Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Phoenix Mercury (Phụ nữ) vs New York Liberty (Phụ nữ) 30/08/2025

1
2
3
4
T
Phoenix Mercury (Phụ nữ)
17
20
18
25
80
New York Liberty (Phụ nữ)
16
23
10
14
63
Phoenix Mercury (Phụ nữ) PHX

Chi tiết trận đấu

New York Liberty (Phụ nữ) NYL
Quý 1
17 : 16
2
2 - 0
Mack, Natasha
0:45
3
5 - 0
Sabally, Satou
1:31
1
5 - 1
Stewart, Breanna
1:55
1
5 - 2
Stewart, Breanna
1:55
2
5 - 4
Meesseman, Emma
2:13
3
5 - 7
Cloud, Natasha
2:52
2
5 - 9
Meesseman, Emma
3:37
1
6 - 9
Sabally, Satou
3:49
3
6 - 12
Stewart, Breanna
4:40
2
8 - 12
Thomas, Alyssa
4:55
2
10 - 12
Copper, Kahleah
6:21
2
12 - 12
Thomas, Alyssa
7:19
2
12 - 14
Johannes, Marine
7:29
1
13 - 14
Copper, Kahleah
8:08
1
14 - 14
Copper, Kahleah
8:08
2
14 - 16
Johannes, Marine
9:30
3
17 - 16
Akoa-Makani, Monique
9:46
Quý 2
20 : 23
2
19 - 16
Bonner, DeWanna
10:44
3
22 - 16
Copper, Kahleah
11:12
3
22 - 19
Cloud, Natasha
11:34
3
25 - 19
Copper, Kahleah
12:00
3
25 - 22
Cloud, Natasha
12:46
3
25 - 25
Stewart, Breanna
13:07
2
25 - 27
Meesseman, Emma
13:41
2
27 - 27
Mack, Natasha
14:34
3
30 - 27
Copper, Kahleah
15:24
2
30 - 29
Gardner, Rebekah
15:44
2
32 - 29
Mack, Natasha
15:57
1
33 - 29
Sabally, Satou
16:28
1
34 - 29
Sabally, Satou
16:28
3
34 - 32
Fiebich, Leonie
16:46
1
34 - 33
Stewart, Breanna
16:48
2
34 - 35
Jones, Jonquel
17:36
3
37 - 35
Sabally, Satou
17:53
2
37 - 37
Jones, Jonquel
18:10
2
37 - 39
Cloud, Natasha
18:44
Quý 3
18 : 10
2
39 - 39
Thomas, Alyssa
20:29
2
41 - 39
Sabally, Satou
21:48
2
41 - 41
Cloud, Natasha
22:23
2
43 - 41
Thomas, Alyssa
22:31
2
43 - 43
Meesseman, Emma
23:01
2
45 - 43
Copper, Kahleah
23:54
2
45 - 45
Stewart, Breanna
24:09
1
45 - 46
Fiebich, Leonie
24:53
2
45 - 48
Meesseman, Emma
25:25
3
48 - 48
Westbeld, Kathryn
25:43
3
51 - 48
Copper, Kahleah
26:12
1
51 - 49
Meesseman, Emma
26:27
2
53 - 49
Thomas, Alyssa
26:44
1
54 - 49
Thomas, Alyssa
28:11
1
55 - 49
Copper, Kahleah
28:39
Quý 4
25 : 14
2
57 - 49
Bonner, DeWanna
30:24
3
60 - 49
Bonner, DeWanna
30:52
3
60 - 52
Meesseman, Emma
31:16
2
60 - 54
Stewart, Breanna
31:50
2
62 - 54
Mack, Natasha
32:11
1
62 - 55
Stewart, Breanna
32:32
2
64 - 55
Thomas, Alyssa
32:44
1
65 - 55
Thomas, Alyssa
33:12
3
65 - 58
Meesseman, Emma
33:30
3
68 - 58
Westbeld, Kathryn
33:45
2
68 - 60
Jones, Jonquel
34:03
2
70 - 60
Bonner, DeWanna
34:21
2
72 - 60
Akoa-Makani, Monique
35:03
3
75 - 60
Copper, Kahleah
36:11
3
78 - 60
Sabally, Satou
38:06
1
78 - 61
Burke, Kennedy
39:07
2
80 - 61
Held, Lexi
39:25
2
80 - 63
Harrison, Isabelle
39:43
Tải thêm

Ai sẽ thắng?

  • Phoenix Mercury (Phụ nữ)
  • New York Liberty (Phụ nữ)

Phỏng đoán

6 / 10 trận đấu cuối cùng Phoenix Mercury (Phụ nữ) trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

5 / 10 trận đấu cuối cùng New York Liberty (Phụ nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 4

Cá cược:1x2 - Quý 4 - N2

Tỷ lệ cược

2.00
Phoenix Mercury (Phụ nữ) PHX

Số liệu thống kê

New York Liberty (Phụ nữ) NYL
  • 12/27 (44.4%)
  • 3 con trỏ
  • 8/25 (32%)
  • 18/36 (50%)
  • 2 con trỏ
  • 16/29 (55.2%)
  • 8/14 (57%)
  • Ném miễn phí
  • 7/11 (63%)
  • 30
  • Lấy lại quả bóng
  • 28
  • 9
  • Phản đòn tấn công
  • 5
Thống kê người chơi
Copper, Kahleah
F
DIM 22
REB 2
HT -
PHT 32:50
Kính 22
Ba con trỏ 5/10 (50%)
Ném miễn phí 3/4 (75%)
Phút 32:50
Hai con trỏ 2/5 (40%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/15 (47%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Meesseman, Emma
F
DIM 17
REB 4
HT 2
PHT 30:21
Kính 17
Ba con trỏ 2/2 (100%)
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 30:21
Hai con trỏ 5/7 (71%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/9 (78%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 3
Fouls kỹ thuật -
Thomas, Alyssa
F
DIM 14
REB 5
HT 9
PHT 31:19
Kính 14
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 2/4 (50%)
Phút 31:19
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 6/12 (50%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo 9
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Sabally, Satou
F
DIM 14
REB 2
HT 4
PHT 25:42
Kính 14
Ba con trỏ 3/5 (60%)
Ném miễn phí 3/3 (100%)
Phút 25:42
Hai con trỏ 1/4 (25%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/9 (44%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 4
Fouls cá nhân 4
Ăn trộm 3
Fouls kỹ thuật -
Stewart, Breanna
F
DIM 14
REB 6
HT 3
PHT 27:08
Kính 14
Ba con trỏ 2/5 (40%)
Ném miễn phí 4/5 (80%)
Phút 27:08
Hai con trỏ 2/4 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/9 (44%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Phoenix Mercury (Phụ nữ)
Phoenix Mercury (Phụ nữ)
New York Liberty (Phụ nữ)
New York Liberty (Phụ nữ)
Phoenix Mercury (Phụ nữ) PHX

Bắt đầu

New York Liberty (Phụ nữ) NYL
  • 60% 3thắng
  • 40% 2thắng
  • 165
  • GP
  • 165
  • 84
  • SP
  • 81
TTG 30/08/25 22:00
Phoenix Mercury (Phụ nữ) Phoenix Mercury (Phụ nữ)
  • 17
  • 20
  • 18
  • 25
80
New York Liberty (Phụ nữ) New York Liberty (Phụ nữ)
  • 16
  • 23
  • 10
  • 14
63
TTG 25/07/25 19:30
New York Liberty (Phụ nữ) New York Liberty (Phụ nữ)
  • 23
  • 23
  • 21
  • 22
89
Phoenix Mercury (Phụ nữ) Phoenix Mercury (Phụ nữ)
  • 27
  • 19
  • 13
  • 17
76
TTG 27/06/25 22:00
Phoenix Mercury (Phụ nữ) Phoenix Mercury (Phụ nữ)
  • 28
  • 33
  • 27
  • 18
106
New York Liberty (Phụ nữ) New York Liberty (Phụ nữ)
  • 19
  • 24
  • 27
  • 21
91
TTG 19/06/25 19:00
New York Liberty (Phụ nữ) New York Liberty (Phụ nữ)
  • 17
  • 21
  • 27
  • 16
81
Phoenix Mercury (Phụ nữ) Phoenix Mercury (Phụ nữ)
  • 15
  • 26
  • 23
  • 25
89
TTG 26/08/24 22:00
Phoenix Mercury (Phụ nữ) Phoenix Mercury (Phụ nữ)
  • 9
  • 29
  • 15
  • 17
70
New York Liberty (Phụ nữ) New York Liberty (Phụ nữ)
  • 18
  • 20
  • 21
  • 25
84
Phoenix Mercury (Phụ nữ) PHX

Bảng xếp hạng

New York Liberty (Phụ nữ) NYL
# Hình thức WNBA 2025 TCDC T Đ TD
1 39 31 8 3382:2997
2 40 26 14 3308:3263
3 39 25 14 3254:3008
3 39 25 14 3240:3105
5 40 24 16 3405:3240
6 39 21 18 3318:3212
7 41 22 19 3379:3276
8 38 20 18 2997:2934
9 37 17 20 3183:3266
10 40 16 24 3116:3264
11 39 10 29 2976:3342
12 39 9 30 2957:3353
13 40 9 31 3269:3524
# Hình thức WNBA 2025, Eastern Conference TCDC T Đ TD
1 39 25 14 3254:3008
2 40 24 16 3405:3240
3 39 21 18 3318:3212
4 40 16 24 3116:3264
5 39 10 29 2976:3342
6 39 9 30 2957:3353

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 600 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
HelloMillions for $9.99 Thưởng
7 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
30 Tháng Tám 2025, 22:00
Sân vận động:
PHX Arena, Phoenix, AZ, Mỹ
Dung tích:
18422