Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

DAC 1904 vs Trencin 23/08/2025

Last match DAC 1904 - Trencin on 31/01/2026

DAC 1904 DDS

Chi tiết trận đấu

Trencin TRE

Phỏng đoán

1 / 10 trận đấu cuối cùng DAC 1904 trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải Superliga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

5 / 10 trận đấu cuối cùng Trencin trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2

Cá cược:1x2 - Hiệp 2 - N2

Tỷ lệ cược

6.62
DAC 1904 DDS

Chi tiết trận đấu

Trencin TRE
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

4 - Rút thăm

1 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 5

Mục tiêu khác biệt

+8

15

7

Ghi bàn

Thừa nhận

-9

8

17

  • 1.5
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.8
  • 0.7
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.7
  • 40.8'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 35.9'
  • 2.2
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.5
  • 22
  • Bàn thắng
  • 25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
DAC 1904 DDS

Số liệu thống kê H2H

Trencin TRE
  • 60% 3thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 0thắng
  • 13
  • Ghi bàn
  • 4
  • 6
  • Thẻ vàng
  • 7
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 31/01/26 09:00
DAC 1904 DAC 1904 Trencin Trencin
0 0
TTG 29/11/25 12:00
Trencin Trencin DAC 1904 DAC 1904
0 3
TTG 23/08/25 14:30
DAC 1904 DAC 1904 Trencin Trencin
4 1
TTG 08/12/24 09:30
DAC 1904 DAC 1904 Trencin Trencin
3 3
TTG 17/09/24 12:00
Trencin Trencin DAC 1904 DAC 1904
0 3

Resultados mais recentes: DAC 1904

Resultados mais recentes: Trencin

DAC 1904 DDS

Bảng xếp hạng

Trencin TRE
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 22 14 4 4 47:30 17 46
2 22 12 7 3 39:20 19 43
3 22 11 7 4 45:27 18 40
4 22 11 4 7 35:28 7 37
5 22 11 3 8 46:29 17 36
6 22 8 5 9 32:36 -4 29
7 22 6 7 9 24:34 -10 25
8 22 7 3 12 18:37 -19 24
9 22 7 3 12 35:42 -7 24
10 22 5 7 10 24:34 -10 22
11 22 4 9 9 22:35 -13 21
12 22 3 7 12 20:35 -15 16
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 31 21 5 5 62:35 27 68
2 31 17 5 9 51:34 17 56
3 31 16 7 8 52:34 18 55
4 31 15 7 9 59:39 20 52
5 31 12 5 14 42:52 -10 41
6 31 12 3 16 53:51 2 39
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 31 13 4 14 51:52 -1 43
2 31 12 3 16 31:51 -20 39
3 31 8 11 12 34:49 -15 35
4 31 8 8 15 33:45 -12 32
5 31 6 12 13 29:42 -13 30
6 31 7 8 16 33:46 -13 29
  • Relegation Playoff
  • Relegation
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 11 8 0 3 25:16 9 24
2 11 7 3 1 24:11 13 24
3 11 7 1 3 24:12 12 22
4 11 6 3 2 20:12 8 21
5 11 6 1 4 15:12 3 19
6 11 4 2 5 20:20 0 14
7 11 4 2 5 18:21 -3 14
8 11 2 6 3 9:13 -4 12
9 11 2 5 4 10:13 -3 11
10 11 2 4 5 14:23 -9 10
11 11 2 4 5 12:18 -6 10
12 11 2 2 7 7:18 -11 8
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 10 1 4 30:19 11 31
2 16 10 1 5 25:15 10 31
3 15 9 3 3 30:16 14 30
4 15 9 3 3 28:17 11 30
5 16 7 2 7 25:28 -3 23
6 16 7 1 8 27:25 2 22
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 9 2 5 31:23 8 29
2 15 6 6 3 19:16 3 24
3 16 4 8 4 18:19 -1 20
4 16 4 6 6 19:25 -6 18
5 15 5 2 8 14:22 -8 17
6 15 3 4 8 16:23 -7 13
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 11 6 4 1 22:14 8 22
2 11 6 4 1 19:8 11 22
3 11 5 3 3 20:16 4 18
4 11 4 4 3 21:16 5 16
5 11 5 1 5 11:19 -8 16
6 11 4 3 4 14:15 -1 15
7 11 4 2 5 22:17 5 14
8 11 4 2 5 14:21 -7 14
9 11 3 3 5 12:16 -4 12
10 11 2 5 4 8:12 -4 11
11 11 3 1 7 15:22 -7 10
12 11 1 1 9 11:22 -11 4
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 11 4 1 32:16 16 37
2 15 7 4 4 26:19 7 25
3 16 7 4 5 24:17 7 25
4 16 6 4 6 29:23 6 22
5 15 5 3 7 17:24 -7 18
6 15 5 2 8 26:26 0 17
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 7 1 8 17:29 -12 22
2 16 4 4 8 17:23 -6 16
3 15 4 3 8 16:30 -14 15
4 15 4 2 9 20:29 -9 14
5 15 2 6 7 10:17 -7 12
6 16 2 2 12 14:29 -15 8

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Dunajská Streda và AS Trenčín là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Dunajská Streda chơi trên sân nhà, Dunajská Streda đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi AS Trenčín thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-21 nghiêng về phía Dunajská Streda.

Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Dunajská Streda đã thắng 15 trận, có 7 trận hòa trong khi AS Trenčín thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 54-52 nghiêng về phía AS Trenčín.

Kết quả mùa giải trước: 3-3 (sân của Dunajská Streda) và 0-3 (sân của AS Trenčín).

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
23 Tháng Tám 2025, 14:30
Trọng tài:
Choren Matej, Slovakia
Sân vận động:
Mol Arena, Dunajska Streda, Slovakia
Dung tích:
12700