8 | 32:25 | 7 | 40 | |
| 5 | 26 | 10 | 10 | 6 | 35:33 | 2 | 40 | |
| 6 | 26 | 9 | 7 | 10 | 32:30 | 2 | 34 |
- Promotion
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 10 | 7 | 8 | 42:34 | 8 | 37 | |
| 2 | 26 | 8 | 9 | 9 | 41:34 | 7 | 33 | |
| 3 | 26 | 9 | 5 | 12 | 34:43 | -9 | 32 | |
| 4 | 26 | 8 | 7 | 11 | 31:34 | -3 | 31 | |
| 5 | 25 | 8 | 4 | 13 | 28:43 | -15 | 28 | |
| 6 | 26 | 2 | 6 | 18 | 24:62 | -38 | 12 |
- Relegation
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:10 | 13 | 21 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 16:10 | 6 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 19:16 | 3 | 21 | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:11 | 5 | 20 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 21:14 | 7 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:12 | 8 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 7 | 1 | 17:13 | 4 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:17 | -2 | 15 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:14 | -2 | 14 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:15 | -4 | 12 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:20 | -10 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 4 | 6 | 12:19 | -7 | 7 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 3 | 2 | 28:12 | 16 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 20:16 | 4 | 25 | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 17:13 | 4 | 22 | |
| 4 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:13 | 4 | 21 | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 21 | |
| 6 | 13 | 4 | 8 | 1 | 20:15 | 5 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 4 | 3 | 28:14 | 14 | 22 | |
| 2 | 12 | 6 | 3 | 3 | 24:15 | 9 | 21 | |
| 3 | 13 | 6 | 2 | 5 | 16:14 | 2 | 20 | |
| 4 | 13 | 3 | 3 | 7 | 12:18 | -6 | 12 | |
| 5 | 13 | 3 | 1 | 9 | 11:24 | -13 | 10 | |
| 6 | 13 | 1 | 4 | 8 | 14:30 | -16 | 7 |
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:10 | 7 | 23 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 26:15 | 11 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:16 | 0 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:13 | 0 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:19 | -2 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:7 | 4 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:12 | 1 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:16 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:17 | -5 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 14:27 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 9:25 | -16 | 5 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 3 | 3 | 29:17 | 12 | 24 | |
| 2 | 13 | 7 | 2 | 4 | 18:13 | 5 | 23 | |
| 3 | 13 | 5 | 4 | 4 | 12:7 | 5 | 19 | |
| 4 | 13 | 4 | 6 | 3 | 18:20 | -2 | 18 | |
| 5 | 13 | 5 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 17 | |
| 6 | 13 | 3 | 4 | 6 | 15:17 | -2 | 13 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:16 | 3 | 19 | |
| 2 | 12 | 5 | 3 | 4 | 17:19 | -2 | 18 | |
| 3 | 13 | 4 | 4 | 5 | 18:19 | -1 | 16 | |
| 4 | 13 | 3 | 3 | 7 | 18:29 | -11 | 12 | |
| 5 | 13 | 2 | 5 | 6 | 13:20 | -7 | 11 | |
| 6 | 13 | 1 | 2 | 10 | 10:32 | -22 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hobro IK và HB Koge là 0-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Hobro IK chơi trên sân nhà, Hobro IK đã thắng 7 trận, có 5 trận hòa trong khi HB Koge thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-12 nghiêng về phía Hobro IK.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, Hobro IK đã thắng 12 trận, có 10 trận hòa trong khi HB Koge thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-27 nghiêng về phía Hobro IK.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Hobro IK) và 4-1 (sân của HB Koge).