Haka vs FF Jaro 02/05/2025
Last match FF Jaro - Haka on 03/10/2025
- 02/05/25 11:00
-
- 0 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Haka trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số FF Jaro trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
1 / 6 trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 - Thắng
3 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 2
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
22
14
Ghi bàn
Thừa nhận
10
19
- 2.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.9
- 25'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 32.1'
- 3.6
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.9
- 36
- Bàn thắng
- 29
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
14
-
14
-
14
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 6
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
Đối đầu
Resultados mais recentes: Haka
Resultados mais recentes: FF Jaro
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 20 | 7 | 5 | 62:34 | 28 | 67 | |
| 2 | 32 | 17 | 10 | 5 | 60:33 | 27 | 61 | |
| 3 | 32 | 18 | 6 | 8 | 68:45 | 23 | 60 | |
| 4 | 32 | 17 | 8 | 7 | 70:51 | 19 | 59 | |
| 5 | 32 | 14 | 7 | 11 | 74:52 | 22 | 49 | |
| 6 | 32 | 8 | 9 | 15 | 47:65 | -18 | 33 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 10 | 4 | 13 | 35:44 | -9 | 34 | |
| 2 | 27 | 8 | 8 | 11 | 34:53 | -19 | 32 | |
| 3 | 27 | 8 | 7 | 12 | 37:42 | -5 | 31 | |
| 4 | 27 | 8 | 3 | 16 | 35:53 | -18 | 27 | |
| 5 | 27 | 5 | 6 | 16 | 31:61 | -30 | 21 | |
| 6 | 27 | 4 | 5 | 18 | 30:50 | -20 | 17 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 7 | 2 | 46:20 | 26 | 46 | |
| 2 | 22 | 14 | 3 | 5 | 47:27 | 20 | 45 | |
| 3 | 22 | 14 | 2 | 6 | 59:29 | 30 | 44 | |
| 4 | 22 | 13 | 5 | 4 | 39:23 | 16 | 44 | |
| 5 | 22 | 12 | 5 | 5 | 45:31 | 14 | 41 | |
| 6 | 22 | 7 | 7 | 8 | 34:39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 32:34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | 25:36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 5 | 3 | 14 | 30:48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 4 | 4 | 14 | 27:43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 24:55 | -31 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 1 | 3 | 36:21 | 15 | 37 | |
| 2 | 16 | 10 | 4 | 2 | 34:23 | 11 | 34 | |
| 3 | 16 | 9 | 6 | 1 | 32:15 | 17 | 33 | |
| 4 | 16 | 9 | 4 | 3 | 33:18 | 15 | 31 | |
| 5 | 16 | 7 | 3 | 6 | 41:29 | 12 | 24 | |
| 6 | 16 | 4 | 4 | 8 | 23:32 | -9 | 16 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 5 | 4 | 5 | 16:19 | -3 | 19 | |
| 2 | 14 | 5 | 3 | 6 | 19:26 | -7 | 18 | |
| 3 | 13 | 4 | 2 | 7 | 17:28 | -11 | 14 | |
| 4 | 14 | 3 | 3 | 8 | 16:27 | -11 | 12 | |
| 5 | 13 | 3 | 0 | 10 | 14:25 | -11 | 9 | |
| 6 | 13 | 1 | 6 | 6 | 13:26 | -13 | 9 |
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 0 | 2 | 24:11 | 13 | 27 | |
| 2 | 11 | 8 | 2 | 1 | 23:14 | 9 | 26 | |
| 3 | 11 | 7 | 4 | 0 | 26:9 | 17 | 25 | |
| 4 | 11 | 7 | 1 | 3 | 33:17 | 16 | 22 | |
| 5 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:12 | 11 | 21 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:17 | 0 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:15 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:24 | -10 | 11 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:26 | -11 | 11 | |
| 10 | 11 | 3 | 0 | 8 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 11 | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:21 | -10 | 9 | |
| 12 | 11 | 1 | 5 | 5 | 11:23 | -12 | 8 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 6 | 2 | 26:13 | 13 | 30 | |
| 2 | 16 | 8 | 4 | 4 | 28:18 | 10 | 28 | |
| 3 | 16 | 8 | 4 | 4 | 37:33 | 4 | 28 | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 34:22 | 12 | 26 | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 33:23 | 10 | 25 | |
| 6 | 16 | 4 | 5 | 7 | 24:33 | -9 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 1 | 5 | 19:17 | 2 | 22 | |
| 2 | 13 | 3 | 5 | 5 | 15:27 | -12 | 14 | |
| 3 | 14 | 4 | 1 | 9 | 18:25 | -7 | 13 | |
| 4 | 13 | 3 | 3 | 7 | 21:23 | -2 | 12 | |
| 5 | 14 | 4 | 0 | 10 | 18:35 | -17 | 12 | |
| 6 | 14 | 1 | 5 | 8 | 16:25 | -9 | 8 |
| # | Tập đoàn Veikkausliiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 26:12 | 14 | 22 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:11 | 9 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 22:19 | 3 | 20 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 24:13 | 11 | 19 | |
| 5 | 11 | 4 | 5 | 2 | 15:12 | 3 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 1 | 5 | 14:15 | -1 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 17:22 | -5 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 20:19 | 1 | 12 | |
| 9 | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:24 | -13 | 10 | |
| 10 | 11 | 2 | 1 | 8 | 15:22 | -7 | 7 | |
| 11 | 11 | 1 | 4 | 6 | 14:21 | -7 | 7 | |
| 12 | 11 | 2 | 0 | 9 | 13:32 | -19 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Haka Valkeakoski và FF Jaro khi FC Haka Valkeakoski chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Haka Valkeakoski và FF Jaro là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi FC Haka Valkeakoski chơi trên sân nhà, FC Haka Valkeakoski đã thắng 12 trận, có 7 trận hòa trong khi FF Jaro thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 41-22 nghiêng về phía FC Haka Valkeakoski.
Trong 52 lần gặp nhau gần đây, FC Haka Valkeakoski đã thắng 27 trận, có 13 trận hòa trong khi FF Jaro thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 86-56 nghiêng về phía FC Haka Valkeakoski.