Ungmennafelagid Afturelding vs Vestri 06/08/2025
Trận đấu tiếp theo Vestri - Ungmennafelagid Afturelding on 21/06/2026
-
06/08/25
14:00
|
Vòng 17
-
- 1 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ungmennafelagid Afturelding trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Besta Deild kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Vestri trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Besta Deild kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Besta Deild
2 - Thắng
3 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
11
15
Ghi bàn
Thừa nhận
6
10
- 1.1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 0.6
- 1.5
- Số bàn thua mỗi trận
- 1
- 34.6'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 58.1'
- 2.6
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 1.6
- 26
- Bàn thắng
- 16
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
16
-
14
-
13
-
13
-
12
-
12
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 7
- 5
- Thẻ vàng
- 4
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Ungmennafelagid Afturelding
Resultados mais recentes: Vestri
| # | Tập đoàn Besta deild | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 47:27 | 20 | 42 | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 53:35 | 18 | 40 | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 43:35 | 8 | 40 | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 37:35 | 2 | 34 | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 41:35 | 6 | 30 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:31 | 1 | 29 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 24:28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | 29:39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | 23:28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | 42:51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 7 | 1 | 14 | 26:43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 5 | 6 | 11 | 29:39 | -10 | 21 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 58:31 | 27 | 57 | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 61:46 | 15 | 45 | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 50:45 | 5 | 42 | |
| 4 | 27 | 11 | 9 | 7 | 46:42 | 4 | 42 | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | 41:40 | 1 | 36 | |
| 6 | 27 | 8 | 9 | 10 | 49:46 | 3 | 33 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | 45:49 | -4 | 39 | |
| 2 | 27 | 11 | 1 | 15 | 37:50 | -13 | 34 | |
| 3 | 27 | 9 | 6 | 12 | 34:37 | -3 | 33 | |
| 4 | 27 | 8 | 7 | 12 | 55:62 | -7 | 31 | |
| 5 | 27 | 8 | 5 | 14 | 26:44 | -18 | 29 | |
| 6 | 27 | 6 | 9 | 12 | 36:46 | -10 | 27 |
- Relegation
| # | Tập đoàn Besta deild | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 32:13 | 19 | 26 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 28:16 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 8 | 1 | 2 | 27:19 | 8 | 25 | |
| 4 | 11 | 5 | 6 | 0 | 23:10 | 13 | 21 | |
| 5 | 11 | 6 | 2 | 3 | 18:10 | 8 | 20 | |
| 6 | 11 | 6 | 2 | 3 | 15:10 | 5 | 20 | |
| 7 | 11 | 6 | 2 | 3 | 18:14 | 4 | 20 | |
| 8 | 11 | 5 | 4 | 2 | 21:18 | 3 | 19 | |
| 9 | 11 | 6 | 1 | 4 | 13:10 | 3 | 19 | |
| 10 | 11 | 4 | 5 | 2 | 20:15 | 5 | 17 | |
| 11 | 11 | 5 | 2 | 4 | 24:23 | 1 | 17 | |
| 12 | 11 | 4 | 1 | 6 | 13:16 | -3 | 13 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 1 | 2 | 34:17 | 17 | 34 | |
| 2 | 14 | 9 | 4 | 1 | 40:20 | 20 | 31 | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 31:25 | 6 | 26 | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 21:11 | 10 | 24 | |
| 5 | 13 | 5 | 7 | 1 | 27:15 | 12 | 22 | |
| 6 | 13 | 6 | 4 | 3 | 25:21 | 4 | 22 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 3 | 3 | 28:18 | 10 | 27 | |
| 2 | 13 | 5 | 6 | 2 | 24:18 | 6 | 21 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 28:26 | 2 | 21 | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 19:17 | 2 | 21 | |
| 5 | 13 | 6 | 1 | 6 | 17:18 | -1 | 19 | |
| 6 | 14 | 6 | 1 | 7 | 14:24 | -10 | 19 |
| # | Tập đoàn Besta deild | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 4 | 5 | 2 | 19:11 | 8 | 17 | |
| 2 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:16 | 0 | 15 | |
| 3 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:17 | -1 | 15 | |
| 4 | 11 | 4 | 2 | 5 | 21:22 | -1 | 14 | |
| 5 | 11 | 3 | 0 | 8 | 18:25 | -7 | 9 | |
| 6 | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:21 | -7 | 9 | |
| 7 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:18 | -9 | 9 | |
| 8 | 11 | 3 | 0 | 8 | 13:27 | -14 | 9 | |
| 9 | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:25 | -14 | 9 | |
| 10 | 11 | 2 | 2 | 7 | 10:18 | -8 | 8 | |
| 11 | 11 | 1 | 4 | 6 | 18:28 | -10 | 7 | |
| 12 | 11 | 1 | 1 | 9 | 9:24 | -15 | 4 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 5 | 2 | 24:14 | 10 | 23 | |
| 2 | 14 | 5 | 5 | 4 | 21:21 | 0 | 20 | |
| 3 | 13 | 4 | 4 | 5 | 19:20 | -1 | 16 | |
| 4 | 13 | 4 | 2 | 7 | 21:26 | -5 | 14 | |
| 5 | 14 | 3 | 3 | 8 | 20:29 | -9 | 12 | |
| 6 | 14 | 3 | 2 | 9 | 22:31 | -9 | 11 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 5 | 0 | 9 | 20:32 | -12 | 15 | |
| 2 | 13 | 3 | 3 | 7 | 15:20 | -5 | 12 | |
| 3 | 13 | 3 | 3 | 7 | 17:31 | -14 | 12 | |
| 4 | 13 | 2 | 4 | 7 | 12:20 | -8 | 10 | |
| 5 | 14 | 2 | 4 | 8 | 27:36 | -9 | 10 | |
| 6 | 14 | 1 | 3 | 10 | 12:28 | -16 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Afturelding và IF Vestri là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Afturelding chơi trên sân nhà, Afturelding đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi IF Vestri thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía Afturelding.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Afturelding đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi IF Vestri thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-20 nghiêng về phía Afturelding.
Ở Besta Deild, IF Vestri đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.