Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Brisbane Bullets vs Cairns Taipans 08/02/2026

1
2
3
4
T
Brisbane Bullets
13
23
21
15
72
Cairns Taipans
24
19
18
20
81
Brisbane Bullets BRI

Chi tiết trận đấu

Cairns Taipans CAR
Quý 1
13 : 24
2
2 - 2
Cairns Taipans
0:39
1
3 - 2
Brisbane Bullets
1:11
2
5 - 2
Brisbane Bullets
2:32
2
5 - 4
Cairns Taipans
3:48
2
5 - 6
Cairns Taipans
4:29
1
5 - 7
Cairns Taipans
4:29
2
5 - 11
Cairns Taipans
6:00
2
7 - 11
Brisbane Bullets
6:14
2
9 - 13
Brisbane Bullets
6:57
2
9 - 15
Cairns Taipans
7:19
1
10 - 15
Brisbane Bullets
7:36
1
11 - 15
Brisbane Bullets
7:36
3
11 - 18
Cairns Taipans
7:46
2
11 - 20
Cairns Taipans
9:01
2
11 - 22
Cairns Taipans
9:31
2
13 - 22
Brisbane Bullets
9:56
1
13 - 23
Cairns Taipans
9:57
2
2 - 0
Brisbane Bullets
0:14
2
5 - 9
Cairns Taipans
5:32
2
7 - 13
Cairns Taipans
6:32
1
13 - 24
Cairns Taipans
9:57
Quý 2
23 : 19
2
15 - 26
Cairns Taipans
10:50
1
15 - 27
Cairns Taipans
10:50
2
17 - 27
Brisbane Bullets
12:06
2
17 - 29
Cairns Taipans
12:21
2
19 - 29
Brisbane Bullets
12:43
2
21 - 31
Cairns Taipans
13:19
2
23 - 31
Brisbane Bullets
13:44
2
23 - 33
Cairns Taipans
14:10
2
27 - 35
Brisbane Bullets
16:05
3
27 - 38
Cairns Taipans
16:22
3
30 - 38
Brisbane Bullets
16:37
2
32 - 39
Brisbane Bullets
17:09
2
32 - 41
Cairns Taipans
17:56
2
34 - 41
Brisbane Bullets
18:46
2
15 - 24
Brisbane Bullets
10:25
2
21 - 29
Brisbane Bullets
12:59
2
25 - 33
Brisbane Bullets
14:54
2
25 - 35
Cairns Taipans
15:00
1
30 - 39
Cairns Taipans
16:49
1
35 - 41
Brisbane Bullets
19:21
1
36 - 41
Brisbane Bullets
19:21
1
36 - 42
Cairns Taipans
19:49
1
36 - 43
Cairns Taipans
19:49
Quý 3
21 : 18
3
40 - 46
Cairns Taipans
21:06
2
42 - 46
Brisbane Bullets
22:22
2
42 - 48
Cairns Taipans
22:47
2
44 - 48
Brisbane Bullets
23:16
3
47 - 51
Cairns Taipans
24:53
1
49 - 52
Cairns Taipans
25:25
2
51 - 53
Brisbane Bullets
25:51
2
53 - 53
Brisbane Bullets
27:08
3
53 - 56
Cairns Taipans
27:18
1
55 - 57
Cairns Taipans
27:42
2
55 - 59
Cairns Taipans
29:12
1
55 - 60
Cairns Taipans
29:54
1
55 - 61
Cairns Taipans
29:54
2
57 - 61
Brisbane Bullets
29:59
2
38 - 43
Brisbane Bullets
20:06
2
40 - 43
Brisbane Bullets
20:53
3
47 - 48
Brisbane Bullets
23:59
2
49 - 51
Brisbane Bullets
25:11
1
49 - 53
Cairns Taipans
25:25
2
55 - 56
Brisbane Bullets
27:32
Quý 4
15 : 20
2
59 - 65
Cairns Taipans
31:30
2
61 - 65
Brisbane Bullets
31:50
1
61 - 66
Cairns Taipans
32:05
1
61 - 67
Cairns Taipans
32:05
2
63 - 67
Brisbane Bullets
32:18
3
63 - 70
Cairns Taipans
33:01
2
65 - 72
Cairns Taipans
33:58
2
67 - 72
Brisbane Bullets
35:51
3
70 - 75
Brisbane Bullets
37:46
3
70 - 78
Cairns Taipans
38:06
1
70 - 79
Cairns Taipans
38:44
2
72 - 81
Brisbane Bullets
39:53
2
59 - 61
Brisbane Bullets
30:10
2
59 - 63
Cairns Taipans
30:24
2
65 - 70
Brisbane Bullets
33:33
3
67 - 75
Cairns Taipans
37:19
1
70 - 80
Cairns Taipans
39:45
1
70 - 81
Cairns Taipans
39:45
Tải thêm

Phỏng đoán

6 / 10 trận đấu cuối cùng Brisbane Bullets trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

5 / 10 trận đấu cuối cùng Cairns Taipans trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 4

Cá cược:1x2 - Quý 4 - N2

Tỷ lệ cược

1.69
Brisbane Bullets BRI

Số liệu thống kê

Cairns Taipans CAR
  • 3/24 (12.5%)
  • 3 con trỏ
  • 8/29 (27.6%)
  • 29/69 (42%)
  • 2 con trỏ
  • 20/35 (57.1%)
  • 5/11 (45%)
  • Ném miễn phí
  • 17/20 (85%)
  • 55
  • Lấy lại quả bóng
  • 43
  • 25
  • Phản đòn tấn công
  • 8
Thống kê người chơi
Taylor, Terry
F
DIM 25
REB 9
HT 2
PHT 36:14
Kính 25
Ba con trỏ 1/3 (33%)
Ném miễn phí -
Phút 36:14
Hai con trỏ 11/19 (58%)
Mục tiêu lĩnh vực 12/22 (55%)
Phản đòn tấn công 6
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 9
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
McVeigh, Jack
F
DIM 22
REB 5
HT 1
PHT 36:41
Kính 22
Ba con trỏ 4/11 (36%)
Ném miễn phí 4/4 (100%)
Phút 36:41
Hai con trỏ 3/7 (43%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/18 (39%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Stattmann, Kody
G
DIM 15
REB 4
HT 3
PHT 28:24
Kính 15
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 3/3 (100%)
Phút 28:24
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 6/9 (67%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
King, Mojave
G
DIM 13
REB 11
HT 1
PHT 32:38
Kính 13
Ba con trỏ 2/5 (40%)
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 32:38
Hai con trỏ 3/5 (60%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/10 (50%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 10
Lấy lại quả bóng 11
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Maldonado, Hunter
G
DIM 13
REB 10
HT -
PHT 36:18
Kính 13
Ba con trỏ 1/5 (20%)
Ném miễn phí 2/4 (50%)
Phút 36:18
Hai con trỏ 4/10 (40%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/15 (33%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 9
Lấy lại quả bóng 10
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Brisbane Bullets
Brisbane Bullets
Cairns Taipans
Cairns Taipans
Brisbane Bullets BRI

Bắt đầu

Cairns Taipans CAR
  • 20% 1thắng
  • 80% 4thắng
  • 175
  • GP
  • 175
  • 87
  • SP
  • 87
TTG 08/02/26 00:30
Brisbane Bullets Brisbane Bullets
  • 13
  • 23
  • 21
  • 15
72
Cairns Taipans Cairns Taipans
  • 24
  • 19
  • 18
  • 20
81
TTG 12/01/26 03:30
Cairns Taipans Cairns Taipans
  • 28
  • 19
  • 21
  • 20
88
Brisbane Bullets Brisbane Bullets
  • 16
  • 19
  • 27
  • 21
83
TTG 30/10/25 04:30
Brisbane Bullets Brisbane Bullets
  • 25
  • 32
  • 22
  • 34
113
Cairns Taipans Cairns Taipans
  • 27
  • 20
  • 20
  • 18
85
TTG 26/09/25 05:30
Cairns Taipans Cairns Taipans
  • 21
  • 24
  • 16
  • 22
83
Brisbane Bullets Brisbane Bullets
  • 17
  • 24
  • 15
  • 26
82
TTG 06/02/25 03:30
Cairns Taipans Cairns Taipans
  • 32
  • 16
  • 25
  • 27
100
Brisbane Bullets Brisbane Bullets
  • 26
  • 22
  • 23
  • 17
88
Brisbane Bullets BRI

Bảng xếp hạng

Cairns Taipans CAR
# Đội TCDC T Đ TD
1 33 24 9 3276:2879
2 34 23 11 3149:3001
3 33 22 11 3324:3061
4 33 21 12 2996:2840
5 33 20 13 3041:2905
6 33 14 19 2873:2884
7 34 14 20 3133:3165
8 33 13 20 3074:3205
9 33 9 24 2754:3194
10 33 6 27 2710:3196

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
8 Tháng Hai 2026, 00:30
Sân vận động:
Brisbane Entertainment Centre, Brisbane, Úc
Dung tích:
13601