Austria Wien vs Ried 20/09/2025
Last match Ried - Austria Wien on 08/03/2026
-
20/09/25
11:00
|
Vòng 7
-
- 3 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Austria Wien trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Ried trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 6 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bundesliga
3 - Thắng
2 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
17
17
Ghi bàn
Thừa nhận
18
13
- 1.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.8
- 1.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.3
- 26.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 29'
- 3.4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.1
- 34
- Bàn thắng
- 31
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
14
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 15
- Ghi bàn
- 4
- 6
- Thẻ vàng
- 11
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Đối đầu
Resultados mais recentes: Austria Wien
Resultados mais recentes: Ried
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 14 | 7 | 8 | 48:40 | 8 | 30 | |
| 2 | 29 | 14 | 7 | 8 | 44:32 | 12 | 30 | |
| 3 | 29 | 13 | 8 | 8 | 53:35 | 18 | 28 | |
| 4 | 29 | 12 | 8 | 9 | 35:34 | 1 | 27 | |
| 5 | 29 | 12 | 5 | 12 | 42:47 | -5 | 23 | |
| 6 | 29 | 9 | 12 | 8 | 35:34 | 1 | 22 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 11 | 6 | 12 | 36:39 | -3 | 25 | |
| 2 | 29 | 9 | 11 | 9 | 31:33 | -2 | 23 | |
| 3 | 29 | 10 | 9 | 10 | 39:45 | -6 | 23 | |
| 4 | 29 | 8 | 4 | 17 | 36:43 | -7 | 20 | |
| 5 | 29 | 7 | 9 | 13 | 33:43 | -10 | 20 | |
| 6 | 29 | 8 | 8 | 13 | 34:41 | -7 | 19 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:14 | 8 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:14 | -2 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 2 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | -4 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 3 | 3 | 23:17 | 6 | 27 | |
| 2 | 15 | 5 | 5 | 5 | 15:17 | -2 | 20 | |
| 3 | 14 | 6 | 3 | 5 | 27:19 | 8 | 21 | |
| 4 | 15 | 7 | 2 | 6 | 19:18 | 1 | 23 | |
| 5 | 14 | 5 | 3 | 6 | 18:24 | -6 | 18 | |
| 6 | 15 | 4 | 5 | 6 | 17:21 | -4 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 6 | 1 | 18:11 | 7 | 27 | |
| 2 | 15 | 7 | 4 | 4 | 25:22 | 3 | 25 | |
| 3 | 14 | 7 | 3 | 4 | 19:17 | 2 | 24 | |
| 4 | 15 | 7 | 1 | 7 | 28:20 | 8 | 22 | |
| 5 | 15 | 5 | 6 | 4 | 18:15 | 3 | 21 | |
| 6 | 14 | 5 | 6 | 3 | 20:18 | 2 | 21 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 5 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | -12 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 6 | 4 | 5 | 25:23 | 2 | 22 | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 29:15 | 14 | 29 | |
| 3 | 15 | 7 | 5 | 3 | 26:16 | 10 | 26 | |
| 4 | 14 | 5 | 6 | 3 | 16:16 | 0 | 21 | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 24:23 | 1 | 23 | |
| 6 | 14 | 5 | 7 | 2 | 18:13 | 5 | 22 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 4 | 3 | 8 | 17:22 | -5 | 15 | |
| 2 | 14 | 3 | 5 | 6 | 14:23 | -9 | 14 | |
| 3 | 15 | 2 | 5 | 8 | 13:22 | -9 | 11 | |
| 4 | 14 | 3 | 2 | 9 | 16:26 | -10 | 11 | |
| 5 | 15 | 2 | 3 | 10 | 13:25 | -12 | 9 | |
| 6 | 14 | 1 | 3 | 10 | 8:23 | -15 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Austria Wien và Josko Ried khi FK Austria Wien chơi trên sân nhà là 2-0. Có 9 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 46 lần gặp nhau gần đây khi FK Austria Wien chơi trên sân nhà, FK Austria Wien đã thắng 34 trận, có 9 trận hòa trong khi Josko Ried thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 95-32 nghiêng về phía FK Austria Wien.
Trong 93 lần gặp nhau gần đây, FK Austria Wien đã thắng 50 trận, có 22 trận hòa trong khi Josko Ried thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 152-81 nghiêng về phía FK Austria Wien.
Trận thắng gần đây nhất của Josko Ried trên sân của FK Austria Wien là ở năm 2015.