Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Carrick Rangers vs Giáo sĩ 08/11/2025

Last match Carrick Rangers - Giáo sĩ on 28/03/2026

Carrick Rangers CAR

Chi tiết trận đấu

Giáo sĩ CRU
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 1:2

Phỏng đoán

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Carrick Rangers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Giáo sĩ trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

2 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với chiến thắng của cô ấy

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại Hạng

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

3.81
Carrick Rangers CAR

Chi tiết trận đấu

Giáo sĩ CRU
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

2 - Thắng

1 - Rút thăm

7 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 6

Mục tiêu khác biệt

-6

9

15

Ghi bàn

Thừa nhận

-6

13

19

  • 0.9
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.3
  • 1.5
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.9
  • 37.7'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 28.1'
  • 2.4
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.2
  • 24
  • Bàn thắng
  • 32

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Carrick Rangers CAR

Số liệu thống kê H2H

Giáo sĩ CRU
  • 40% 2thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 13
  • Ghi bàn
  • 8
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 28/03/26 11:00
Carrick Rangers Carrick Rangers Giáo sĩ Giáo sĩ
6 1
TTG 30/12/25 14:45
Giáo sĩ Giáo sĩ Carrick Rangers Carrick Rangers
2 2
TTG 08/11/25 10:00
Carrick Rangers Carrick Rangers Giáo sĩ Giáo sĩ
1 2
TTG 09/08/25 10:00
Giáo sĩ Giáo sĩ Carrick Rangers Carrick Rangers
3 4
TTG 30/12/24 14:45
Carrick Rangers Carrick Rangers Giáo sĩ Giáo sĩ
0 0

Resultados mais recentes: Carrick Rangers

Resultados mais recentes: Giáo sĩ

Carrick Rangers CAR

Bảng xếp hạng

Giáo sĩ CRU
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 38 25 8 5 73:26 47 83
2 38 25 5 8 83:37 46 80
3 38 23 8 7 73:38 35 77
4 38 19 9 10 61:33 28 66
5 38 15 8 15 55:59 -4 53
6 38 15 1 22 42:77 -35 46
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Premiership TC T V Đ BT KD K
1 33 22 7 4 60:22 38 73
2 33 21 6 6 63:30 33 69
3 33 20 5 8 62:31 31 65
4 33 18 8 7 56:24 32 62
5 33 13 8 12 49:48 1 47
6 33 15 1 17 40:58 -18 46
7 33 12 7 14 49:51 -2 43
8 33 10 6 17 38:57 -19 36
9 33 11 3 19 36:57 -21 36
10 33 9 7 17 39:50 -11 34
11 33 7 5 21 38:72 -34 26
12 33 8 1 24 33:63 -30 25
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 38 15 8 15 64:58 6 53
2 38 13 5 20 44:66 -22 44
3 38 10 9 19 46:58 -12 39
4 38 10 9 19 41:65 -24 39
5 38 10 6 22 48:81 -33 36
6 38 8 4 26 37:69 -32 28
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 18 15 1 2 49:16 33 46
2 20 13 5 2 43:14 29 44
3 19 13 2 4 39:14 25 41
4 19 11 6 2 34:16 18 39
5 19 9 4 6 32:27 5 31
6 19 10 0 9 28:30 -2 30
# Tập đoàn Premiership TC T V Đ BT KD K
1 16 13 2 1 38:7 31 41
2 16 13 1 2 37:12 25 40
3 17 11 5 1 32:10 22 38
4 16 10 4 2 28:15 13 34
5 17 10 0 7 26:25 1 30
6 17 8 4 5 30:25 5 28
7 17 7 2 8 17:25 -8 23
8 17 6 4 7 24:27 -3 22
9 16 5 5 6 21:22 -1 20
10 17 6 2 9 18:28 -10 20
11 16 6 0 10 17:26 -9 18
12 16 2 3 11 18:35 -17 9
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 19 7 4 8 32:31 1 25
2 18 7 3 8 18:26 -8 24
3 19 5 7 7 23:25 -2 22
4 20 6 3 11 20:35 -15 21
5 19 6 1 12 20:31 -11 19
6 19 4 4 11 26:38 -12 16
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 18 12 3 3 30:12 18 39
2 19 12 2 5 39:22 17 38
3 20 10 4 6 34:21 13 34
4 19 6 7 6 22:19 3 25
5 19 6 4 9 23:32 -9 22
6 19 5 1 13 14:47 -33 16
# Tập đoàn Premiership TC T V Đ BT KD K
1 17 11 2 4 35:15 20 35
2 16 11 2 3 28:12 16 35
3 17 7 4 6 25:19 6 25
4 16 6 3 7 25:24 1 21
5 17 5 6 6 18:17 1 21
6 16 5 4 7 19:23 -4 19
7 17 5 2 10 20:37 -17 17
8 16 4 4 8 20:29 -9 16
9 16 5 1 10 14:33 -19 16
10 17 4 2 11 18:28 -10 14
11 16 4 1 11 19:32 -13 13
12 17 2 1 14 16:37 -21 7
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 19 8 4 7 32:27 5 28
2 20 6 2 12 26:40 -14 20
3 19 6 2 11 22:43 -21 20
4 18 4 6 8 21:30 -9 18
5 19 5 2 12 23:33 -10 17
6 19 2 3 14 17:38 -21 9

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Carrick Rangers FC và Crusaders FC khi Carrick Rangers FC chơi trên sân nhà là 0-3. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Carrick Rangers FC và Crusaders FC là 0-3. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Carrick Rangers FC chơi trên sân nhà, Carrick Rangers FC đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Crusaders FC thắng 12 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 44-20 nghiêng về phía Crusaders FC.

Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Carrick Rangers FC đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Crusaders FC thắng 28 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 115-35 nghiêng về phía Crusaders FC.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
8 Tháng Mười Một 2025, 10:00