Basel vs Lugano 09/11/2025
Trận đấu tiếp theo Lugano - Basel on 17/05/2026
-
09/11/25
08:00
|
Vòng 13
-
- 0 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Basel trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lugano trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
5 - Thắng
1 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
16
12
Ghi bàn
Thừa nhận
18
15
- 1.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.8
- 1.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.5
- 32.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 27.3'
- 2.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.3
- 28
- Bàn thắng
- 33
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
15
-
15
-
13
-
13
-
13
-
12
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
Biểu mẫu hiện hành
- 9
- Ghi bàn
- 7
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Basel
Resultados mais recentes: Lugano
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 2 | 8 | 75:38 | 37 | 74 | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 66:41 | 25 | 63 | |
| 3 | 34 | 17 | 9 | 8 | 51:38 | 13 | 60 | |
| 4 | 34 | 14 | 13 | 7 | 53:35 | 18 | 55 | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 51:47 | 4 | 53 | |
| 6 | 34 | 13 | 9 | 12 | 66:62 | 4 | 48 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 11 | 10 | 13 | 66:62 | 4 | 43 | |
| 2 | 34 | 10 | 13 | 11 | 62:60 | 2 | 43 | |
| 3 | 34 | 11 | 9 | 14 | 50:57 | -7 | 42 | |
| 4 | 34 | 10 | 4 | 20 | 45:66 | -21 | 34 | |
| 5 | 34 | 6 | 9 | 19 | 41:67 | -26 | 27 | |
| 6 | 34 | 4 | 7 | 23 | 38:91 | -53 | 19 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 42:21 | 21 | 38 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 37:22 | 15 | 28 | |
| 6 | 17 | 7 | 6 | 4 | 25:17 | 8 | 27 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 6 | 7 | 5 | 35:29 | 6 | 25 | |
| 2 | 17 | 6 | 5 | 6 | 31:27 | 4 | 23 | |
| 3 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 4 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 5 | 17 | 3 | 5 | 9 | 23:30 | -7 | 14 | |
| 6 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 2 | 3 | 42:20 | 22 | 38 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 36:20 | 16 | 28 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 10 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 17 | 8 | 7 | 2 | 34:22 | 12 | 31 | |
| 3 | 18 | 7 | 6 | 5 | 21:20 | 1 | 27 | |
| 4 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 5 | 17 | 6 | 7 | 4 | 28:23 | 5 | 25 | |
| 6 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 7 | 4 | 6 | 28:27 | 1 | 25 | |
| 2 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 3 | 16 | 4 | 6 | 6 | 27:31 | -4 | 18 | |
| 4 | 17 | 4 | 3 | 10 | 18:33 | -15 | 15 | |
| 5 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 6 | 18 | 2 | 3 | 13 | 19:54 | -35 | 9 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 32:21 | 11 | 28 | |
| 3 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 | |
| 8 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 9 | 16 | 4 | 6 | 6 | 27:31 | -4 | 18 | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 11 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Basel 1893 và FC Lugano là 2-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi FC Basel 1893 chơi trên sân nhà, FC Basel 1893 đã thắng 10 trận, có 6 trận hòa trong khi FC Lugano thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 39-23 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Trong 44 lần gặp nhau gần đây, FC Basel 1893 đã thắng 20 trận, có 14 trận hòa trong khi FC Lugano thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 87-54 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Bạn có biết rằng FC Basel 1893 ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?