Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Fortuna Hjorring (Nữ) vs Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ) 08/05/2026

Ai sẽ thắng?

  • Vẽ

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Fortuna Hjorring (Nữ) HJO

Số liệu thống kê H2H

Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ) AAR
  • 60% 3thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 10
  • Ghi bàn
  • 5
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 24/03/26 14:00
Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ) Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ)
1 2
TTG 08/11/25 07:00
Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ) Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ)
2 1
TTG 23/08/25 08:00
Fortuna Hjorring (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ) Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ) Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ)
4 0
TTG 24/05/25 07:00
Fortuna Hjorring (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ) Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ) Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ)
1 0
TTG 15/03/25 10:00
Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ) Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ) Fortuna Hjorring (Nữ)
2 2

Resultados mais recentes: Fortuna Hjorring (Nữ)

Resultados mais recentes: Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ)

Fortuna Hjorring (Nữ) HJO

Bảng xếp hạng

Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ) AAR
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 20 13 5 2 43:20 23 44
2 20 11 7 2 30:12 18 40
3 20 8 8 4 40:22 18 32
4 20 9 5 6 33:19 14 32
5 19 7 4 8 24:24 0 25
6 19 4 3 12 19:42 -23 15
  • Champions League
  • Champions League Qualification
# Tập đoàn Kvindeliga TC T V Đ BT KD K
1 14 10 2 2 33:15 18 32
2 14 8 5 1 28:8 20 29
3 14 6 6 2 21:11 10 24
4 14 7 3 4 22:16 6 24
5 14 5 6 3 27:15 12 21
6 14 3 2 9 16:32 -16 11
7 14 2 3 9 14:30 -16 9
8 14 1 1 12 6:40 -34 4
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Relegation / Promotion Round TC T V Đ BT KD K
1 6 4 1 1 20:5 15 13
2 6 3 2 1 9:5 4 11
3 6 3 1 2 10:5 5 10
4 6 3 1 2 7:9 -2 10
5 6 2 1 3 7:8 -1 7
6 6 0 0 6 3:24 -21 0
  • Promotion
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 11 6 3 2 25:11 14 21
2 9 6 2 1 24:12 12 20
3 10 5 5 0 14:3 11 20
4 9 5 1 3 18:7 11 16
5 10 4 3 3 15:9 6 15
6 10 2 2 6 9:21 -12 8
# Tập đoàn Kvindeliga TC T V Đ BT KD K
1 7 5 1 1 17:4 13 16
2 7 5 1 1 19:9 10 16
3 7 4 3 0 12:3 9 15
4 7 3 4 0 11:3 8 13
5 7 3 2 2 15:8 7 11
6 7 2 1 4 9:16 -7 7
7 7 1 1 5 8:14 -6 4
8 7 0 1 6 1:18 -17 1
# Tập đoàn Relegation / Promotion Round TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 17:2 15 10
2 3 2 1 0 4:0 4 7
3 3 1 1 1 5:1 4 4
4 2 1 0 1 4:3 1 3
5 3 1 0 2 4:6 -2 3
6 3 0 0 3 2:8 -6 0
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 11 7 3 1 19:8 11 24
2 10 6 2 2 16:9 7 20
3 10 5 2 3 18:10 8 17
4 9 2 5 2 15:11 4 11
5 10 2 3 5 6:17 -11 9
6 9 2 1 6 10:21 -11 7
# Tập đoàn Kvindeliga TC T V Đ BT KD K
1 7 5 1 1 14:6 8 16
2 7 4 2 1 16:5 11 14
3 7 3 2 2 10:8 2 11
4 7 2 4 1 12:7 5 10
5 7 2 2 3 5:12 -7 8
6 7 1 2 4 6:16 -10 5
7 7 1 1 5 7:16 -9 4
8 7 1 0 6 5:22 -17 3
# Tập đoàn Relegation / Promotion Round TC T V Đ BT KD K
1 4 2 2 0 5:2 3 8
2 3 2 0 1 5:4 1 6
3 3 1 1 1 3:2 1 4
4 2 1 0 1 3:3 0 3
5 3 1 0 2 3:9 -6 3
6 3 0 0 3 1:16 -15 0

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
8 Tháng Năm 2026, 18:00