Basel vs Young Boys 16/03/2025
Trận đấu tiếp theo Young Boys - Basel on 10/05/2026
-
16/03/25
11:30
|
Vòng 28
-
- 1 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Basel trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Young Boys trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
5 - Thắng
4 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
19
11
Ghi bàn
Thừa nhận
20
8
- 1.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2
- 1.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.8
- 30'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 32.1'
- 3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.8
- 30
- Bàn thắng
- 28
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
15
-
14
-
14
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
Biểu mẫu hiện hành
- 10
- Ghi bàn
- 12
- 0
- Thẻ vàng
- 3
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Basel
Resultados mais recentes: Young Boys
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 22 | 7 | 9 | 91:43 | 48 | 73 | |
| 2 | 38 | 17 | 12 | 9 | 64:55 | 9 | 63 | |
| 3 | 38 | 17 | 10 | 11 | 60:49 | 11 | 61 | |
| 4 | 38 | 15 | 9 | 14 | 55:58 | -3 | 54 | |
| 5 | 38 | 14 | 11 | 13 | 62:54 | 8 | 53 | |
| 6 | 38 | 14 | 10 | 14 | 66:64 | 2 | 52 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 15 | 8 | 15 | 56:57 | -1 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 13 | 12 | 52:53 | -1 | 52 | |
| 3 | 38 | 11 | 11 | 16 | 47:57 | -10 | 44 | |
| 4 | 38 | 11 | 7 | 20 | 43:68 | -25 | 40 | |
| 5 | 38 | 9 | 12 | 17 | 43:53 | -10 | 39 | |
| 6 | 38 | 9 | 12 | 17 | 40:68 | -28 | 39 |
- Relegation Playoff
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 18 | 7 | 8 | 72:32 | 40 | 61 | |
| 2 | 33 | 15 | 10 | 8 | 52:43 | 9 | 55 | |
| 3 | 33 | 15 | 8 | 10 | 49:42 | 7 | 53 | |
| 4 | 33 | 14 | 9 | 10 | 61:51 | 10 | 51 | |
| 5 | 33 | 14 | 7 | 12 | 48:47 | 1 | 49 | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 52:44 | 8 | 47 | |
| 7 | 33 | 12 | 11 | 10 | 46:43 | 3 | 47 | |
| 8 | 33 | 13 | 8 | 12 | 44:48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 9 | 9 | 15 | 41:51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 7 | 12 | 14 | 35:46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 8 | 9 | 16 | 33:57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 8 | 6 | 19 | 32:61 | -29 | 30 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 4 | 2 | 43:19 | 24 | 43 | |
| 2 | 19 | 13 | 2 | 4 | 43:15 | 28 | 41 | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 38:25 | 13 | 36 | |
| 4 | 19 | 9 | 7 | 3 | 35:26 | 9 | 34 | |
| 5 | 19 | 9 | 5 | 5 | 35:25 | 10 | 32 | |
| 6 | 19 | 9 | 5 | 5 | 33:30 | 3 | 32 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 32:23 | 9 | 33 | |
| 2 | 19 | 8 | 8 | 3 | 32:22 | 10 | 32 | |
| 3 | 19 | 8 | 5 | 6 | 28:26 | 2 | 29 | |
| 4 | 19 | 8 | 3 | 8 | 23:27 | -4 | 27 | |
| 5 | 19 | 7 | 5 | 7 | 22:25 | -3 | 26 | |
| 6 | 19 | 5 | 8 | 6 | 28:24 | 4 | 23 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 4 | 2 | 35:16 | 19 | 37 | |
| 2 | 17 | 11 | 2 | 4 | 34:14 | 20 | 35 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 16 | 9 | 4 | 3 | 31:18 | 13 | 31 | |
| 5 | 17 | 9 | 4 | 4 | 30:24 | 6 | 31 | |
| 6 | 16 | 8 | 6 | 2 | 28:17 | 11 | 30 | |
| 7 | 16 | 8 | 5 | 3 | 28:22 | 6 | 29 | |
| 8 | 16 | 6 | 7 | 3 | 27:19 | 8 | 25 | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | 21:25 | -4 | 23 | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:21 | -4 | 21 | |
| 11 | 16 | 6 | 2 | 8 | 17:25 | -8 | 20 | |
| 12 | 17 | 3 | 8 | 6 | 21:24 | -3 | 17 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 9 | 5 | 5 | 48:28 | 20 | 32 | |
| 2 | 19 | 8 | 5 | 6 | 29:29 | 0 | 29 | |
| 3 | 19 | 6 | 4 | 9 | 22:28 | -6 | 22 | |
| 4 | 19 | 5 | 5 | 9 | 31:39 | -8 | 20 | |
| 5 | 19 | 4 | 6 | 9 | 17:30 | -13 | 18 | |
| 6 | 18 | 3 | 8 | 7 | 24:29 | -5 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 7 | 3 | 9 | 28:31 | -3 | 24 | |
| 2 | 20 | 4 | 7 | 9 | 20:30 | -10 | 19 | |
| 3 | 19 | 4 | 4 | 11 | 15:29 | -14 | 16 | |
| 4 | 19 | 3 | 4 | 12 | 20:41 | -21 | 13 | |
| 5 | 19 | 2 | 7 | 10 | 18:43 | -25 | 13 | |
| 6 | 19 | 3 | 3 | 13 | 15:35 | -20 | 12 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 7 | 5 | 4 | 38:18 | 20 | 26 | |
| 2 | 17 | 7 | 5 | 5 | 24:21 | 3 | 26 | |
| 3 | 16 | 7 | 3 | 6 | 23:23 | 0 | 24 | |
| 4 | 17 | 5 | 5 | 7 | 30:33 | -3 | 20 | |
| 5 | 16 | 5 | 3 | 8 | 18:23 | -5 | 18 | |
| 6 | 17 | 4 | 5 | 8 | 18:26 | -8 | 17 | |
| 7 | 16 | 4 | 4 | 8 | 14:22 | -8 | 16 | |
| 8 | 16 | 4 | 4 | 8 | 14:26 | -12 | 16 | |
| 9 | 16 | 3 | 6 | 7 | 20:25 | -5 | 15 | |
| 10 | 17 | 2 | 6 | 9 | 16:36 | -20 | 12 | |
| 11 | 17 | 3 | 2 | 12 | 14:32 | -18 | 11 | |
| 12 | 17 | 2 | 4 | 11 | 15:36 | -21 | 10 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Basel 1893 và BSC Young Boys khi FC Basel 1893 chơi trên sân nhà là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Basel 1893 và BSC Young Boys là 1-1. Có 13 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 45 lần gặp nhau gần đây khi FC Basel 1893 chơi trên sân nhà, FC Basel 1893 đã thắng 26 trận, có 12 trận hòa trong khi BSC Young Boys thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 81-42 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Trong 93 lần gặp nhau gần đây, FC Basel 1893 đã thắng 36 trận, có 25 trận hòa trong khi BSC Young Boys thắng 32 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 150-146 nghiêng về phía FC Basel 1893.