Qingdao Guoxin Haitian Eagle vs Thiên Tân 01/04/2026
- 01/04/26 07:35
-
- 94 : 90
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
26
21
23
24
94
22
23
20
25
90
Quý 1
26
:
22
2
0 - 2
Thiên Tân
0:57
1
0 - 3
Thiên Tân
0:57
2
2 - 3
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
1:17
2
2 - 5
Thiên Tân
1:30
2
4 - 5
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
1:47
1
5 - 5
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
1:47
2
7 - 5
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
2:25
2
7 - 7
Thiên Tân
2:37
2
9 - 7
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
2:45
1
10 - 7
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
2:45
2
10 - 9
Thiên Tân
3:26
2
12 - 9
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
4:12
3
12 - 12
Thiên Tân
4:33
2
14 - 12
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
4:47
3
17 - 12
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
5:16
3
17 - 15
Thiên Tân
5:41
2
17 - 17
Thiên Tân
6:27
1
17 - 18
Thiên Tân
6:27
2
17 - 20
Thiên Tân
7:02
2
19 - 20
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
7:16
2
21 - 20
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
8:04
2
21 - 22
Thiên Tân
8:22
2
23 - 22
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
9:14
2
25 - 22
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
9:57
1
26 - 22
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
9:57
Quý 2
21
:
23
2
28 - 22
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
10:10
2
28 - 24
Thiên Tân
10:28
2
28 - 26
Thiên Tân
11:00
2
28 - 28
Thiên Tân
12:24
2
30 - 28
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
12:36
2
30 - 30
Thiên Tân
12:48
1
30 - 31
Thiên Tân
12:48
2
32 - 31
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
14:02
2
32 - 33
Thiên Tân
14:40
1
33 - 33
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
15:01
1
34 - 33
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
15:01
2
34 - 35
Thiên Tân
15:14
2
36 - 35
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
16:03
2
36 - 37
Thiên Tân
16:26
1
37 - 37
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
16:42
1
38 - 37
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
16:42
2
40 - 37
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
17:02
3
40 - 40
Thiên Tân
17:18
2
42 - 40
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
17:33
1
43 - 40
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
17:33
1
43 - 41
Thiên Tân
18:09
2
45 - 41
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
18:28
2
45 - 43
Thiên Tân
18:54
2
47 - 43
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
19:11
2
47 - 45
Thiên Tân
19:32
Quý 3
23
:
20
2
49 - 45
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
20:39
1
49 - 46
Thiên Tân
21:18
3
49 - 49
Thiên Tân
22:01
2
51 - 49
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
23:05
2
51 - 51
Thiên Tân
23:29
2
51 - 53
Thiên Tân
24:09
1
52 - 53
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
24:53
1
53 - 53
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
24:53
1
54 - 53
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
25:20
1
55 - 53
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
25:20
2
55 - 55
Thiên Tân
25:38
1
55 - 56
Thiên Tân
25:38
1
55 - 57
Thiên Tân
26:00
1
55 - 58
Thiên Tân
26:00
2
57 - 58
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
26:23
1
58 - 58
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
27:00
1
59 - 58
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
27:00
1
60 - 58
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
27:18
1
61 - 58
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
27:18
1
61 - 59
Thiên Tân
27:39
2
63 - 59
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
27:47
1
63 - 60
Thiên Tân
28:00
1
63 - 61
Thiên Tân
28:00
2
65 - 61
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
28:20
2
65 - 63
Thiên Tân
28:45
3
68 - 63
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
29:01
2
68 - 65
Thiên Tân
29:13
2
70 - 65
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
29:38
Quý 4
24
:
25
2
72 - 65
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
30:18
2
74 - 65
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
30:47
2
74 - 67
Thiên Tân
30:55
2
76 - 67
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
31:35
2
76 - 69
Thiên Tân
32:28
3
76 - 72
Thiên Tân
32:49
2
76 - 74
Thiên Tân
33:32
2
78 - 74
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
33:58
1
78 - 75
Thiên Tân
34:11
3
78 - 78
Thiên Tân
34:16
3
78 - 81
Thiên Tân
34:39
2
80 - 81
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
36:55
2
82 - 81
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
37:11
2
84 - 82
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
38:16
2
86 - 82
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
38:52
1
87 - 82
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
38:52
1
88 - 82
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
39:07
2
88 - 84
Thiên Tân
39:26
1
89 - 84
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
39:39
1
90 - 84
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
39:39
3
90 - 87
Thiên Tân
39:46
1
91 - 87
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
39:53
1
92 - 87
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
39:53
3
92 - 90
Thiên Tân
39:59
1
93 - 90
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
39:59
1
94 - 90
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Qingdao Guoxin Haitian Eagle trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3
5 / 10 trận đấu cuối cùng Thiên Tân trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3
- 2/22 (9.1%)
- 3 con trỏ
- 9/20 (45%)
- 32/43 (74.4%)
- 2 con trỏ
- 25/45 (55.6%)
- 24/25 (96%)
- Ném miễn phí
- 13/18 (72%)
- 28
- Lấy lại quả bóng
- 34
- 8
- Phản đòn tấn công
- 13
Thống kê người chơi
Weatherspoon, Quinndary
G
DIM
30
REB
2
HT
4
PHT
29:32
Kính
30
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
6/6
(100%)
Phút
29:32
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
12/22
(55%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
James, David
F
DIM
29
REB
18
HT
4
PHT
35:54
Kính
29
Ba con trỏ
5/7
(71%)
Ném miễn phí
4/7
(57%)
Phút
35:54
Hai con trỏ
5/12
(42%)
Mục tiêu lĩnh vực
10/19
(53%)
Phản đòn tấn công
6
Ném bóng phòng ngự
12
Lấy lại quả bóng
18
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Mickey, Jordan
C
DIM
28
REB
10
HT
1
PHT
30:43
Kính
28
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
30:43
Hai con trỏ
10/11
(91%)
Mục tiêu lĩnh vực
11/14
(79%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
7
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Tingqian, Lin
G
DIM
23
REB
-
HT
4
PHT
40:00
Kính
23
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
5/7
(71%)
Phút
40:00
Hai con trỏ
6/11
(55%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/15
(53%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Reynolds, Jamille
F
DIM
16
REB
3
HT
-
PHT
17:23
Kính
16
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
17:23
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
7/9
(78%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
5
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 204
- GP
- 204
- 104
- SP
- 99
Đối đầu
TTG
01/04/26
07:35
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
Thiên Tân
- 26
- 21
- 23
- 24
- 22
- 23
- 20
- 25
TTG
25/12/24
06:35
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
Thiên Tân
- 32
- 33
- 23
- 35
- 21
- 24
- 22
- 28
TTG
21/12/24
06:35
Thiên Tân
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
- 32
- 20
- 26
- 22
- 21
- 28
- 25
- 29
TC
19/01/24
06:35
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
Thiên Tân
- 24
- 28
- 28
- 22
- 16
- 30
- 27
- 29
TTG
04/12/23
06:35
Thiên Tân
Qingdao Guoxin Haitian Eagle
- 24
- 29
- 21
- 26
- 25
- 20
- 21
- 17
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 34 | 5 | 3866:3236 | |
| 2 | 39 | 30 | 9 | 3499:3131 | |
| 3 | 39 | 27 | 12 | 3694:3454 | |
| 4 | 39 | 27 | 12 | 3816:3626 | |
| 5 | 39 | 26 | 13 | 3511:3241 | |
| 6 | 39 | 23 | 16 | 3611:3465 | |
| 7 | 39 | 23 | 16 | 3416:3290 | |
| 8 | 38 | 23 | 15 | 3323:3125 | |
| 9 | 39 | 22 | 17 | 3333:3244 | |
| 10 | 39 | 20 | 19 | 3541:3476 | |
| 11 | 39 | 19 | 20 | 3332:3295 | |
| 12 | 39 | 17 | 22 | 3382:3429 | |
| 13 | 39 | 17 | 22 | 3431:3602 | |
| 14 | 39 | 14 | 25 | 3524:3681 | |
| 15 | 38 | 15 | 23 | 3178:3430 | |
| 16 | 39 | 14 | 25 | 3306:3354 | |
| 17 | 39 | 13 | 26 | 3613:3733 | |
| 18 | 38 | 14 | 24 | 3499:3612 | |
| 19 | 38 | 10 | 28 | 3087:3450 | |
| 20 | 39 | 0 | 39 | 2794:3882 |