Inter Turku vs HJK 23/09/2025
Trận đấu tiếp theo Inter Turku - HJK on 29/04/2026
- 23/09/25 12:00
-
- 0 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Inter Turku trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng HJK trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
7 - Thắng
1 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 7
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 1
Mục tiêu khác biệt
22
11
Ghi bàn
Thừa nhận
31
16
- 2.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 3.1
- 1.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.6
- 27.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 19.8'
- 3.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.7
- 33
- Bàn thắng
- 47
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
14
-
14
-
14
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 6
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Inter Turku
Resultados mais recentes: HJK
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 20 | 7 | 5 | 62:34 | 28 | 67 | |
| 2 | 32 | 17 | 10 | 5 | 60:33 | 27 | 61 | |
| 3 | 32 | 18 | 6 | 8 | 68:45 | 23 | 60 | |
| 4 | 32 | 17 | 8 | 7 | 70:51 | 19 | 59 | |
| 5 | 32 | 14 | 7 | 11 | 74:52 | 22 | 49 | |
| 6 | 32 | 8 | 9 | 15 | 47:65 | -18 | 33 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 10 | 4 | 13 | 35:44 | -9 | 34 | |
| 2 | 27 | 8 | 8 | 11 | 34:53 | -19 | 32 | |
| 3 | 27 | 8 | 7 | 12 | 37:42 | -5 | 31 | |
| 4 | 27 | 8 | 3 | 16 | 35:53 | -18 | 27 | |
| 5 | 27 | 5 | 6 | 16 | 31:61 | -30 | 21 | |
| 6 | 27 | 4 | 5 | 18 | 30:50 | -20 | 17 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 7 | 2 | 46:20 | 26 | 46 | |
| 2 | 22 | 14 | 3 | 5 | 47:27 | 20 | 45 | |
| 3 | 22 | 14 | 2 | 6 | 59:29 | 30 | 44 | |
| 4 | 22 | 13 | 5 | 4 | 39:23 | 16 | 44 | |
| 5 | 22 | 12 | 5 | 5 | 45:31 | 14 | 41 | |
| 6 | 22 | 7 | 7 | 8 | 34:39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 32:34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | 25:36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 5 | 3 | 14 | 30:48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 4 | 4 | 14 | 27:43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 24:55 | -31 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 1 | 3 | 36:21 | 15 | 37 | |
| 2 | 16 | 10 | 4 | 2 | 34:23 | 11 | 34 | |
| 3 | 16 | 9 | 6 | 1 | 32:15 | 17 | 33 | |
| 4 | 16 | 9 | 4 | 3 | 33:18 | 15 | 31 | |
| 5 | 16 | 7 | 3 | 6 | 41:29 | 12 | 24 | |
| 6 | 16 | 4 | 4 | 8 | 23:32 | -9 | 16 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 5 | 4 | 5 | 16:19 | -3 | 19 | |
| 2 | 14 | 5 | 3 | 6 | 19:26 | -7 | 18 | |
| 3 | 13 | 4 | 2 | 7 | 17:28 | -11 | 14 | |
| 4 | 14 | 3 | 3 | 8 | 16:27 | -11 | 12 | |
| 5 | 13 | 3 | 0 | 10 | 14:25 | -11 | 9 | |
| 6 | 13 | 1 | 6 | 6 | 13:26 | -13 | 9 |
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 0 | 2 | 24:11 | 13 | 27 | |
| 2 | 11 | 8 | 2 | 1 | 23:14 | 9 | 26 | |
| 3 | 11 | 7 | 4 | 0 | 26:9 | 17 | 25 | |
| 4 | 11 | 7 | 1 | 3 | 33:17 | 16 | 22 | |
| 5 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:12 | 11 | 21 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:17 | 0 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:15 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:24 | -10 | 11 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:26 | -11 | 11 | |
| 10 | 11 | 3 | 0 | 8 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 11 | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:21 | -10 | 9 | |
| 12 | 11 | 1 | 5 | 5 | 11:23 | -12 | 8 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 6 | 2 | 26:13 | 13 | 30 | |
| 2 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28:18 | 10 | 28 | |
| 3 | 16 | 8 | 4 | 4 | 37:33 | 4 | 28 | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 34:22 | 12 | 26 | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 33:23 | 10 | 25 | |
| 6 | 16 | 4 | 5 | 7 | 24:33 | -9 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 1 | 5 | 19:17 | 2 | 22 | |
| 2 | 13 | 3 | 5 | 5 | 15:27 | -12 | 14 | |
| 3 | 14 | 4 | 1 | 9 | 18:25 | -7 | 13 | |
| 4 | 13 | 3 | 3 | 7 | 21:23 | -2 | 12 | |
| 5 | 14 | 4 | 0 | 10 | 18:35 | -17 | 12 | |
| 6 | 14 | 1 | 5 | 8 | 16:25 | -9 | 8 |
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 26:12 | 14 | 22 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:11 | 9 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 22:19 | 3 | 20 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 24:13 | 11 | 19 | |
| 5 | 11 | 4 | 5 | 2 | 15:12 | 3 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 1 | 5 | 14:15 | -1 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 17:22 | -5 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 20:19 | 1 | 12 | |
| 9 | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:24 | -13 | 10 | |
| 10 | 11 | 2 | 1 | 8 | 15:22 | -7 | 7 | |
| 11 | 11 | 1 | 4 | 6 | 14:21 | -7 | 7 | |
| 12 | 11 | 2 | 0 | 9 | 13:32 | -19 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Inter Turku và HJK Helsinki khi FC Inter Turku chơi trên sân nhà là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 44 lần gặp nhau gần đây khi FC Inter Turku chơi trên sân nhà, FC Inter Turku đã thắng 8 trận, có 18 trận hòa trong khi HJK Helsinki thắng 18 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 63-46 nghiêng về phía HJK Helsinki.
Trong 94 lần gặp nhau gần đây, FC Inter Turku đã thắng 17 trận, có 27 trận hòa trong khi HJK Helsinki thắng 50 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 157-92 nghiêng về phía HJK Helsinki.
FC Inter Turku đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.