Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Thun vs Grasshopper Club Zurich 30/08/2025

Last match Thun - Grasshopper Club Zurich on 14/03/2026

Thun THU

Chi tiết trận đấu

Grasshopper Club Zurich GCZ

Phỏng đoán

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Thun trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Grasshopper Club Zurich trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

3.76
Thun THU

Chi tiết trận đấu

Grasshopper Club Zurich GCZ
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

7 - Thắng

1 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 2

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 5

Mục tiêu khác biệt

+11

24

13

Ghi bàn

Thừa nhận

-3

14

17

  • 2.4
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.4
  • 1.3
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.7
  • 24.3'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 28.9'
  • 3.7
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.1
  • 37
  • Bàn thắng
  • 31

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Thun THU

Số liệu thống kê H2H

Grasshopper Club Zurich GCZ
  • 40% 2thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 10
  • Ghi bàn
  • 7
  • 1
  • Thẻ vàng
  • 3
  • 1
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 14/03/26 13:00
Thun Thun Grasshopper Club Zurich Grasshopper Club Zurich
5 1
TTG 18/01/26 10:30
Grasshopper Club Zurich Grasshopper Club Zurich Thun Thun
1 3
TTG 30/08/25 12:00
Thun Thun Grasshopper Club Zurich Grasshopper Club Zurich
1 1
TTG 13/09/24 14:00
Thun Thun Grasshopper Club Zurich Grasshopper Club Zurich
0 2
TTG 31/05/24 14:30
Thun Thun Grasshopper Club Zurich Grasshopper Club Zurich
1 2

Resultados mais recentes: Thun

Resultados mais recentes: Grasshopper Club Zurich

Thun THU

Bảng xếp hạng

Grasshopper Club Zurich GCZ
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 36 24 2 10 76:43 33 74
2 36 19 9 8 68:45 23 66
3 36 18 9 9 53:40 13 63
4 36 16 13 7 58:35 23 61
5 36 16 8 12 54:51 3 56
6 36 14 9 13 69:63 6 51
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 36 12 11 13 72:66 6 47
2 36 11 14 11 67:63 4 47
3 36 11 9 16 52:62 -10 42
4 36 11 5 20 49:69 -20 38
5 36 6 9 21 42:71 -29 27
6 36 5 8 23 42:94 -52 23
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 33 24 2 7 75:37 38 74
2 33 17 9 7 64:40 24 60
3 33 16 9 8 50:38 12 57
4 33 15 8 10 51:45 6 53
5 33 13 13 7 51:35 16 52
6 33 13 9 11 65:60 5 48
7 33 10 10 13 64:61 3 40
8 33 9 13 11 57:57 0 40
9 33 10 9 14 47:57 -10 39
10 33 10 4 19 45:63 -18 34
11 33 6 9 18 40:65 -25 27
12 33 4 7 22 35:86 -51 19
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 18 12 2 4 42:21 21 38
2 18 11 3 4 32:20 12 36
3 18 9 6 3 27:12 15 33
4 18 10 2 6 32:22 10 32
5 18 9 4 5 40:22 18 31
6 18 8 6 4 28:18 10 30
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 18 6 7 5 35:29 6 25
2 18 6 5 7 32:30 2 23
3 18 7 1 10 29:34 -5 22
4 18 4 7 7 41:38 3 19
5 18 3 5 10 23:32 -9 14
6 18 3 5 10 23:40 -17 14
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 17 12 2 3 42:20 22 38
2 16 10 3 3 30:18 12 33
3 17 10 2 5 32:19 13 32
4 17 8 6 3 25:12 13 30
5 16 8 4 4 36:20 16 28
6 16 7 6 3 25:15 10 27
7 17 5 7 5 30:26 4 22
8 16 5 5 6 28:27 1 20
9 17 6 1 10 27:33 -6 19
10 17 4 6 7 38:35 3 18
11 16 3 5 8 22:28 -6 14
12 16 2 4 10 19:37 -18 10
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 18 12 0 6 34:22 12 36
2 18 9 7 2 36:23 13 34
3 18 7 7 4 31:23 8 28
4 18 7 6 5 21:20 1 27
5 18 8 2 8 26:33 -7 26
6 18 5 5 8 29:41 -12 20
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 18 8 4 6 31:28 3 28
2 18 5 7 6 32:34 -2 22
3 18 5 4 9 20:32 -12 19
4 18 4 4 10 20:35 -15 16
5 18 3 4 11 19:39 -20 13
6 18 2 3 13 19:54 -35 9
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 16 12 0 4 33:17 16 36
2 16 7 7 2 32:21 11 28
3 17 8 2 7 26:30 -4 26
4 17 6 6 5 20:20 0 24
5 16 5 7 4 26:23 3 22
6 16 6 4 6 26:26 0 22
7 17 5 5 7 29:40 -11 20
8 17 5 4 8 19:30 -11 19
9 16 4 6 6 27:31 -4 18
10 16 4 3 9 18:30 -12 15
11 17 3 4 10 18:37 -19 13
12 17 2 3 12 16:49 -33 9

Sự kiện trận đấu

Trong 38 lần gặp nhau gần đây khi FC Thun chơi trên sân nhà, FC Thun đã thắng 14 trận, có 9 trận hòa trong khi Grasshopper Club Zürich thắng 15 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 54-50 nghiêng về phía Grasshopper Club Zürich.

Trong 73 lần gặp nhau gần đây, FC Thun đã thắng 26 trận, có 18 trận hòa trong khi Grasshopper Club Zürich thắng 29 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 98-90 nghiêng về phía Grasshopper Club Zürich.

FC Thun đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.

FC Thun wins 1st half in 45% of their matches, Grasshopper Club Zürich in 32% of their matches.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
30 Tháng Tám 2025, 12:00
Trọng tài:
Scharer Sandro, Thụy Sĩ
Sân vận động:
Stockhorn Arena, Thun, Thụy Sĩ
Dung tích:
10398