St. Gallen vs Young Boys 09/11/2025
Last match Young Boys - St. Gallen on 26/04/2026
-
09/11/25
10:30
|
Vòng 13
-
- 1 : 4
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy St. Gallen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Young Boys trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
4 - Thắng
2 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
18
15
Ghi bàn
Thừa nhận
17
24
- 1.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.7
- 1.5
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.4
- 28.2'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 22'
- 3.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.1
- 33
- Bàn thắng
- 41
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
15
-
15
-
13
-
13
-
13
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 8
- 3
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: St. Gallen
Resultados mais recentes: Young Boys
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 24 | 2 | 9 | 76:41 | 35 | 74 | |
| 2 | 35 | 18 | 9 | 8 | 66:44 | 22 | 63 | |
| 3 | 35 | 18 | 9 | 8 | 52:38 | 14 | 63 | |
| 4 | 35 | 15 | 13 | 7 | 56:35 | 21 | 58 | |
| 5 | 35 | 16 | 8 | 11 | 54:48 | 6 | 56 | |
| 6 | 35 | 13 | 9 | 13 | 66:63 | 3 | 48 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 12 | 10 | 13 | 69:63 | 6 | 46 | |
| 2 | 35 | 11 | 13 | 11 | 64:60 | 4 | 46 | |
| 3 | 35 | 11 | 9 | 15 | 51:60 | -9 | 42 | |
| 4 | 35 | 10 | 5 | 20 | 47:68 | -21 | 35 | |
| 5 | 35 | 6 | 9 | 20 | 41:69 | -28 | 27 | |
| 6 | 35 | 4 | 8 | 23 | 40:93 | -53 | 20 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 42:21 | 21 | 38 | |
| 2 | 17 | 11 | 3 | 3 | 31:18 | 13 | 36 | |
| 3 | 18 | 10 | 2 | 6 | 32:22 | 10 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 28:18 | 10 | 30 | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 37:22 | 15 | 28 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 6 | 7 | 5 | 35:29 | 6 | 25 | |
| 2 | 18 | 6 | 5 | 7 | 32:30 | 2 | 23 | |
| 3 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 4 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 5 | 18 | 3 | 5 | 10 | 23:32 | -9 | 14 | |
| 6 | 17 | 2 | 5 | 10 | 21:39 | -18 | 11 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 2 | 3 | 42:20 | 22 | 38 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 36:20 | 16 | 28 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 10 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 0 | 5 | 34:20 | 14 | 36 | |
| 2 | 17 | 8 | 7 | 2 | 34:22 | 12 | 31 | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 31:23 | 8 | 28 | |
| 4 | 18 | 7 | 6 | 5 | 21:20 | 1 | 27 | |
| 5 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 6 | 18 | 5 | 5 | 8 | 29:41 | -12 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 8 | 4 | 6 | 31:28 | 3 | 28 | |
| 2 | 17 | 5 | 6 | 6 | 29:31 | -2 | 21 | |
| 3 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 4 | 18 | 4 | 4 | 10 | 20:35 | -15 | 16 | |
| 5 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 6 | 18 | 2 | 3 | 13 | 19:54 | -35 | 9 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 32:21 | 11 | 28 | |
| 3 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 | |
| 8 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 9 | 16 | 4 | 6 | 6 | 27:31 | -4 | 18 | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 11 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC St.Gallen 1879 và BSC Young Boys khi FC St.Gallen 1879 chơi trên sân nhà là 2-2. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC St.Gallen 1879 và BSC Young Boys là 0-2. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 40 lần gặp nhau gần đây khi FC St.Gallen 1879 chơi trên sân nhà, FC St.Gallen 1879 đã thắng 10 trận, có 13 trận hòa trong khi BSC Young Boys thắng 17 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 79-70 nghiêng về phía BSC Young Boys.
Trong 83 lần gặp nhau gần đây, FC St.Gallen 1879 đã thắng 14 trận, có 21 trận hòa trong khi BSC Young Boys thắng 48 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 174-109 nghiêng về phía BSC Young Boys.