Hapoel Tel Aviv vs Fenerbahce 07/04/2026
- 07/04/26 12:00
-
- 95 : 80
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
25
26
24
20
95
17
21
18
24
80
Quý 1
25
:
17
2
2 - 0
Bryant, Elijah
0:36
2
2 - 2
Biberovic, Tarik
0:38
1
3 - 2
Micic, Vasilije
0:59
1
4 - 2
Micic, Vasilije
0:59
2
6 - 2
Bryant, Elijah
1:39
2
8 - 2
Malcolm, Collin
2:37
1
9 - 2
Bryant, Elijah
3:00
2
9 - 4
Silva, Chris
3:51
2
11 - 4
Micic, Vasilije
4:07
2
13 - 4
Oturu, Daniel
4:43
2
15 - 4
Micic, Vasilije
5:09
1
16 - 4
Micic, Vasilije
5:09
2
16 - 6
Baldwin, Wade
6:23
1
16 - 7
Baldwin, Wade
6:51
1
16 - 8
Baldwin, Wade
6:51
1
17 - 8
Micic, Vasilije
7:06
1
18 - 8
Micic, Vasilije
7:06
3
18 - 11
Bitim, Onuralp
7:21
2
20 - 11
Bryant, Elijah
8:01
2
20 - 13
Baldwin, Wade
8:17
3
23 - 13
Bryant, Elijah
8:31
2
23 - 15
Bitim, Onuralp
9:16
1
24 - 15
Oturu, Daniel
9:28
1
25 - 15
Oturu, Daniel
9:28
2
25 - 17
Baldwin, Wade
9:43
Quý 2
26
:
21
3
28 - 17
Blakeney, Antonio
10:26
2
28 - 19
Colson, Bonzie
10:39
1
29 - 19
Randolph, Levi
11:31
2
29 - 21
Baldwin, Wade
11:48
1
30 - 21
Odiase, Tai
12:43
3
30 - 24
Biberovic, Tarik
12:55
2
32 - 24
Malcolm, Collin
13:46
1
33 - 24
Odiase, Tai
14:24
1
34 - 24
Odiase, Tai
14:24
2
36 - 24
Bryant, Elijah
14:39
2
36 - 26
Baldwin, Wade
14:59
2
38 - 26
Bryant, Elijah
15:05
1
39 - 26
Bryant, Elijah
15:36
1
40 - 26
Bryant, Elijah
15:36
2
42 - 26
Micic, Vasilije
15:52
3
42 - 29
Biberovic, Tarik
16:20
2
44 - 29
Bryant, Elijah
16:39
2
46 - 29
Blakeney, Antonio
17:14
1
46 - 30
Baldwin, Wade
17:26
1
46 - 31
Baldwin, Wade
17:26
1
47 - 31
Micic, Vasilije
17:28
1
48 - 31
Micic, Vasilije
17:28
1
48 - 32
Birch, Khem
17:40
1
48 - 33
Birch, Khem
17:40
1
49 - 33
Micic, Vasilije
17:57
1
49 - 34
Boston, Brandon
18:09
1
49 - 35
Boston, Brandon
18:09
3
49 - 38
Baldwin, Wade
18:39
1
50 - 38
Bryant, Elijah
19:37
1
51 - 38
Bryant, Elijah
19:37
Quý 3
24
:
18
2
51 - 40
Melli, Nicolo
20:16
2
53 - 40
Oturu, Daniel
21:01
2
53 - 42
Hall, Devon
21:20
3
53 - 45
Biberovic, Tarik
21:46
3
53 - 48
Baldwin, Wade
22:42
2
55 - 48
Oturu, Daniel
23:09
2
55 - 50
Baldwin, Wade
23:22
2
57 - 50
Oturu, Daniel
23:48
2
59 - 50
Oturu, Daniel
25:41
1
60 - 50
Oturu, Daniel
25:41
2
62 - 50
Micic, Vasilije
26:03
3
65 - 50
Micic, Vasilije
26:36
1
66 - 50
Oturu, Daniel
27:06
2
68 - 50
Oturu, Daniel
28:03
1
69 - 50
Oturu, Daniel
28:03
2
69 - 52
Hall, Devon
28:18
2
71 - 52
Bryant, Elijah
28:39
3
71 - 55
Jantunen, Mikael
28:47
2
73 - 55
Bryant, Elijah
29:08
1
73 - 56
Hall, Devon
29:38
2
75 - 56
Blakeney, Antonio
29:59
Quý 4
20
:
24
1
76 - 56
Jones, Chris
30:18
1
77 - 56
Jones, Chris
30:18
3
80 - 56
Jones, Chris
31:07
3
80 - 59
Horton-Tucker, Talen
32:32
2
82 - 59
Jones, Chris
32:58
2
84 - 59
Blakeney, Antonio
33:36
3
84 - 62
Hall, Devon
33:59
1
84 - 63
Hall, Devon
34:05
2
84 - 65
Boston, Brandon
34:47
3
84 - 68
Horton-Tucker, Talen
35:09
3
84 - 71
Boston, Brandon
35:53
2
86 - 71
Oturu, Daniel
36:24
2
86 - 73
Horton-Tucker, Talen
36:42
2
86 - 75
Horton-Tucker, Talen
37:24
2
88 - 75
Oturu, Daniel
38:51
2
90 - 75
Blakeney, Antonio
39:11
3
90 - 78
Boston, Brandon
39:23
2
92 - 78
Oturu, Daniel
39:48
2
92 - 80
Fenerbahce
39:55
3
95 - 80
Hapoel Tel Aviv
39:59
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Hapoel Tel Aviv
- Fenerbahce
Phỏng đoán
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Hapoel Tel Aviv trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Fenerbahce trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
- 5/15 (33.3%)
- 3 con trỏ
- 12/32 (37.5%)
- 28/47 (59.6%)
- 2 con trỏ
- 17/37 (45.9%)
- 24/28 (85%)
- Ném miễn phí
- 10/11 (90%)
- 30
- Lấy lại quả bóng
- 39
- 6
- Phản đòn tấn công
- 16
Thống kê người chơi
Oturu, Daniel
F
DIM
23
REB
3
HT
-
PHT
23:56
Kính
23
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
23:56
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
9/11
(82%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Baldwin, Wade
G
DIM
22
REB
4
HT
6
PHT
26:44
Kính
22
Ba con trỏ
2/3
(67%)
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
26:44
Hai con trỏ
6/11
(55%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/14
(57%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
6
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Bryant, Elijah
G
DIM
21
REB
9
HT
5
PHT
35:57
Kính
21
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
5/5
(100%)
Phút
35:57
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
8/16
(50%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
8
Lấy lại quả bóng
9
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Micic, Vasilije
G
DIM
19
REB
1
HT
4
PHT
27:33
Kính
19
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
8/9
(89%)
Phút
27:33
Hai con trỏ
4/11
(36%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/14
(36%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Blakeney, Antonio
G
DIM
17
REB
3
HT
2
PHT
25:00
Kính
17
Ba con trỏ
3/7
(43%)
Ném miễn phí
-
Phút
25:00
Hai con trỏ
4/6
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/13
(54%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 158
- GP
- 158
- 81
- SP
- 77
Đối đầu
TTG
07/04/26
12:00
Hapoel Tel Aviv
Fenerbahce
- 25
- 26
- 24
- 20
- 17
- 21
- 18
- 24
TTG
13/11/25
14:00
Fenerbahce
Hapoel Tel Aviv
- 13
- 14
- 27
- 20
- 13
- 15
- 16
- 24
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 25 | 12 | 3321:3068 | |
| 2 | 37 | 24 | 13 | 3323:3158 | |
| 3 | 37 | 23 | 14 | 3239:3074 | |
| 4 | 37 | 23 | 14 | 3033:2985 | |
| 5 | 36 | 22 | 14 | 3145:3018 | |
| 6 | 37 | 22 | 15 | 3219:3046 | |
| 7 | 37 | 21 | 16 | 3205:3142 | |
| 8 | 37 | 21 | 16 | 3217:3166 | |
| 9 | 37 | 21 | 16 | 3312:3197 | |
| 10 | 37 | 20 | 17 | 3072:3078 | |
| 11 | 37 | 19 | 18 | 3239:3230 | |
| 12 | 36 | 18 | 18 | 3213:3298 | |
| 13 | 37 | 17 | 20 | 2994:3073 | |
| 14 | 37 | 17 | 20 | 3170:3209 | |
| 15 | 37 | 15 | 22 | 3343:3371 | |
| 16 | 37 | 15 | 22 | 2961:3163 | |
| 17 | 37 | 13 | 24 | 3242:3392 | |
| 18 | 37 | 13 | 24 | 3021:3200 | |
| 19 | 37 | 12 | 25 | 2929:3054 | |
| 20 | 37 | 8 | 29 | 2913:3189 |