Brondby vs Odense 28/09/2025
Last match Odense - Brondby on 27/10/2025
-
28/09/25
14:00
|
Vòng 10
-
- 5 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Brondby trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Odense trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 9 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
5 - Thắng
1 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 4
Mục tiêu khác biệt
17
12
Ghi bàn
Thừa nhận
27
19
- 1.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.7
- 1.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.9
- 31'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 19.6'
- 2.9
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.6
- 29
- Bàn thắng
- 46
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
11
-
11
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 14
- Ghi bàn
- 5
- 4
- Thẻ vàng
- 6
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Brondby
Resultados mais recentes: Odense
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 8 | 2 | 50:26 | 24 | 56 | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 63:28 | 35 | 51 | |
| 3 | 26 | 13 | 2 | 11 | 43:41 | 2 | 41 | |
| 4 | 26 | 12 | 4 | 10 | 42:38 | 4 | 40 | |
| 5 | 26 | 10 | 8 | 8 | 37:35 | 2 | 38 | |
| 6 | 26 | 10 | 5 | 11 | 33:27 | 6 | 35 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 10 | 5 | 11 | 46:39 | 7 | 35 | |
| 2 | 26 | 9 | 7 | 10 | 41:51 | -10 | 34 | |
| 3 | 26 | 8 | 6 | 12 | 27:33 | -6 | 30 | |
| 4 | 26 | 8 | 4 | 14 | 34:56 | -22 | 28 | |
| 5 | 26 | 7 | 5 | 14 | 31:54 | -23 | 26 | |
| 6 | 26 | 3 | 9 | 14 | 31:50 | -19 | 18 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 3 | 2 | 23:11 | 12 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 36:17 | 19 | 26 | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 26:15 | 11 | 25 | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 20:14 | 6 | 24 | |
| 5 | 13 | 6 | 2 | 5 | 25:22 | 3 | 20 | |
| 6 | 13 | 5 | 3 | 5 | 20:17 | 3 | 18 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:25 | -2 | 21 | |
| 2 | 13 | 4 | 4 | 5 | 23:18 | 5 | 16 | |
| 3 | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:20 | -6 | 15 | |
| 4 | 13 | 4 | 2 | 7 | 12:19 | -7 | 14 | |
| 5 | 13 | 3 | 4 | 6 | 18:20 | -2 | 13 | |
| 6 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:27 | -14 | 12 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 5 | 0 | 27:15 | 12 | 29 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 27:11 | 16 | 25 | |
| 3 | 13 | 6 | 2 | 5 | 17:16 | 1 | 20 | |
| 4 | 13 | 5 | 2 | 6 | 13:10 | 3 | 17 | |
| 5 | 13 | 5 | 1 | 7 | 17:26 | -9 | 16 | |
| 6 | 13 | 3 | 5 | 5 | 17:21 | -4 | 14 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 1 | 6 | 23:21 | 2 | 19 | |
| 2 | 13 | 4 | 4 | 5 | 15:14 | 1 | 16 | |
| 3 | 13 | 5 | 1 | 7 | 21:29 | -8 | 16 | |
| 4 | 13 | 3 | 4 | 6 | 18:26 | -8 | 13 | |
| 5 | 13 | 3 | 2 | 8 | 17:34 | -17 | 11 | |
| 6 | 13 | 0 | 5 | 8 | 13:30 | -17 | 5 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Broendby IF và Odense Boldklub khi Broendby IF chơi trên sân nhà là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Broendby IF và Odense Boldklub là 1-1. Có 14 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây khi Broendby IF chơi trên sân nhà, Broendby IF đã thắng 21 trận, có 12 trận hòa trong khi Odense Boldklub thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 65-45 nghiêng về phía Broendby IF.
Trong 87 lần gặp nhau gần đây, Broendby IF đã thắng 42 trận, có 25 trận hòa trong khi Odense Boldklub thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 125-82 nghiêng về phía Broendby IF.