Valencia vs Saski Baskonia 10/05/2026
- 10/05/26 13:00
-
- 86 : 88
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
26
15
17
28
86
23
18
22
25
88
Quý 1
26
:
23
3
0 - 3
Saski Baskonia
0:18
2
2 - 3
Valencia
0:35
3
2 - 6
Saski Baskonia
1:29
2
4 - 6
Valencia
1:50
2
6 - 6
Valencia
2:14
2
8 - 6
Valencia
3:04
3
11 - 6
Valencia
3:25
3
14 - 6
Valencia
4:01
2
14 - 8
Saski Baskonia
4:25
2
16 - 8
Valencia
5:13
3
16 - 11
Saski Baskonia
5:34
2
16 - 13
Saski Baskonia
6:01
2
16 - 15
Saski Baskonia
6:38
3
16 - 18
Saski Baskonia
7:08
2
18 - 18
Valencia
7:43
2
20 - 18
Valencia
8:09
3
20 - 21
Saski Baskonia
8:28
2
22 - 21
Valencia
8:48
2
22 - 23
Saski Baskonia
9:01
2
24 - 23
Valencia
9:21
1
25 - 23
Valencia
9:55
1
26 - 23
Valencia
9:55
Quý 2
15
:
18
2
28 - 23
Valencia
10:05
2
30 - 23
Valencia
11:08
3
33 - 23
Valencia
12:04
1
33 - 24
Saski Baskonia
12:19
1
33 - 25
Saski Baskonia
12:19
1
33 - 26
Saski Baskonia
12:45
1
33 - 27
Saski Baskonia
12:45
3
33 - 30
Saski Baskonia
13:39
1
33 - 31
Saski Baskonia
15:29
1
33 - 32
Saski Baskonia
15:29
2
35 - 32
Valencia
15:41
1
35 - 33
Saski Baskonia
16:35
2
35 - 35
Saski Baskonia
16:54
1
35 - 36
Saski Baskonia
17:42
2
37 - 36
Valencia
18:12
2
37 - 38
Saski Baskonia
18:33
2
39 - 38
Valencia
18:55
1
40 - 38
Valencia
19:31
1
41 - 38
Valencia
19:31
3
41 - 41
Saski Baskonia
19:49
Quý 3
17
:
22
2
41 - 43
Saski Baskonia
20:21
1
41 - 44
Saski Baskonia
20:21
2
43 - 44
Valencia
21:47
2
45 - 44
Valencia
22:21
2
47 - 44
Valencia
22:50
3
50 - 44
Valencia
23:30
2
52 - 44
Valencia
24:01
2
52 - 46
Saski Baskonia
24:29
2
54 - 46
Valencia
25:21
1
55 - 46
Valencia
25:21
2
55 - 48
Saski Baskonia
25:32
2
55 - 50
Saski Baskonia
25:45
1
55 - 51
Saski Baskonia
26:24
1
55 - 52
Saski Baskonia
26:24
1
56 - 52
Valencia
26:47
1
57 - 52
Valencia
26:47
1
57 - 53
Saski Baskonia
26:58
1
57 - 54
Saski Baskonia
26:58
3
57 - 57
Saski Baskonia
27:33
1
58 - 57
Valencia
27:46
2
58 - 59
Saski Baskonia
28:16
1
58 - 60
Saski Baskonia
28:16
1
58 - 61
Saski Baskonia
28:37
1
58 - 62
Saski Baskonia
28:37
1
58 - 63
Saski Baskonia
28:58
Quý 4
28
:
25
2
60 - 63
Valencia
30:14
2
60 - 65
Saski Baskonia
31:27
2
60 - 67
Saski Baskonia
32:09
2
60 - 69
Saski Baskonia
32:43
1
60 - 70
Saski Baskonia
33:22
1
60 - 71
Saski Baskonia
33:22
2
62 - 71
Valencia
33:34
2
62 - 73
Saski Baskonia
33:53
2
62 - 75
Saski Baskonia
34:16
1
62 - 76
Saski Baskonia
34:21
1
63 - 76
Valencia
34:28
1
64 - 76
Valencia
34:28
2
66 - 76
Valencia
34:52
1
66 - 77
Saski Baskonia
35:09
1
66 - 78
Saski Baskonia
35:09
3
69 - 78
Valencia
35:17
3
72 - 78
Valencia
35:50
3
75 - 78
Valencia
36:11
1
75 - 79
Saski Baskonia
36:28
1
75 - 80
Saski Baskonia
36:28
3
78 - 80
Valencia
36:38
2
80 - 80
Valencia
37:25
2
82 - 80
Valencia
38:08
3
82 - 83
Saski Baskonia
38:28
2
84 - 83
Valencia
38:43
3
84 - 86
Saski Baskonia
39:07
1
85 - 86
Valencia
39:28
1
86 - 86
Valencia
39:28
2
86 - 88
Saski Baskonia
39:52
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Valencia
- Saski Baskonia
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Valencia trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 8/27 (29.6%)
- 3 con trỏ
- 10/26 (38.5%)
- 25/39 (64.1%)
- 2 con trỏ
- 17/30 (56.7%)
- 12/13 (92%)
- Ném miễn phí
- 24/28 (85%)
- 29
- Lấy lại quả bóng
- 29
- 9
- Phản đòn tấn công
- 6
Thống kê người chơi
Luwawu-Cabarrot, Timothe
G-F
DIM
19
REB
-
HT
1
PHT
24:50
Kính
19
Ba con trỏ
2/7
(29%)
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
24:50
Hai con trỏ
4/6
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/13
(46%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Omoruyi, Eugene
F
DIM
17
REB
2
HT
2
PHT
19:46
Kính
17
Ba con trỏ
2/2
(100%)
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
19:46
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/7
(71%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Reuvers, Nate
F
DIM
15
REB
1
HT
-
PHT
14:22
Kính
15
Ba con trỏ
3/3
(100%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
14:22
Hai con trỏ
2/2
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/5
(100%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
De Larrea, Sergio
G
DIM
15
REB
4
HT
7
PHT
23:09
Kính
15
Ba con trỏ
1/5
(20%)
Ném miễn phí
6/6
(100%)
Phút
23:09
Hai con trỏ
3/4
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/9
(44%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
7
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Forrest, Trent
G
DIM
15
REB
4
HT
3
PHT
28:53
Kính
15
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
11/11
(100%)
Phút
28:53
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
2/6
(33%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 179
- GP
- 179
- 95
- SP
- 84
Đối đầu
TTG
10/05/26
13:00
Valencia
Saski Baskonia
- 26
- 15
- 17
- 28
- 23
- 18
- 22
- 25
TTG
26/02/26
14:30
Saski Baskonia
Valencia
- 16
- 19
- 23
- 21
- 35
- 33
- 25
- 15
TTG
23/12/25
14:00
Valencia
Saski Baskonia
- 27
- 31
- 18
- 15
- 19
- 28
- 18
- 16
TTG
07/12/25
13:00
Saski Baskonia
Valencia
- 17
- 27
- 16
- 29
- 20
- 19
- 23
- 29
TTG
19/09/25
12:45
Saski Baskonia
Valencia
- 17
- 20
- 23
- 24
- 36
- 24
- 23
- 16
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 26 | 3 | 2730:2446 | |
| 2 | 30 | 22 | 8 | 2730:2535 | |
| 3 | 29 | 21 | 8 | 2739:2414 | |
| 4 | 30 | 21 | 9 | 2666:2423 | |
| 5 | 29 | 20 | 9 | 2701:2527 | |
| 6 | 28 | 17 | 11 | 2358:2273 | |
| 7 | 29 | 17 | 12 | 2571:2453 | |
| 8 | 29 | 16 | 13 | 2555:2502 | |
| 9 | 30 | 16 | 14 | 2540:2592 | |
| 10 | 30 | 13 | 17 | 2601:2687 | |
| 11 | 29 | 12 | 17 | 2607:2715 | |
| 12 | 30 | 12 | 18 | 2568:2753 | |
| 13 | 30 | 11 | 19 | 2511:2679 | |
| 14 | 30 | 9 | 21 | 2608:2783 | |
| 15 | 30 | 9 | 21 | 2600:2792 | |
| 16 | 30 | 9 | 21 | 2678:2788 | |
| 17 | 30 | 9 | 21 | 2429:2582 | |
| 18 | 30 | 6 | 24 | 2464:2712 |