Giải bóng rổ nữ chuyên nghiệp Mỹ 2026
05/26
10/26
4%
Giải bóng rổ nữ chuyên nghiệp Mỹ Trò chơi hôm nay
13:30
Atlanta Dream (Phụ nữ)
Las Vegas Aces (Nữ)
18:00
Indiana Fever (Nữ)
Seattle Storm (Nữ)
19:00
Los Angeles Sparks (Nữ)
Toronto Tempo (Women)
19:00
Minnesota Lynx (Phụ nữ)
Chicago Sky (Phụ nữ)
Giải bóng rổ nữ chuyên nghiệp Mỹ Resultados mais recentes
TTG
15/05/26
22:00
Los Angeles Sparks (Nữ)
Toronto Tempo (Women)
- 28
- 18
- 28
- 25
- 17
- 21
- 25
- 32
TTG
15/05/26
22:00
Phoenix Mercury (Phụ nữ)
Chicago Sky (Phụ nữ)
- 23
- 22
- 24
- 22
- 17
- 18
- 24
- 24
TC
15/05/26
19:30
Indiana Fever (Nữ)
Washington Mystics (Phụ nữ)
- 28
- 9
- 21
- 31
- 21
- 20
- 26
- 22
TTG
15/05/26
19:30
Connecticut Sun (Nữ)
Las Vegas Aces (Nữ)
- 20
- 24
- 27
- 23
- 28
- 26
- 25
- 22
TTG
14/05/26
22:00
Portland Fire (Women)
New York Liberty (Phụ nữ)
- 20
- 17
- 16
- 29
- 14
- 25
- 31
- 30
TTG
14/05/26
20:00
Cánh Cửa Dallas (Nữ)
Minnesota Lynx (Phụ nữ)
- 28
- 20
- 22
- 16
- 18
- 22
- 28
- 22
TTG
13/05/26
22:30
Los Angeles Sparks (Nữ)
Indiana Fever (Nữ)
- 20
- 14
- 18
- 26
- 24
- 24
- 20
- 19
TTG
13/05/26
22:00
Golden State Valkyries (Women)
Chicago Sky (Phụ nữ)
- 19
- 9
- 16
- 19
- 10
- 14
- 25
- 20
TTG
13/05/26
20:00
Connecticut Sun (Nữ)
Las Vegas Aces (Nữ)
- 19
- 18
- 16
- 16
- 28
- 20
- 30
- 20
TTG
13/05/26
19:00
Toronto Tempo (Women)
Seattle Storm (Nữ)
- 27
- 17
- 23
- 19
- 22
- 23
- 17
- 11
Giải bóng rổ nữ chuyên nghiệp Mỹ Lịch thi đấu
18/05/26
20:00
Cánh Cửa Dallas (Nữ)
Washington Mystics (Phụ nữ)
18/05/26
22:00
Portland Fire (Women)
Connecticut Sun (Nữ)
19/05/26
22:00
Phoenix Mercury (Phụ nữ)
Toronto Tempo (Women)
20/05/26
19:00
Indiana Fever (Nữ)
Portland Fire (Women)
20/05/26
21:00
Chicago Sky (Phụ nữ)
Cánh Cửa Dallas (Nữ)
20/05/26
22:00
Seattle Storm (Nữ)
Connecticut Sun (Nữ)
Giải bóng rổ nữ chuyên nghiệp Mỹ Bàn
| # | Hình thức WNBA 2026 | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 168:162 | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 370:340 | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 400:348 | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 250:237 | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 249:228 | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 268:261 | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 265:265 | |
| 8 | 4 | 2 | 2 | 353:332 | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 265:271 | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 293:289 | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 255:287 | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 263:294 | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 242:259 | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 246:240 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | 320:394 |
| # | Hình thức WNBA 2026, Eastern Conference | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 168:162 | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 400:348 | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 250:237 | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 265:265 | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 293:289 | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 246:240 | |
| 7 | 4 | 0 | 4 | 320:394 |