Luzern vs Lugano 17/01/2026
Last match Lugano - Luzern on 07/03/2026
-
17/01/26
12:00
|
Vòng 20
-
- 2 : 5
- Hoàn thành
Phỏng đoán
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Luzern trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Lugano trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 - Thắng
1 - Rút thăm
6 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 2
Mục tiêu khác biệt
19
21
Ghi bàn
Thừa nhận
15
8
- 1.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.5
- 2.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.8
- 22.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 39.1'
- 4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.3
- 40
- Bàn thắng
- 23
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
15
-
15
-
13
-
13
-
13
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
Biểu mẫu hiện hành
- 5
- Ghi bàn
- 12
- 3
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Luzern
Resultados mais recentes: Lugano
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 24 | 2 | 9 | 76:41 | 35 | 74 | |
| 2 | 35 | 18 | 9 | 8 | 66:44 | 22 | 63 | |
| 3 | 35 | 18 | 9 | 8 | 52:38 | 14 | 63 | |
| 4 | 35 | 15 | 13 | 7 | 56:35 | 21 | 58 | |
| 5 | 35 | 16 | 8 | 11 | 54:48 | 6 | 56 | |
| 6 | 35 | 13 | 9 | 13 | 66:63 | 3 | 48 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 12 | 10 | 13 | 69:63 | 6 | 46 | |
| 2 | 35 | 11 | 13 | 11 | 64:60 | 4 | 46 | |
| 3 | 35 | 11 | 9 | 15 | 51:60 | -9 | 42 | |
| 4 | 35 | 10 | 5 | 20 | 47:68 | -21 | 35 | |
| 5 | 35 | 6 | 9 | 20 | 41:69 | -28 | 27 | |
| 6 | 35 | 4 | 8 | 23 | 40:93 | -53 | 20 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 42:21 | 21 | 38 | |
| 2 | 17 | 11 | 3 | 3 | 31:18 | 13 | 36 | |
| 3 | 18 | 10 | 2 | 6 | 32:22 | 10 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 28:18 | 10 | 30 | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 37:22 | 15 | 28 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 6 | 7 | 5 | 35:29 | 6 | 25 | |
| 2 | 18 | 6 | 5 | 7 | 32:30 | 2 | 23 | |
| 3 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 4 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 5 | 18 | 3 | 5 | 10 | 23:32 | -9 | 14 | |
| 6 | 17 | 2 | 5 | 10 | 21:39 | -18 | 11 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 2 | 3 | 42:20 | 22 | 38 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 36:20 | 16 | 28 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 10 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 0 | 5 | 34:20 | 14 | 36 | |
| 2 | 17 | 8 | 7 | 2 | 34:22 | 12 | 31 | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 31:23 | 8 | 28 | |
| 4 | 18 | 7 | 6 | 5 | 21:20 | 1 | 27 | |
| 5 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 6 | 18 | 5 | 5 | 8 | 29:41 | -12 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 8 | 4 | 6 | 31:28 | 3 | 28 | |
| 2 | 17 | 5 | 6 | 6 | 29:31 | -2 | 21 | |
| 3 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 4 | 18 | 4 | 4 | 10 | 20:35 | -15 | 16 | |
| 5 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 6 | 18 | 2 | 3 | 13 | 19:54 | -35 | 9 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 32:21 | 11 | 28 | |
| 3 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 | |
| 8 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 9 | 16 | 4 | 6 | 6 | 27:31 | -4 | 18 | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 11 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Luzern và FC Lugano là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi FC Luzern chơi trên sân nhà, FC Luzern đã thắng 11 trận, có 6 trận hòa trong khi FC Lugano thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 47-42 nghiêng về phía FC Luzern.
Trong 54 lần gặp nhau gần đây, FC Luzern đã thắng 22 trận, có 13 trận hòa trong khi FC Lugano thắng 19 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 88-81 nghiêng về phía FC Luzern.
FC Lugano đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.