Zurich vs Basel 25/01/2026
Last match Basel - Zurich on 08/02/2026
-
25/01/26
10:30
|
Vòng 21
-
- 3 : 4
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10của trận đấu cuối cùng Zurich trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Basel trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 - Thắng
3 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 4
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
14
17
Ghi bàn
Thừa nhận
15
13
- 1.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.5
- 1.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.3
- 29'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 32.1'
- 3.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.8
- 31
- Bàn thắng
- 28
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
15
-
15
-
13
-
13
-
13
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 13
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Zurich
Resultados mais recentes: Basel
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 24 | 2 | 9 | 76:41 | 35 | 74 | |
| 2 | 35 | 18 | 9 | 8 | 66:44 | 22 | 63 | |
| 3 | 35 | 18 | 9 | 8 | 52:38 | 14 | 63 | |
| 4 | 35 | 15 | 13 | 7 | 56:35 | 21 | 58 | |
| 5 | 35 | 16 | 8 | 11 | 54:48 | 6 | 56 | |
| 6 | 35 | 13 | 9 | 13 | 66:63 | 3 | 48 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 12 | 10 | 13 | 69:63 | 6 | 46 | |
| 2 | 35 | 11 | 13 | 11 | 64:60 | 4 | 46 | |
| 3 | 35 | 11 | 9 | 15 | 51:60 | -9 | 42 | |
| 4 | 35 | 10 | 5 | 20 | 47:68 | -21 | 35 | |
| 5 | 35 | 6 | 9 | 20 | 41:69 | -28 | 27 | |
| 6 | 35 | 4 | 8 | 23 | 40:93 | -53 | 20 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 42:21 | 21 | 38 | |
| 2 | 17 | 11 | 3 | 3 | 31:18 | 13 | 36 | |
| 3 | 18 | 10 | 2 | 6 | 32:22 | 10 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 28:18 | 10 | 30 | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 37:22 | 15 | 28 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 6 | 7 | 5 | 35:29 | 6 | 25 | |
| 2 | 18 | 6 | 5 | 7 | 32:30 | 2 | 23 | |
| 3 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 4 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 5 | 18 | 3 | 5 | 10 | 23:32 | -9 | 14 | |
| 6 | 17 | 2 | 5 | 10 | 21:39 | -18 | 11 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 2 | 3 | 42:20 | 22 | 38 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 36:20 | 16 | 28 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 10 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 0 | 5 | 34:20 | 14 | 36 | |
| 2 | 17 | 8 | 7 | 2 | 34:22 | 12 | 31 | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 31:23 | 8 | 28 | |
| 4 | 18 | 7 | 6 | 5 | 21:20 | 1 | 27 | |
| 5 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 6 | 18 | 5 | 5 | 8 | 29:41 | -12 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 8 | 4 | 6 | 31:28 | 3 | 28 | |
| 2 | 17 | 5 | 6 | 6 | 29:31 | -2 | 21 | |
| 3 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 4 | 18 | 4 | 4 | 10 | 20:35 | -15 | 16 | |
| 5 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 6 | 18 | 2 | 3 | 13 | 19:54 | -35 | 9 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 32:21 | 11 | 28 | |
| 3 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 | |
| 8 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 9 | 16 | 4 | 6 | 6 | 27:31 | -4 | 18 | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 11 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Zurich và FC Basel 1893 là 1-2. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 44 lần gặp nhau gần đây khi FC Zurich chơi trên sân nhà, FC Zurich đã thắng 8 trận, có 15 trận hòa trong khi FC Basel 1893 thắng 21 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 80-54 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Trong 91 lần gặp nhau gần đây, FC Zurich đã thắng 16 trận, có 24 trận hòa trong khi FC Basel 1893 thắng 51 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 184-107 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Bạn có biết rằng FC Zurich ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?