Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

AGF Aarhus vs Midtjylland 03/08/2025

Trận đấu tiếp theo AGF Aarhus - Midtjylland on 26/04/2026

AGF Aarhus AGF

Chi tiết trận đấu

Midtjylland FCM

Phỏng đoán

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AGF Aarhus trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

8 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

7 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Midtjylland không thua

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không thua

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - X2

Tỷ lệ cược

1.44
AGF Aarhus AGF

Chi tiết trận đấu

Midtjylland FCM
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
0
Tăng ca
0
10 Diêm

2 - Thắng

3 - Rút thăm

5 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 7

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 1

Mục tiêu khác biệt

-6

10

16

Ghi bàn

Thừa nhận

+13

28

15

  • 1
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 2.8
  • 1.6
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.5
  • 34.6'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 21.6'
  • 2.6
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 4.3
  • 26
  • Bàn thắng
  • 43

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
AGF Aarhus AGF

Số liệu thống kê H2H

Midtjylland FCM
  • 0thắng
  • 60% 3rút thăm
  • 40% 2thắng
  • 3
  • Ghi bàn
  • 5
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 20/04/26 13:00
Midtjylland Midtjylland AGF Aarhus AGF Aarhus
2 1
TTG 08/03/26 13:00
Midtjylland Midtjylland AGF Aarhus AGF Aarhus
1 1
TTG 12/02/26 13:00
AGF Aarhus AGF Aarhus Midtjylland Midtjylland
0 1
TTG 03/11/25 13:00
Midtjylland Midtjylland AGF Aarhus AGF Aarhus
1 1
TTG 03/08/25 10:00
AGF Aarhus AGF Aarhus Midtjylland Midtjylland
0 0

Resultados mais recentes: AGF Aarhus

Resultados mais recentes: Midtjylland

AGF Aarhus AGF

Bảng xếp hạng

Midtjylland FCM
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 27 16 8 3 51:28 23 56
2 27 15 9 3 65:29 36 54
3 27 14 2 11 45:42 3 44
4 28 12 5 11 40:27 13 41
5 28 12 4 12 43:41 2 40
6 27 10 8 9 37:41 -4 38
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 28 12 5 11 52:41 11 41
2 28 10 7 11 45:54 -9 37
3 27 8 6 13 28:36 -8 30
4 28 8 6 14 35:57 -22 30
5 27 8 5 14 36:58 -22 29
6 28 3 9 16 33:56 -23 18
  • Qualification Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 8 5 1 38:18 20 29
2 14 9 1 4 28:16 12 28
3 13 8 3 2 23:11 12 27
4 13 7 3 3 20:14 6 24
5 14 6 3 5 26:17 9 21
6 14 6 2 6 25:23 2 20
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 7 3 4 26:26 0 24
2 14 5 4 5 25:19 6 19
3 14 4 4 6 16:22 -6 16
4 13 4 2 7 12:19 -7 14
5 15 3 4 8 20:26 -6 13
6 13 3 3 7 13:27 -14 12
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 34:14 20 25
2 11 8 1 2 22:10 12 25
3 11 7 2 2 19:11 8 23
4 11 6 1 4 22:14 8 19
5 11 6 1 4 23:19 4 19
6 11 5 3 3 19:14 5 18
7 11 4 3 4 20:24 -4 15
8 11 4 2 5 11:14 -3 14
9 11 3 4 4 15:16 -1 13
10 11 3 2 6 16:18 -2 11
11 11 3 2 6 10:18 -8 11
12 11 3 2 6 11:22 -11 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 8 5 1 28:17 11 29
2 13 7 4 2 27:11 16 25
3 14 6 2 6 14:10 4 20
4 14 6 2 6 18:18 0 20
5 13 5 1 7 17:26 -9 16
6 14 3 5 6 17:27 -10 14
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 7 1 6 27:22 5 22
2 14 5 2 7 23:31 -8 17
3 14 4 4 6 16:17 -1 16
4 14 4 2 8 19:35 -16 14
5 14 3 4 7 19:28 -9 13
6 13 0 5 8 13:30 -17 5
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 24:13 11 25
2 11 6 3 2 24:9 15 21
3 11 5 1 5 12:8 4 16
4 11 5 1 5 20:18 2 16
5 11 4 2 5 14:16 -2 14
6 11 3 4 4 15:17 -2 13
7 11 4 1 6 19:27 -8 13
8 11 3 3 5 11:13 -2 12
9 11 3 3 5 16:22 -6 12
10 11 4 0 7 15:25 -10 12
11 11 2 2 7 14:27 -13 8
12 11 0 3 8 10:27 -17 3

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aarhus GF và FC Midtjylland khi Aarhus GF chơi trên sân nhà là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 36 lần gặp nhau gần đây khi Aarhus GF chơi trên sân nhà, Aarhus GF đã thắng 13 trận, có 6 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 17 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 58-55 nghiêng về phía FC Midtjylland.

Trong 72 lần gặp nhau gần đây, Aarhus GF đã thắng 22 trận, có 12 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 38 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 130-95 nghiêng về phía FC Midtjylland.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Aarhus GF) và 2-0 (sân của FC Midtjylland).

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
3 Tháng Tám 2025, 10:00
Trọng tài:
Putros Sandi, Đan Mạch
Sân vận động:
Vejlby Stadion, Aarhus, Đan Mạch
Dung tích:
5200