Djurgårdens (Nữ) vs Hacken (Nữ) 08/11/2025
Trận đấu tiếp theo Hacken (Nữ) - Djurgårdens (Nữ) on 03/05/2026
-
08/11/25
08:00
|
Vòng 25
-
- 0 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 of last matches in all competitions Djurgårdens (Nữ) played with a score of 0:0
3 / 10 of last matches in Giải bóng đá nữ Thụy Điển played with a score of 0:0
4 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0
7 / 10 of last matches in all competitions Hacken (Nữ) played with a score of 0:0
7 / 10 of last matches in Giải bóng đá nữ Thụy Điển played with a score of 0:0
7 - Thắng
1 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 8
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 1
Mục tiêu khác biệt
21
14
Ghi bàn
Thừa nhận
37
5
- 2.1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 3.7
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.5
- 25.7'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 22.1'
- 3.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.2
- 35
- Bàn thắng
- 42
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
29
-
17
-
16
-
15
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 5
- Ghi bàn
- 15
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Djurgårdens (Nữ)
Resultados mais recentes: Hacken (Nữ)
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 1 | 4 | 86:17 | 69 | 64 | |
| 2 | 26 | 19 | 3 | 4 | 72:19 | 53 | 60 | |
| 3 | 26 | 18 | 3 | 5 | 58:27 | 31 | 57 | |
| 4 | 26 | 15 | 5 | 6 | 49:38 | 11 | 50 | |
| 5 | 26 | 13 | 7 | 6 | 37:33 | 4 | 46 | |
| 6 | 26 | 12 | 5 | 9 | 46:36 | 10 | 41 | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | 36:48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 11 | 1 | 14 | 35:42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 9 | 4 | 13 | 31:43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 9 | 3 | 14 | 38:56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 7 | 4 | 15 | 30:42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 7 | 2 | 17 | 42:65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 4 | 4 | 18 | 27:62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 2 | 3 | 21 | 19:78 | -59 | 9 |
- Champions League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 13 | 0 | 0 | 40:6 | 34 | 39 | |
| 2 | 13 | 10 | 1 | 2 | 44:12 | 32 | 31 | |
| 3 | 13 | 9 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 28 | |
| 4 | 13 | 7 | 4 | 2 | 27:19 | 8 | 25 | |
| 5 | 13 | 7 | 3 | 3 | 27:18 | 9 | 24 | |
| 6 | 13 | 6 | 3 | 4 | 19:20 | -1 | 21 | |
| 7 | 13 | 6 | 1 | 6 | 15:20 | -5 | 19 | |
| 8 | 13 | 6 | 0 | 7 | 20:20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 4 | 3 | 6 | 18:21 | -3 | 15 | |
| 10 | 13 | 5 | 0 | 8 | 26:31 | -5 | 15 | |
| 11 | 13 | 4 | 1 | 8 | 12:24 | -12 | 13 | |
| 12 | 13 | 3 | 4 | 6 | 17:31 | -14 | 13 | |
| 13 | 13 | 3 | 2 | 8 | 15:31 | -16 | 11 | |
| 14 | 13 | 2 | 2 | 9 | 10:30 | -20 | 8 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 0 | 2 | 42:5 | 37 | 33 | |
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 37:15 | 22 | 29 | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 18:13 | 5 | 25 | |
| 4 | 13 | 8 | 1 | 4 | 22:19 | 3 | 25 | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 32:13 | 19 | 21 | |
| 6 | 13 | 6 | 1 | 6 | 23:25 | -2 | 19 | |
| 7 | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:19 | 0 | 18 | |
| 8 | 13 | 5 | 2 | 6 | 19:18 | 1 | 17 | |
| 9 | 13 | 4 | 4 | 5 | 21:28 | -7 | 16 | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 15:22 | -7 | 16 | |
| 11 | 13 | 3 | 1 | 9 | 12:21 | -9 | 10 | |
| 12 | 13 | 2 | 2 | 9 | 16:34 | -18 | 8 | |
| 13 | 13 | 1 | 0 | 12 | 10:31 | -21 | 3 | |
| 14 | 13 | 0 | 1 | 12 | 9:48 | -39 | 1 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Djurgardens IF DFF và Häcken Gothenburg khi Djurgardens IF DFF chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Djurgardens IF DFF và Häcken Gothenburg là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Djurgardens IF DFF chơi trên sân nhà, Djurgardens IF DFF đã thắng 7 trận, có 0 trận hòa trong khi Häcken Gothenburg thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-15 nghiêng về phía Häcken Gothenburg.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây, Djurgardens IF DFF đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi Häcken Gothenburg thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 62-29 nghiêng về phía Häcken Gothenburg.