Constantine vs JS Kabylie 15/12/2023
Trận đấu tiếp theo JS Kabylie - Constantine on 10/04/2026
-
15/12/23
10:45
|
Vòng 10
-
- 2 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
8 / 10 of last matches in all competitions Constantine played with a score of 0:0
7 / 10 of last matches in Ligue 1 played with a score of 0:0
5 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0
6 / 10 of last matches in all competitions JS Kabylie played with a score of 0:0
6 / 10 of last matches in Ligue 1 played with a score of 0:0
4 - Thắng
1 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
11
10
Ghi bàn
Thừa nhận
10
9
- 1.1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1
- 1
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.9
- 42.9'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 47.4'
- 2.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 1.9
- 21
- Bàn thắng
- 19
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 3
- 4
- Thẻ vàng
- 5
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Constantine
Resultados mais recentes: JS Kabylie
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 8 | 3 | 55:20 | 35 | 65 | |
| 2 | 30 | 15 | 8 | 7 | 37:20 | 17 | 53 | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 46:30 | 16 | 53 | |
| 4 | 30 | 15 | 4 | 11 | 40:32 | 8 | 49 | |
| 5 | 30 | 14 | 6 | 10 | 37:37 | 0 | 48 | |
| 6 | 30 | 10 | 12 | 8 | 33:27 | 6 | 42 | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 36:22 | 14 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 41:40 | 1 | 41 | |
| 9 | 30 | 11 | 7 | 12 | 34:37 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 11 | 6 | 13 | 33:39 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 9 | 11 | 10 | 30:32 | -2 | 38 | |
| 12 | 30 | 10 | 8 | 12 | 29:30 | -1 | 38 | |
| 13 | 30 | 9 | 9 | 12 | 26:33 | -7 | 36 | |
| 14 | 30 | 9 | 9 | 12 | 25:34 | -9 | 36 | |
| 15 | 30 | 8 | 8 | 14 | 32:37 | -5 | 32 | |
| 16 | 30 | 2 | 1 | 27 | 22:86 | -64 | 7 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 2 | 0 | 40:9 | 31 | 41 | |
| 2 | 15 | 10 | 4 | 1 | 22:12 | 10 | 34 | |
| 3 | 15 | 10 | 2 | 3 | 22:9 | 13 | 32 | |
| 4 | 15 | 10 | 2 | 3 | 26:16 | 10 | 32 | |
| 5 | 15 | 9 | 3 | 3 | 18:8 | 10 | 30 | |
| 6 | 15 | 8 | 5 | 2 | 25:12 | 13 | 29 | |
| 7 | 15 | 8 | 4 | 3 | 24:14 | 10 | 28 | |
| 8 | 15 | 8 | 4 | 3 | 22:13 | 9 | 28 | |
| 9 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18:11 | 7 | 28 | |
| 10 | 15 | 8 | 3 | 4 | 18:14 | 4 | 27 | |
| 11 | 15 | 7 | 5 | 3 | 15:13 | 2 | 26 | |
| 12 | 15 | 6 | 7 | 2 | 14:9 | 5 | 25 | |
| 13 | 15 | 6 | 6 | 3 | 14:5 | 9 | 24 | |
| 14 | 15 | 5 | 6 | 4 | 17:14 | 3 | 21 | |
| 15 | 15 | 6 | 3 | 6 | 22:20 | 2 | 21 | |
| 16 | 15 | 1 | 1 | 13 | 17:43 | -26 | 4 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 6 | 6 | 3 | 15:11 | 4 | 24 | |
| 2 | 15 | 7 | 3 | 5 | 21:18 | 3 | 24 | |
| 3 | 15 | 5 | 6 | 4 | 15:11 | 4 | 21 | |
| 4 | 15 | 5 | 3 | 7 | 22:17 | 5 | 18 | |
| 5 | 15 | 4 | 5 | 6 | 19:18 | 1 | 17 | |
| 6 | 15 | 4 | 5 | 6 | 13:18 | -5 | 17 | |
| 7 | 15 | 5 | 2 | 8 | 14:16 | -2 | 17 | |
| 8 | 15 | 4 | 2 | 9 | 15:25 | -10 | 14 | |
| 9 | 15 | 3 | 4 | 8 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 10 | 15 | 3 | 3 | 9 | 10:23 | -13 | 12 | |
| 11 | 15 | 2 | 5 | 8 | 10:17 | -7 | 11 | |
| 12 | 15 | 3 | 2 | 10 | 15:28 | -13 | 11 | |
| 13 | 15 | 2 | 4 | 9 | 10:21 | -11 | 10 | |
| 14 | 15 | 1 | 6 | 8 | 8:19 | -11 | 9 | |
| 15 | 15 | 1 | 5 | 9 | 11:22 | -11 | 8 | |
| 16 | 15 | 1 | 0 | 14 | 5:43 | -38 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CS Constantine và JS Kabylie khi CS Constantine chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi CS Constantine chơi trên sân nhà, CS Constantine đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi JS Kabylie thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-10 nghiêng về phía CS Constantine.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, CS Constantine đã thắng 12 trận, có 5 trận hòa trong khi JS Kabylie thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-18 nghiêng về phía CS Constantine.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của CS Constantine) và 0-1 (sân của JS Kabylie).