Đội bóng đá AaB vs Hobro 01/08/2025
Trận đấu tiếp theo Đội bóng đá AaB - Hobro on 03/05/2026
-
01/08/25
13:00
|
Vòng 3
-
- 1 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng đá AaB trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 2 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Hobro trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia
2 - Thắng
3 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 4
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
19
19
Ghi bàn
Thừa nhận
8
12
- 1.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 0.8
- 1.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 23.7'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 45'
- 3.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2
- 38
- Bàn thắng
- 20
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
10
-
9
-
9
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 5
- Ghi bàn
- 6
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Đội bóng đá AaB
Resultados mais recentes: Hobro
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 12 | 6 | 5 | 49:26 | 23 | 42 | |
| 2 | 24 | 12 | 5 | 7 | 34:30 | 4 | 41 | |
| 3 | 24 | 10 | 10 | 4 | 35:25 | 10 | 40 | |
| 4 | 23 | 10 | 8 | 5 | 34:30 | 4 | 38 | |
| 5 | 23 | 9 | 7 | 7 | 30:24 | 6 | 34 | |
| 6 | 23 | 9 | 6 | 8 | 27:24 | 3 | 33 |
- Promotion
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 9 | 7 | 8 | 39:33 | 6 | 34 | |
| 2 | 24 | 7 | 7 | 10 | 24:32 | -8 | 28 | |
| 3 | 23 | 8 | 4 | 11 | 26:38 | -12 | 28 | |
| 4 | 23 | 6 | 9 | 8 | 32:29 | 3 | 27 | |
| 5 | 24 | 7 | 5 | 12 | 30:41 | -11 | 26 | |
| 6 | 24 | 2 | 6 | 16 | 23:51 | -28 | 12 |
- Relegation
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:10 | 13 | 21 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 16:10 | 6 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 19:16 | 3 | 21 | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:11 | 5 | 20 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 21:14 | 7 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:12 | 8 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 7 | 1 | 17:13 | 4 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:17 | -2 | 15 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:14 | -2 | 14 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:15 | -4 | 12 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:20 | -10 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 4 | 6 | 12:19 | -7 | 7 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 20:16 | 4 | 24 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:10 | 13 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 16:10 | 6 | 21 | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 17:12 | 5 | 21 | |
| 5 | 12 | 5 | 3 | 4 | 16:17 | -1 | 18 | |
| 6 | 12 | 3 | 8 | 1 | 18:14 | 4 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 2 | 5 | 16:14 | 2 | 20 | |
| 2 | 11 | 5 | 3 | 3 | 21:14 | 7 | 18 | |
| 3 | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:12 | 8 | 16 | |
| 4 | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:16 | -5 | 12 | |
| 5 | 12 | 3 | 1 | 8 | 10:22 | -12 | 10 | |
| 6 | 12 | 1 | 4 | 7 | 14:24 | -10 | 7 |
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:10 | 7 | 23 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 26:15 | 11 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:16 | 0 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:13 | 0 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:19 | -2 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:7 | 4 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:12 | 1 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:16 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:17 | -5 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 14:27 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 9:25 | -16 | 5 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 2 | 3 | 17:11 | 6 | 23 | |
| 2 | 12 | 6 | 3 | 3 | 26:16 | 10 | 21 | |
| 3 | 12 | 5 | 2 | 5 | 14:14 | 0 | 17 | |
| 4 | 12 | 4 | 5 | 3 | 18:20 | -2 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:7 | 4 | 15 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:12 | 1 | 13 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:16 | 0 | 18 | |
| 2 | 13 | 4 | 4 | 5 | 18:19 | -1 | 16 | |
| 3 | 12 | 4 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 16 | |
| 4 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12:17 | -5 | 11 | |
| 5 | 11 | 1 | 3 | 7 | 14:27 | -13 | 6 | |
| 6 | 12 | 1 | 2 | 9 | 9:27 | -18 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aalborg BK và Hobro IK khi Aalborg BK chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aalborg BK và Hobro IK là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Aalborg BK chơi trên sân nhà, Aalborg BK đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Hobro IK thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-10 nghiêng về phía Aalborg BK.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, Aalborg BK đã thắng 10 trận, có 8 trận hòa trong khi Hobro IK thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-20 nghiêng về phía Aalborg BK.