Basel vs Servette 04/05/2025
Last match Basel - Servette on 15/03/2026
-
04/05/25
10:30
|
Vòng 34
-
- 5 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Basel trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Servette trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
8 - Thắng
1 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
25
7
Ghi bàn
Thừa nhận
16
10
- 2.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.6
- 0.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 1
- 29.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 34.6'
- 3.2
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.6
- 32
- Bàn thắng
- 26
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
15
-
14
-
14
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
Biểu mẫu hiện hành
- 13
- Ghi bàn
- 5
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Basel
Resultados mais recentes: Servette
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 22 | 7 | 9 | 91:43 | 48 | 73 | |
| 2 | 38 | 17 | 12 | 9 | 64:55 | 9 | 63 | |
| 3 | 38 | 17 | 10 | 11 | 60:49 | 11 | 61 | |
| 4 | 38 | 15 | 9 | 14 | 55:58 | -3 | 54 | |
| 5 | 38 | 14 | 11 | 13 | 62:54 | 8 | 53 | |
| 6 | 38 | 14 | 10 | 14 | 66:64 | 2 | 52 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 15 | 8 | 15 | 56:57 | -1 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 13 | 12 | 52:53 | -1 | 52 | |
| 3 | 38 | 11 | 11 | 16 | 47:57 | -10 | 44 | |
| 4 | 38 | 11 | 7 | 20 | 43:68 | -25 | 40 | |
| 5 | 38 | 9 | 12 | 17 | 43:53 | -10 | 39 | |
| 6 | 38 | 9 | 12 | 17 | 40:68 | -28 | 39 |
- Relegation Playoff
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 18 | 7 | 8 | 72:32 | 40 | 61 | |
| 2 | 33 | 15 | 10 | 8 | 52:43 | 9 | 55 | |
| 3 | 33 | 15 | 8 | 10 | 49:42 | 7 | 53 | |
| 4 | 33 | 14 | 9 | 10 | 61:51 | 10 | 51 | |
| 5 | 33 | 14 | 7 | 12 | 48:47 | 1 | 49 | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 52:44 | 8 | 47 | |
| 7 | 33 | 12 | 11 | 10 | 46:43 | 3 | 47 | |
| 8 | 33 | 13 | 8 | 12 | 44:48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 9 | 9 | 15 | 41:51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 7 | 12 | 14 | 35:46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 8 | 9 | 16 | 33:57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 8 | 6 | 19 | 32:61 | -29 | 30 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 4 | 2 | 43:19 | 24 | 43 | |
| 2 | 19 | 13 | 2 | 4 | 43:15 | 28 | 41 | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 38:25 | 13 | 36 | |
| 4 | 19 | 9 | 7 | 3 | 35:26 | 9 | 34 | |
| 5 | 19 | 9 | 5 | 5 | 35:25 | 10 | 32 | |
| 6 | 19 | 9 | 5 | 5 | 33:30 | 3 | 32 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 32:23 | 9 | 33 | |
| 2 | 19 | 8 | 8 | 3 | 32:22 | 10 | 32 | |
| 3 | 19 | 8 | 5 | 6 | 28:26 | 2 | 29 | |
| 4 | 19 | 8 | 3 | 8 | 23:27 | -4 | 27 | |
| 5 | 19 | 7 | 5 | 7 | 22:25 | -3 | 26 | |
| 6 | 19 | 5 | 8 | 6 | 28:24 | 4 | 23 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 4 | 2 | 35:16 | 19 | 37 | |
| 2 | 17 | 11 | 2 | 4 | 34:14 | 20 | 35 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 16 | 9 | 4 | 3 | 31:18 | 13 | 31 | |
| 5 | 17 | 9 | 4 | 4 | 30:24 | 6 | 31 | |
| 6 | 16 | 8 | 6 | 2 | 28:17 | 11 | 30 | |
| 7 | 16 | 8 | 5 | 3 | 28:22 | 6 | 29 | |
| 8 | 16 | 6 | 7 | 3 | 27:19 | 8 | 25 | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | 21:25 | -4 | 23 | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:21 | -4 | 21 | |
| 11 | 16 | 6 | 2 | 8 | 17:25 | -8 | 20 | |
| 12 | 17 | 3 | 8 | 6 | 21:24 | -3 | 17 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 9 | 5 | 5 | 48:28 | 20 | 32 | |
| 2 | 19 | 8 | 5 | 6 | 29:29 | 0 | 29 | |
| 3 | 19 | 6 | 4 | 9 | 22:28 | -6 | 22 | |
| 4 | 19 | 5 | 5 | 9 | 31:39 | -8 | 20 | |
| 5 | 19 | 4 | 6 | 9 | 17:30 | -13 | 18 | |
| 6 | 18 | 3 | 8 | 7 | 24:29 | -5 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 7 | 3 | 9 | 28:31 | -3 | 24 | |
| 2 | 20 | 4 | 7 | 9 | 20:30 | -10 | 19 | |
| 3 | 19 | 4 | 4 | 11 | 15:29 | -14 | 16 | |
| 4 | 19 | 3 | 4 | 12 | 20:41 | -21 | 13 | |
| 5 | 19 | 2 | 7 | 10 | 18:43 | -25 | 13 | |
| 6 | 19 | 3 | 3 | 13 | 15:35 | -20 | 12 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 7 | 5 | 4 | 38:18 | 20 | 26 | |
| 2 | 17 | 7 | 5 | 5 | 24:21 | 3 | 26 | |
| 3 | 16 | 7 | 3 | 6 | 23:23 | 0 | 24 | |
| 4 | 17 | 5 | 5 | 7 | 30:33 | -3 | 20 | |
| 5 | 16 | 5 | 3 | 8 | 18:23 | -5 | 18 | |
| 6 | 17 | 4 | 5 | 8 | 18:26 | -8 | 17 | |
| 7 | 16 | 4 | 4 | 8 | 14:22 | -8 | 16 | |
| 8 | 16 | 4 | 4 | 8 | 14:26 | -12 | 16 | |
| 9 | 16 | 3 | 6 | 7 | 20:25 | -5 | 15 | |
| 10 | 17 | 2 | 6 | 9 | 16:36 | -20 | 12 | |
| 11 | 17 | 3 | 2 | 12 | 14:32 | -18 | 11 | |
| 12 | 17 | 2 | 4 | 11 | 15:36 | -21 | 10 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Basel 1893 và Servette Geneva khi FC Basel 1893 chơi trên sân nhà là 2-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Basel 1893 và Servette Geneva là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi FC Basel 1893 chơi trên sân nhà, FC Basel 1893 đã thắng 16 trận, có 3 trận hòa trong khi Servette Geneva thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 52-13 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Trong 40 lần gặp nhau gần đây, FC Basel 1893 đã thắng 24 trận, có 9 trận hòa trong khi Servette Geneva thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 89-38 nghiêng về phía FC Basel 1893.