RB Salzburg vs Rapid Wien 05/10/2025
Last match Rapid Wien - RB Salzburg on 26/04/2026
-
05/10/25
11:00
|
Vòng 9
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy RB Salzburg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapid Wien trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bundesliga
4 - Thắng
1 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
15
16
Ghi bàn
Thừa nhận
16
14
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.6
- 1.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.4
- 29'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 30'
- 3.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3
- 31
- Bàn thắng
- 30
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
14
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 6
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: RB Salzburg
Resultados mais recentes: Rapid Wien
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 14 | 7 | 8 | 48:40 | 8 | 30 | |
| 2 | 29 | 14 | 7 | 8 | 44:32 | 12 | 30 | |
| 3 | 29 | 13 | 8 | 8 | 53:35 | 18 | 28 | |
| 4 | 29 | 12 | 8 | 9 | 35:34 | 1 | 27 | |
| 5 | 29 | 12 | 5 | 12 | 42:47 | -5 | 23 | |
| 6 | 29 | 9 | 12 | 8 | 35:34 | 1 | 22 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 11 | 6 | 12 | 36:39 | -3 | 25 | |
| 2 | 29 | 9 | 11 | 9 | 31:33 | -2 | 23 | |
| 3 | 29 | 10 | 9 | 10 | 39:45 | -6 | 23 | |
| 4 | 29 | 8 | 4 | 17 | 36:43 | -7 | 20 | |
| 5 | 29 | 7 | 9 | 13 | 33:43 | -10 | 20 | |
| 6 | 29 | 8 | 8 | 13 | 34:41 | -7 | 19 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:14 | 8 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:14 | -2 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 2 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | -4 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 3 | 3 | 23:17 | 6 | 27 | |
| 2 | 15 | 5 | 5 | 5 | 15:17 | -2 | 20 | |
| 3 | 14 | 6 | 3 | 5 | 27:19 | 8 | 21 | |
| 4 | 15 | 7 | 2 | 6 | 19:18 | 1 | 23 | |
| 5 | 14 | 5 | 3 | 6 | 18:24 | -6 | 18 | |
| 6 | 15 | 4 | 5 | 6 | 17:21 | -4 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 6 | 1 | 18:11 | 7 | 27 | |
| 2 | 15 | 7 | 4 | 4 | 25:22 | 3 | 25 | |
| 3 | 14 | 7 | 3 | 4 | 19:17 | 2 | 24 | |
| 4 | 15 | 7 | 1 | 7 | 28:20 | 8 | 22 | |
| 5 | 15 | 5 | 6 | 4 | 18:15 | 3 | 21 | |
| 6 | 14 | 5 | 6 | 3 | 20:18 | 2 | 21 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 5 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | -12 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 6 | 4 | 5 | 25:23 | 2 | 22 | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 29:15 | 14 | 29 | |
| 3 | 15 | 7 | 5 | 3 | 26:16 | 10 | 26 | |
| 4 | 14 | 5 | 6 | 3 | 16:16 | 0 | 21 | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 24:23 | 1 | 23 | |
| 6 | 14 | 5 | 7 | 2 | 18:13 | 5 | 22 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 4 | 3 | 8 | 17:22 | -5 | 15 | |
| 2 | 14 | 3 | 5 | 6 | 14:23 | -9 | 14 | |
| 3 | 15 | 2 | 5 | 8 | 13:22 | -9 | 11 | |
| 4 | 14 | 3 | 2 | 9 | 16:26 | -10 | 11 | |
| 5 | 15 | 2 | 3 | 10 | 13:25 | -12 | 9 | |
| 6 | 14 | 1 | 3 | 10 | 8:23 | -15 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa RB Salzburg và Rapid Wien là 1-1. Có 16 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 64 lần gặp nhau gần đây khi RB Salzburg chơi trên sân nhà, RB Salzburg đã thắng 36 trận, có 17 trận hòa trong khi Rapid Wien thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 120-72 nghiêng về phía RB Salzburg.
Trong 130 lần gặp nhau gần đây, RB Salzburg đã thắng 63 trận, có 33 trận hòa trong khi Rapid Wien thắng 34 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 212-160 nghiêng về phía RB Salzburg.
Trận thắng gần đây nhất của Rapid Wien trên sân của RB Salzburg là ở năm 2015.