Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Juventud de Las Piedras vs C.A. Cerro 31/08/2025

Juventud de Las Piedras JUV

Chi tiết trận đấu

C.A. Cerro CER

Phỏng đoán

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Juventud de Las Piedras trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

4 / 10 của trận đấu cuối cùng C.A. Cerro trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

4.33
Juventud de Las Piedras JUV

Chi tiết trận đấu

C.A. Cerro CER
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

6 - Thắng

0 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

+1

13

12

Ghi bàn

Thừa nhận

0

12

12

  • 1.3
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.2
  • 1.2
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.2
  • 36'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 37.5'
  • 2.5
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.4
  • 25
  • Bàn thắng
  • 24

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Juventud de Las Piedras JUV

Số liệu thống kê H2H

C.A. Cerro CER
  • 40% 2thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 4
  • Ghi bàn
  • 4
  • 6
  • Thẻ vàng
  • 6
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 25/03/26 16:00
C.A. Cerro C.A. Cerro Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras
1 0
TTG 31/08/25 14:30
Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras C.A. Cerro C.A. Cerro
1 0
TTG 08/03/25 15:00
C.A. Cerro C.A. Cerro Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras
2 1
TTG 25/08/22 10:00
Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras C.A. Cerro C.A. Cerro
1 1
TTG 29/05/22 09:00
C.A. Cerro C.A. Cerro Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras
0 1

Resultados mais recentes: Juventud de Las Piedras

Resultados mais recentes: C.A. Cerro

Juventud de Las Piedras JUV

Bảng xếp hạng

C.A. Cerro CER
# Tập đoàn Apertura TC T V Đ BT KD K
1 15 9 5 1 22:9 13 32
2 15 9 4 2 35:16 19 31
3 15 9 3 3 23:15 8 30
4 15 8 3 4 21:17 4 27
5 15 7 3 5 17:12 5 24
6 15 6 5 4 14:10 4 23
7 15 6 4 5 16:17 -1 22
8 15 5 6 4 15:16 -1 21
9 15 5 4 6 13:13 0 19
10 15 4 5 6 16:22 -6 17
11 15 3 6 6 17:27 -10 15
12 15 3 6 6 13:20 -7 14
13 15 1 9 5 12:17 -5 12
14 15 2 6 7 12:17 -5 12
15 15 3 3 9 16:24 -8 12
16 15 2 4 9 10:20 -10 10
  • Playoffs
# Tập đoàn Clausura TC T V Đ BT KD K
1 15 11 2 2 30:12 18 35
2 15 8 6 1 25:11 14 27
3 15 8 3 4 28:17 11 27
4 15 6 8 1 26:10 16 26
5 15 7 4 4 19:14 5 25
6 15 7 4 4 19:16 3 25
7 15 7 3 5 13:13 0 24
8 15 7 2 6 13:16 -3 23
9 15 6 3 6 18:13 5 21
10 15 5 3 7 17:23 -6 18
11 15 4 5 6 14:22 -8 17
12 15 4 4 7 8:13 -5 16
13 15 3 5 7 12:18 -6 14
14 15 3 4 8 17:26 -9 13
15 15 2 2 11 9:26 -17 8
16 15 1 4 10 7:25 -18 7
  • Playoffs
# Tập đoàn Intermedio A TC T V Đ BT KD K
1 7 5 1 1 15:5 10 16
2 7 4 2 1 12:10 2 14
3 7 3 3 1 6:5 1 12
4 7 1 5 1 6:7 -1 8
5 7 2 2 3 10:12 -2 8
6 7 2 2 3 7:9 -2 8
7 7 1 2 4 6:10 -4 5
8 7 0 3 4 7:11 -4 3
  • Finals
# Tập đoàn Intermedio B TC T V Đ BT KD K
1 7 7 0 0 16:6 10 21
2 7 5 0 2 14:11 3 15
3 7 4 1 2 11:6 5 13
4 7 3 1 3 11:11 0 10
5 7 2 1 4 8:12 -4 7
6 7 2 0 5 4:10 -6 6
7 7 1 2 4 10:12 -2 5
8 7 1 1 5 2:8 -6 4
  • Finals
# Tập đoàn Apertura TC T V Đ BT KD K
1 7 5 2 0 12:5 7 17
2 7 5 1 1 11:6 5 16
3 8 4 3 1 17:9 8 15
4 8 4 3 1 12:10 2 15
5 8 4 1 3 10:6 4 13
6 8 3 2 3 7:7 0 11
7 7 3 1 3 10:12 -2 10
8 7 2 3 2 7:6 1 9
9 7 2 3 2 7:7 0 9
10 8 1 5 2 7:6 1 8
11 8 2 2 4 8:9 -1 8
12 7 2 2 3 9:11 -2 8
13 7 2 1 4 5:6 -1 7
14 7 2 1 4 4:7 -3 7
15 8 0 6 2 6:8 -2 6
16 8 1 2 5 8:17 -9 5
# Tập đoàn Clausura TC T V Đ BT KD K
1 8 8 0 0 16:2 14 24
2 7 6 1 0 19:6 13 19
3 7 5 2 0 16:3 13 17
4 7 5 1 1 8:4 4 16
5 8 4 3 1 13:8 5 15
6 8 4 2 2 7:4 3 14
7 7 4 1 2 13:6 7 13
8 8 3 3 2 13:8 5 12
9 7 4 0 3 11:12 -1 12
10 7 3 2 2 9:8 1 11
11 8 2 2 4 5:9 -4 8
12 7 1 3 3 6:10 -4 6
13 8 1 3 4 3:8 -5 6
14 8 0 4 4 4:11 -7 4
15 7 0 3 4 2:10 -8 3
16 8 0 1 7 5:16 -11 1
# Tập đoàn Intermedio A TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 9:0 9 12
2 4 3 1 0 10:6 4 10
3 4 2 1 1 6:5 1 7
4 3 2 0 1 4:3 1 6
5 3 1 2 0 2:1 1 5
6 3 0 3 0 3:3 0 3
7 4 0 3 1 3:4 -1 3
8 3 1 0 2 4:6 -2 3
# Tập đoàn Intermedio B TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 10:4 6 12
2 4 4 0 0 10:4 6 12
3 4 2 1 1 7:3 4 7
4 4 2 1 1 7:6 1 7
5 3 2 0 1 6:4 2 6
6 3 2 0 1 3:1 2 6
7 3 1 1 1 4:3 1 4
8 3 0 0 3 0:4 -4 0
# Tập đoàn Apertura TC T V Đ BT KD K
1 8 5 2 1 11:5 6 17
2 7 5 1 1 18:7 11 16
3 8 4 3 1 10:4 6 15
4 8 4 2 2 12:9 3 14
5 8 4 2 2 7:4 3 14
6 8 3 3 2 8:7 1 12
7 7 3 2 2 7:6 1 11
8 7 3 2 2 9:10 -1 11
9 7 2 4 1 9:10 -1 10
10 8 2 3 3 7:11 -4 9
11 7 1 3 3 6:9 -3 6
12 7 1 3 3 3:6 -3 6
13 8 1 3 4 6:13 -7 6
14 7 1 1 5 5:11 -6 4
15 7 1 1 5 8:15 -7 4
16 8 0 3 5 6:13 -7 3
# Tập đoàn Clausura TC T V Đ BT KD K
1 7 5 0 2 15:9 6 15
2 8 4 2 2 10:6 4 14
3 7 3 2 2 14:10 4 11
4 8 2 5 1 6:5 1 11
5 7 3 2 2 11:14 -3 11
6 7 3 1 3 8:7 1 10
7 7 3 1 3 6:8 -2 10
8 7 3 1 3 6:9 -3 10
9 8 1 6 1 10:7 3 9
10 7 2 2 3 3:4 -1 8
11 8 2 2 4 5:7 -2 8
12 8 2 1 5 11:16 -5 7
13 7 2 1 4 4:10 -6 7
14 8 2 1 5 5:12 -7 7
15 8 1 3 4 6:11 -5 6
16 8 1 1 6 5:15 -10 4
# Tập đoàn Intermedio A TC T V Đ BT KD K
1 4 2 1 1 4:4 0 7
2 4 1 2 1 3:4 -1 5
3 3 1 1 1 6:5 1 4
4 3 1 1 1 2:4 -2 4
5 4 0 2 2 2:4 -2 2
6 4 0 2 2 3:6 -3 2
7 3 0 1 2 4:7 -3 1
8 3 0 0 3 4:7 -3 0
# Tập đoàn Intermedio B TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 6:2 4 9
2 3 2 0 1 4:3 1 6
3 4 1 1 2 5:7 -2 4
4 4 1 1 2 2:4 -2 4
5 3 1 0 2 4:7 -3 3
6 4 0 1 3 6:9 -3 1
7 3 0 0 3 1:6 -5 0
8 4 0 0 4 1:9 -8 0

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CA Juventud de Las Piedras và CA Cerro khi CA Juventud de Las Piedras chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CA Juventud de Las Piedras và CA Cerro là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi CA Juventud de Las Piedras chơi trên sân nhà, CA Juventud de Las Piedras đã thắng 4 trận, có 7 trận hòa trong khi CA Cerro thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-18 nghiêng về phía CA Juventud de Las Piedras.

Trong 24 lần gặp nhau gần đây, CA Juventud de Las Piedras đã thắng 7 trận, có 9 trận hòa trong khi CA Cerro thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-38 nghiêng về phía CA Juventud de Las Piedras.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
31 Tháng Tám 2025, 14:30
Trọng tài:
Burgos Javier, Uruguay
Sân vận động:
Estadio Parque Artigas, Las Piedras, Uruguay
Dung tích:
12000