DAC 1904 vs Trencin 23/08/2025
Last match DAC 1904 - Trencin on 31/01/2026
-
23/08/25
14:30
|
Vòng 5
-
- 4 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
1 / 10 trận đấu cuối cùng DAC 1904 trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải Superliga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Trencin trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2
5 - Thắng
4 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
15
7
Ghi bàn
Thừa nhận
8
17
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 0.8
- 0.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.7
- 40.8'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 35.9'
- 2.2
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.5
- 22
- Bàn thắng
- 25
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
14
-
13
-
12
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 13
- Ghi bàn
- 4
- 6
- Thẻ vàng
- 7
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: DAC 1904
Resultados mais recentes: Trencin
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:30 | 17 | 46 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 39:20 | 19 | 43 | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 45:27 | 18 | 40 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 17 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24:34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 18:37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 35:42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | 22:35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | -15 | 16 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 21 | 5 | 5 | 62:35 | 27 | 68 | |
| 2 | 31 | 17 | 5 | 9 | 51:34 | 17 | 56 | |
| 3 | 31 | 16 | 7 | 8 | 52:34 | 18 | 55 | |
| 4 | 31 | 15 | 7 | 9 | 59:39 | 20 | 52 | |
| 5 | 31 | 12 | 5 | 14 | 42:52 | -10 | 41 | |
| 6 | 31 | 12 | 3 | 16 | 53:51 | 2 | 39 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 13 | 4 | 14 | 51:52 | -1 | 43 | |
| 2 | 31 | 12 | 3 | 16 | 31:51 | -20 | 39 | |
| 3 | 31 | 8 | 11 | 12 | 34:49 | -15 | 35 | |
| 4 | 31 | 8 | 8 | 15 | 33:45 | -12 | 32 | |
| 5 | 31 | 6 | 12 | 13 | 29:42 | -13 | 30 | |
| 6 | 31 | 7 | 8 | 16 | 33:46 | -13 | 29 |
- Relegation Playoff
- Relegation
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 0 | 3 | 25:16 | 9 | 24 | |
| 2 | 11 | 7 | 3 | 1 | 24:11 | 13 | 24 | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 24:12 | 12 | 22 | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:12 | 8 | 21 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 15:12 | 3 | 19 | |
| 6 | 11 | 4 | 2 | 5 | 20:20 | 0 | 14 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 18:21 | -3 | 14 | |
| 8 | 11 | 2 | 6 | 3 | 9:13 | -4 | 12 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 10:13 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:23 | -9 | 10 | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:18 | -6 | 10 | |
| 12 | 11 | 2 | 2 | 7 | 7:18 | -11 | 8 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 1 | 4 | 30:19 | 11 | 31 | |
| 2 | 16 | 10 | 1 | 5 | 25:15 | 10 | 31 | |
| 3 | 15 | 9 | 3 | 3 | 30:16 | 14 | 30 | |
| 4 | 15 | 9 | 3 | 3 | 28:17 | 11 | 30 | |
| 5 | 16 | 7 | 2 | 7 | 25:28 | -3 | 23 | |
| 6 | 16 | 7 | 1 | 8 | 27:25 | 2 | 22 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 2 | 5 | 31:23 | 8 | 29 | |
| 2 | 15 | 6 | 6 | 3 | 19:16 | 3 | 24 | |
| 3 | 16 | 4 | 8 | 4 | 18:19 | -1 | 20 | |
| 4 | 16 | 4 | 6 | 6 | 19:25 | -6 | 18 | |
| 5 | 15 | 5 | 2 | 8 | 14:22 | -8 | 17 | |
| 6 | 15 | 3 | 4 | 8 | 16:23 | -7 | 13 |
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 4 | 1 | 22:14 | 8 | 22 | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 19:8 | 11 | 22 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:16 | 4 | 18 | |
| 4 | 11 | 4 | 4 | 3 | 21:16 | 5 | 16 | |
| 5 | 11 | 5 | 1 | 5 | 11:19 | -8 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 22:17 | 5 | 14 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:21 | -7 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 10 | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:12 | -4 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 15:22 | -7 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 1 | 9 | 11:22 | -11 | 4 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 4 | 1 | 32:16 | 16 | 37 | |
| 2 | 15 | 7 | 4 | 4 | 26:19 | 7 | 25 | |
| 3 | 16 | 7 | 4 | 5 | 24:17 | 7 | 25 | |
| 4 | 16 | 6 | 4 | 6 | 29:23 | 6 | 22 | |
| 5 | 15 | 5 | 3 | 7 | 17:24 | -7 | 18 | |
| 6 | 15 | 5 | 2 | 8 | 26:26 | 0 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 7 | 1 | 8 | 17:29 | -12 | 22 | |
| 2 | 16 | 4 | 4 | 8 | 17:23 | -6 | 16 | |
| 3 | 15 | 4 | 3 | 8 | 16:30 | -14 | 15 | |
| 4 | 15 | 4 | 2 | 9 | 20:29 | -9 | 14 | |
| 5 | 15 | 2 | 6 | 7 | 10:17 | -7 | 12 | |
| 6 | 16 | 2 | 2 | 12 | 14:29 | -15 | 8 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Dunajská Streda và AS Trenčín là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Dunajská Streda chơi trên sân nhà, Dunajská Streda đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi AS Trenčín thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-21 nghiêng về phía Dunajská Streda.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Dunajská Streda đã thắng 15 trận, có 7 trận hòa trong khi AS Trenčín thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 54-52 nghiêng về phía AS Trenčín.
Kết quả mùa giải trước: 3-3 (sân của Dunajská Streda) và 0-3 (sân của AS Trenčín).