National Training Centre (Nữ) vs Adelaide Comets (Nữ) 06/04/2026
Trận đấu tiếp theo Adelaide Comets (Nữ) - National Training Centre (Nữ) on 03/07/2026
-
06/04/26
03:45
|
Vòng 5
-
- 1 : 4
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- National Training Centre (Nữ)
- Vẽ
- Adelaide Comets (Nữ)
Phỏng đoán
3 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi National Training Centre (Nữ) không vẽ
3 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Adelaide Comets (Nữ) không vẽ
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ không vẽ
3 - Thắng
2 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 8
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
12
15
Ghi bàn
Thừa nhận
19
13
- 1.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.9
- 1.5
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.3
- 33.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 29.1'
- 2.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.2
- 27
- Bàn thắng
- 32
Biểu mẫu hiện hành
- 5
- Ghi bàn
- 20
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: National Training Centre (Nữ)
Resultados mais recentes: Adelaide Comets (Nữ)
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 18:4 | 14 | 15 | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:5 | 6 | 12 | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 14:6 | 8 | 10 | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 10 | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 11:10 | 1 | 9 | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 11:12 | -1 | 7 | |
| 7 | 5 | 1 | 0 | 4 | 8:11 | -3 | 3 | |
| 8 | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:16 | -11 | 3 | |
| 9 | 5 | 0 | 2 | 3 | 6:12 | -6 | 2 | |
| 10 | 5 | 0 | 1 | 4 | 6:15 | -9 | 1 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
- Promotion Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 16:3 | 13 | 12 | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:1 | 5 | 9 | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 4 | 6 | |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:3 | 2 | 6 | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 6 | |
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 1 | 4 | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:3 | 3 | 3 | |
| 8 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | -1 | 1 | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:6 | -2 | 1 | |
| 10 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:9 | -7 | 0 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:2 | 4 | 4 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 1 | 4 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:4 | 1 | 3 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 1 | 3 | |
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:7 | -1 | 3 | |
| 6 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7:9 | -2 | 3 | |
| 7 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 8 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:9 | -5 | 1 | |
| 9 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | -6 | 0 | |
| 10 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:9 | -7 | 0 |