Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Atromitos vs Volos NFC 09/11/2025

Last match Volos NFC - Atromitos on 19/01/2026

Atromitos ATR

Chi tiết trận đấu

Volos NFC VOL

Phỏng đoán

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Atromitos trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Siêu Giải đấu kết thúc trong thất bại

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Volos NFC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Siêu Giải đấu

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

2.67
Atromitos ATR

Chi tiết trận đấu

Volos NFC VOL
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

2 - Thắng

4 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 6

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

0

15

15

Ghi bàn

Thừa nhận

0

16

16

  • 1.5
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.6
  • 1.5
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.6
  • 30'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 28.1'
  • 3
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.2
  • 30
  • Bàn thắng
  • 32

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Atromitos ATR

Số liệu thống kê H2H

Volos NFC VOL
  • 40% 2thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 6
  • Ghi bàn
  • 4
  • 4
  • Thẻ vàng
  • 10
  • 2
  • Thẻ đỏ
  • 1
TTG 19/01/26 13:00
Volos NFC Volos NFC Atromitos Atromitos
0 3
TTG 09/11/25 12:00
Atromitos Atromitos Volos NFC Volos NFC
0 1
TTG 24/09/25 08:00
Volos NFC Volos NFC Atromitos Atromitos
1 1
TTG 24/01/25 13:00
Volos NFC Volos NFC Atromitos Atromitos
0 1
TTG 05/10/24 11:30
Atromitos Atromitos Volos NFC Volos NFC
1 2

Resultados mais recentes: Atromitos

Resultados mais recentes: Volos NFC

Atromitos ATR

Bảng xếp hạng

Volos NFC VOL
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 28 20 6 2 53:17 36 66
2 28 18 7 3 47:12 35 61
3 28 17 7 4 52:20 32 58
4 28 14 8 6 44:28 16 50
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 28 12 7 9 52:40 12 22
2 28 11 3 14 37:46 -9 20
3 28 7 13 8 24:30 -6 19
4 28 9 5 14 29:42 -13 17
  • Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 29 8 10 11 30:33 -3 34
2 29 8 6 15 29:43 -14 30
3 29 6 11 12 33:44 -11 29
4 29 6 6 17 21:58 -37 24
5 29 4 11 14 26:47 -21 23
6 29 4 10 15 25:42 -17 22
  • Relegation
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 26 18 6 2 49:17 32 60
2 26 17 7 2 45:11 34 58
3 26 17 6 3 52:17 35 57
4 26 14 7 5 44:26 18 49
5 26 12 6 8 51:37 14 42
6 26 10 2 14 34:45 -11 32
7 26 9 4 13 26:38 -12 31
8 26 6 12 8 20:27 -7 30
9 26 7 8 11 26:30 -4 29
10 26 6 9 11 32:42 -10 27
11 26 7 5 14 24:38 -14 26
12 26 4 11 11 22:39 -17 23
13 26 4 5 17 16:55 -39 17
14 26 3 8 15 22:41 -19 17
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 12 1 1 28:5 23 37
2 14 11 3 0 27:3 24 36
3 14 9 3 2 24:6 18 30
4 14 8 4 2 25:12 13 28
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 14 8 3 3 33:16 17 27
2 14 7 0 7 22:17 5 21
3 14 5 5 4 15:18 -3 20
4 14 3 9 2 13:13 0 18
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 15 4 5 6 18:20 -2 17
2 15 3 6 6 16:19 -3 15
3 14 3 5 6 19:20 -1 14
4 15 4 2 9 18:27 -9 14
5 14 2 6 6 13:23 -10 12
6 14 3 3 8 8:24 -16 12
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 11 2 0 27:3 24 35
2 13 11 1 1 25:5 20 34
3 13 9 3 1 24:5 19 30
4 13 8 4 1 25:10 15 28
5 13 8 2 3 32:15 17 26
6 13 5 4 4 14:17 -3 19
7 13 6 0 7 20:17 3 18
8 13 4 4 5 17:18 -1 16
9 13 2 9 2 10:11 -1 15
10 13 4 1 8 15:23 -8 13
11 13 2 6 5 12:21 -9 12
12 13 3 2 8 8:24 -16 11
13 13 2 5 6 13:17 -4 11
14 13 2 5 6 16:19 -3 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 9 4 1 23:6 17 31
2 14 8 5 1 25:12 13 29
3 14 6 4 4 25:17 8 22
4 14 6 4 4 19:16 3 22
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 14 4 4 6 19:24 -5 16
2 14 4 4 6 11:17 -6 16
3 14 4 3 7 15:29 -14 15
4 14 4 0 10 14:24 -10 12
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 5 4 5 14:14 0 19
2 14 4 4 6 11:16 -5 16
3 14 2 6 6 15:24 -9 12
4 15 3 3 9 13:34 -21 12
5 15 2 5 8 13:24 -11 11
6 15 1 5 9 6:22 -16 8
# Tập đoàn Super League TC T V Đ BT KD K
1 13 8 4 1 21:6 15 28
2 13 7 5 1 24:12 12 26
3 13 6 4 3 25:14 11 22
4 13 6 3 4 19:16 3 21
5 13 5 3 5 13:13 0 18
6 13 4 4 5 19:22 -3 16
7 13 4 3 6 10:16 -6 15
8 13 4 2 7 14:28 -14 14
9 13 3 4 6 9:15 -6 13
10 13 4 0 9 12:21 -9 12
11 13 2 5 6 10:18 -8 11
12 13 2 5 6 15:24 -9 11
13 13 1 3 9 8:31 -23 6
14 13 1 3 9 6:22 -16 6

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atromitos Athinon và Volos NPS khi Atromitos Athinon chơi trên sân nhà là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Atromitos Athinon chơi trên sân nhà, Atromitos Athinon đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Volos NPS thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-5 nghiêng về phía Volos NPS.

Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Atromitos Athinon đã thắng 9 trận, có 5 trận hòa trong khi Volos NPS thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-25 nghiêng về phía Atromitos Athinon.

Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Atromitos Athinon) và 0-1 (sân của Volos NPS).

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
9 Tháng Mười Một 2025, 12:00
Trọng tài:
Tsimenteridis Stavros, Hy Lạp
Sân vận động:
Peristeri Stadium, Peristeri, Hy Lạp
Dung tích:
10050