Zurich vs Servette 13/09/2025
Trận đấu tiếp theo Zurich - Servette on 16/05/2026
-
13/09/25
12:00
|
Vòng 6
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Zurich trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Servette trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
6 - Thắng
1 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 1
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
17
14
Ghi bàn
Thừa nhận
15
21
- 1.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.5
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.1
- 29'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 25.8'
- 3.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.6
- 31
- Bàn thắng
- 36
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
15
-
15
-
13
-
12
-
12
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 8
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Zurich
Resultados mais recentes: Servette
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 2 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 3 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 4 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 5 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 6 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 2 | 3 | 42:20 | 22 | 38 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 36:20 | 16 | 28 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 2 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 3 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 4 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 5 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 6 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 2 | 3 | 42:20 | 22 | 38 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 36:20 | 16 | 28 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 10 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 32:21 | 11 | 28 | |
| 3 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 2 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 3 | 16 | 4 | 6 | 6 | 27:31 | -4 | 18 | |
| 4 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 5 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 6 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 32:21 | 11 | 28 | |
| 3 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 | |
| 8 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 9 | 16 | 4 | 6 | 6 | 27:31 | -4 | 18 | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 11 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Zurich và Servette Geneva khi FC Zurich chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi FC Zurich chơi trên sân nhà, FC Zurich đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi Servette Geneva thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 34-32 nghiêng về phía FC Zurich.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây, FC Zurich đã thắng 16 trận, có 7 trận hòa trong khi Servette Geneva thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 67-62 nghiêng về phía Servette Geneva.
Mariano Gomez bị nhiều thẻ vàng (3) hơn tất cả các cầu thủ khác ở FC Zurich. Alexis Antunes của Servette Geneva bị 2 thẻ.