Nordsjaell vs Viborg 25/08/2025
Trận đấu tiếp theo Viborg - Nordsjaell on 26/04/2026
-
25/08/25
13:00
|
Vòng 6
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nordsjaell trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Viborg trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
4 - Thắng
0 - Rút thăm
6 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
14
19
Ghi bàn
Thừa nhận
15
13
- 1.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.5
- 1.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.3
- 27.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 32.1'
- 3.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.8
- 33
- Bàn thắng
- 28
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 8
- Ghi bàn
- 7
- 2
- Thẻ vàng
- 5
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Nordsjaell
Resultados mais recentes: Viborg
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 8 | 2 | 50:26 | 24 | 56 | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 63:28 | 35 | 51 | |
| 3 | 27 | 14 | 2 | 11 | 45:42 | 3 | 44 | |
| 4 | 27 | 12 | 4 | 11 | 43:40 | 3 | 40 | |
| 5 | 27 | 11 | 5 | 11 | 39:27 | 12 | 38 | |
| 6 | 27 | 10 | 8 | 9 | 37:41 | -4 | 38 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 11 | 5 | 11 | 50:40 | 10 | 38 | |
| 2 | 27 | 10 | 7 | 10 | 44:52 | -8 | 37 | |
| 3 | 27 | 8 | 6 | 13 | 28:36 | -8 | 30 | |
| 4 | 27 | 8 | 5 | 14 | 36:58 | -22 | 29 | |
| 5 | 27 | 7 | 6 | 14 | 33:56 | -23 | 27 | |
| 6 | 27 | 3 | 9 | 15 | 32:54 | -22 | 18 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 1 | 4 | 28:16 | 12 | 28 | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 23:11 | 12 | 27 | |
| 3 | 13 | 7 | 5 | 1 | 36:17 | 19 | 26 | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 20:14 | 6 | 24 | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 26:17 | 9 | 21 | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | 25:22 | 3 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 3 | 4 | 26:26 | 0 | 24 | |
| 2 | 13 | 4 | 4 | 5 | 23:18 | 5 | 16 | |
| 3 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:22 | -6 | 16 | |
| 4 | 13 | 4 | 2 | 7 | 12:19 | -7 | 14 | |
| 5 | 14 | 3 | 4 | 7 | 19:24 | -5 | 13 | |
| 6 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:27 | -14 | 12 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 5 | 0 | 27:15 | 12 | 29 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 27:11 | 16 | 25 | |
| 3 | 14 | 6 | 2 | 6 | 18:18 | 0 | 20 | |
| 4 | 13 | 5 | 2 | 6 | 13:10 | 3 | 17 | |
| 5 | 13 | 5 | 1 | 7 | 17:26 | -9 | 16 | |
| 6 | 14 | 3 | 5 | 6 | 17:27 | -10 | 14 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 1 | 6 | 27:22 | 5 | 22 | |
| 2 | 14 | 5 | 2 | 7 | 23:31 | -8 | 17 | |
| 3 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:17 | -1 | 16 | |
| 4 | 13 | 3 | 4 | 6 | 18:26 | -8 | 13 | |
| 5 | 13 | 3 | 2 | 8 | 17:34 | -17 | 11 | |
| 6 | 13 | 0 | 5 | 8 | 13:30 | -17 | 5 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi FC Nordsjælland chơi trên sân nhà, FC Nordsjælland đã thắng 16 trận, có 2 trận hòa trong khi Viborg FF thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 45-28 nghiêng về phía FC Nordsjælland.
Trong 42 lần gặp nhau gần đây, FC Nordsjælland đã thắng 26 trận, có 7 trận hòa trong khi Viborg FF thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 80-57 nghiêng về phía FC Nordsjælland.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của FC Nordsjælland) và 3-2 (sân của Viborg FF).
FC Nordsjælland đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.