Copenhagen vs Midtjylland 05/10/2025
Trận đấu tiếp theo Copenhagen - Midtjylland on 14/05/2026
-
05/10/25
12:00
|
Vòng 11
-
- 1 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Copenhagen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
9 / 10 của trận đấu cuối cùng Midtjylland trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
4 - Thắng
4 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 9
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 1
Mục tiêu khác biệt
19
13
Ghi bàn
Thừa nhận
25
7
- 1.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.5
- 1.3
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.7
- 28.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 28.1'
- 3.2
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.2
- 32
- Bàn thắng
- 32
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
13
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 6
- Ghi bàn
- 8
- 3
- Thẻ vàng
- 3
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Copenhagen
Resultados mais recentes: Midtjylland
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 16 | 10 | 3 | 67:30 | 37 | 58 | |
| 2 | 29 | 16 | 10 | 3 | 52:29 | 23 | 58 | |
| 3 | 30 | 14 | 4 | 12 | 47:45 | 2 | 46 | |
| 4 | 29 | 13 | 4 | 12 | 44:41 | 3 | 43 | |
| 5 | 30 | 12 | 6 | 12 | 41:31 | 10 | 42 | |
| 6 | 29 | 11 | 8 | 10 | 41:43 | -2 | 41 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 13 | 5 | 11 | 55:41 | 14 | 44 | |
| 2 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48:57 | -9 | 40 | |
| 3 | 30 | 10 | 6 | 14 | 40:58 | -18 | 36 | |
| 4 | 30 | 9 | 7 | 14 | 31:40 | -9 | 34 | |
| 5 | 29 | 8 | 6 | 15 | 38:62 | -24 | 30 | |
| 6 | 30 | 3 | 9 | 18 | 33:60 | -27 | 18 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 5 | 1 | 38:18 | 20 | 29 | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 29:17 | 12 | 29 | |
| 3 | 14 | 8 | 4 | 2 | 23:11 | 12 | 28 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 24:16 | 8 | 27 | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 26:23 | 3 | 23 | |
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | 27:18 | 9 | 22 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 7 | 3 | 5 | 27:29 | -2 | 24 | |
| 2 | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:19 | 9 | 22 | |
| 3 | 15 | 5 | 4 | 6 | 18:22 | -4 | 19 | |
| 4 | 15 | 5 | 3 | 7 | 15:21 | -6 | 18 | |
| 5 | 15 | 3 | 4 | 8 | 20:26 | -6 | 13 | |
| 6 | 14 | 3 | 3 | 8 | 13:29 | -16 | 12 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 6 | 1 | 29:18 | 11 | 30 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | 29:12 | 17 | 29 | |
| 3 | 15 | 6 | 2 | 7 | 14:13 | 1 | 20 | |
| 4 | 14 | 6 | 2 | 6 | 18:18 | 0 | 20 | |
| 5 | 15 | 5 | 2 | 8 | 18:28 | -10 | 17 | |
| 6 | 14 | 3 | 5 | 6 | 17:27 | -10 | 14 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 1 | 6 | 27:22 | 5 | 22 | |
| 2 | 15 | 5 | 3 | 7 | 25:33 | -8 | 18 | |
| 3 | 15 | 5 | 2 | 8 | 22:36 | -14 | 17 | |
| 4 | 15 | 4 | 4 | 7 | 16:19 | -3 | 16 | |
| 5 | 15 | 4 | 4 | 7 | 21:28 | -7 | 16 | |
| 6 | 15 | 0 | 5 | 10 | 13:34 | -21 | 5 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Trong 45 lần gặp nhau gần đây khi FC Copenhagen chơi trên sân nhà, FC Copenhagen đã thắng 25 trận, có 11 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 82-50 nghiêng về phía FC Copenhagen.
Trong 90 lần gặp nhau gần đây, FC Copenhagen đã thắng 37 trận, có 20 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 33 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 143-130 nghiêng về phía FC Copenhagen.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của FC Copenhagen) và 2-1 (sân của FC Midtjylland).
Bạn có biết rằng FC Copenhagen ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?