Xinjiang Tianshan (Women) vs Shandong Hi Speed (Women) 02/04/2026
-
02/04/26
08:00
|
Tứ kết
-
- 85 : 60
- Hoàn thành
-
3th match. Xinjiang Tianshan (Women) hàng đầu 2-1
Phỏng đoán
1 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Xinjiang Tianshan (Women) chiến thắng trong hiệp 4
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 160
- GP
- 160
- 84
- SP
- 75
Đối đầu
TTG
02/04/26
08:00
Xinjiang Tianshan (Women)
85
Shandong Hi Speed (Women)
60
TTG
30/03/26
07:30
Shandong Hi Speed (Women)
86
Xinjiang Tianshan (Women)
80
TTG
27/03/26
08:00
Xinjiang Tianshan (Women)
91
Shandong Hi Speed (Women)
78
TTG
18/01/26
07:00
Xinjiang Tianshan (Women)
86
Shandong Hi Speed (Women)
73
TTG
16/12/25
06:30
Shandong Hi Speed (Women)
79
Xinjiang Tianshan (Women)
82
| # | Hình thức Southland Conference, Playoffs 18/19 | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 4 | 1890:1593 | |
| 2 | 22 | 17 | 5 | 1869:1641 | |
| 3 | 22 | 17 | 5 | 1967:1652 | |
| 4 | 22 | 14 | 8 | 1819:1768 | |
| 5 | 22 | 14 | 8 | 1911:1839 | |
| 6 | 22 | 13 | 9 | 2001:1827 | |
| 7 | 22 | 12 | 10 | 1844:1716 | |
| 8 | 22 | 10 | 12 | 1623:1757 | |
| 9 | 22 | 7 | 15 | 1782:1922 | |
| 10 | 22 | 6 | 16 | 1619:1734 | |
| 11 | 22 | 2 | 20 | 1614:1998 | |
| 12 | 22 | 2 | 20 | 1497:1989 |
| # | Hình thức Southwest Athletic Conference, Playoffs 18/19 | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 18 | 2 | 1817:1379 | |
| 2 | 20 | 13 | 7 | 1775:1449 | |
| 3 | 20 | 13 | 7 | 1720:1566 | |
| 4 | 20 | 12 | 8 | 1682:1548 | |
| 5 | 20 | 3 | 17 | 1433:1887 | |
| 6 | 20 | 1 | 19 | 1331:1929 |