Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Cairns Taipans vs Brisbane Bullets 26/09/2025

1
2
3
4
T
Cairns Taipans
21
24
16
22
83
Brisbane Bullets
17
24
15
26
82
Cairns Taipans CAR

Chi tiết trận đấu

Brisbane Bullets BRI
Quý 1
21 : 17
2
0 - 2
Brisbane Bullets
0:20
2
2 - 2
Cairns Taipans
0:56
1
3 - 2
Cairns Taipans
1:28
1
4 - 2
Cairns Taipans
1:28
1
5 - 2
Cairns Taipans
1:28
2
5 - 4
Brisbane Bullets
1:51
2
5 - 6
Brisbane Bullets
3:01
3
5 - 9
Brisbane Bullets
3:21
3
8 - 9
Cairns Taipans
3:57
2
8 - 11
Brisbane Bullets
4:07
1
8 - 12
Brisbane Bullets
4:31
2
10 - 12
Cairns Taipans
5:07
3
13 - 12
Cairns Taipans
6:02
2
13 - 14
Brisbane Bullets
6:23
1
13 - 15
Brisbane Bullets
6:53
3
16 - 15
Cairns Taipans
7:26
2
18 - 15
Cairns Taipans
7:56
2
18 - 17
Brisbane Bullets
8:22
2
20 - 17
Cairns Taipans
9:21
1
21 - 17
Cairns Taipans
9:21
Quý 2
24 : 24
3
24 - 17
Cairns Taipans
10:12
2
24 - 19
Brisbane Bullets
10:29
2
24 - 21
Brisbane Bullets
10:53
1
25 - 21
Cairns Taipans
11:08
1
26 - 21
Cairns Taipans
11:08
2
26 - 23
Brisbane Bullets
11:42
1
26 - 24
Brisbane Bullets
11:42
2
26 - 26
Brisbane Bullets
12:17
3
29 - 26
Cairns Taipans
12:39
1
30 - 26
Cairns Taipans
13:12
2
32 - 26
Cairns Taipans
14:07
2
32 - 28
Brisbane Bullets
14:45
1
32 - 29
Brisbane Bullets
14:45
2
34 - 29
Cairns Taipans
15:06
2
34 - 31
Brisbane Bullets
15:22
1
35 - 31
Cairns Taipans
15:34
2
37 - 31
Cairns Taipans
15:57
2
39 - 31
Cairns Taipans
16:22
2
39 - 33
Brisbane Bullets
16:35
2
41 - 33
Cairns Taipans
17:05
2
43 - 33
Cairns Taipans
18:05
2
43 - 35
Brisbane Bullets
18:18
2
43 - 37
Brisbane Bullets
18:41
2
43 - 39
Brisbane Bullets
19:04
2
45 - 39
Cairns Taipans
19:51
1
45 - 40
Brisbane Bullets
19:59
1
45 - 41
Brisbane Bullets
19:59
Quý 3
16 : 15
2
45 - 43
Brisbane Bullets
20:09
1
46 - 43
Cairns Taipans
20:28
1
47 - 43
Cairns Taipans
20:28
2
47 - 45
Brisbane Bullets
20:45
2
47 - 47
Brisbane Bullets
21:15
1
47 - 48
Brisbane Bullets
21:40
1
47 - 49
Brisbane Bullets
21:40
2
49 - 49
Cairns Taipans
21:57
2
49 - 51
Brisbane Bullets
23:33
2
49 - 53
Brisbane Bullets
24:19
2
51 - 53
Cairns Taipans
24:38
2
53 - 53
Cairns Taipans
26:17
1
53 - 54
Brisbane Bullets
26:30
1
53 - 55
Brisbane Bullets
26:30
1
53 - 56
Brisbane Bullets
26:52
3
56 - 56
Cairns Taipans
28:33
3
59 - 56
Cairns Taipans
29:03
3
61 - 56
Cairns Taipans
29:36
Quý 4
22 : 26
2
63 - 56
Cairns Taipans
30:21
2
65 - 56
Cairns Taipans
30:49
1
65 - 57
Brisbane Bullets
31:12
3
68 - 57
Cairns Taipans
31:22
3
68 - 60
Brisbane Bullets
31:32
2
68 - 62
Brisbane Bullets
32:18
2
70 - 62
Cairns Taipans
32:37
2
72 - 62
Cairns Taipans
33:12
1
73 - 62
Cairns Taipans
33:59
1
74 - 62
Cairns Taipans
33:59
2
74 - 64
Brisbane Bullets
34:12
1
74 - 65
Brisbane Bullets
34:12
2
74 - 67
Brisbane Bullets
34:51
2
76 - 67
Cairns Taipans
35:18
2
76 - 69
Brisbane Bullets
35:30
1
76 - 70
Brisbane Bullets
35:30
2
76 - 72
Brisbane Bullets
35:44
2
78 - 72
Cairns Taipans
35:58
1
78 - 73
Brisbane Bullets
36:11
2
78 - 75
Brisbane Bullets
36:40
2
78 - 77
Brisbane Bullets
37:24
2
78 - 79
Brisbane Bullets
38:15
3
81 - 79
Cairns Taipans
38:25
1
82 - 79
Cairns Taipans
38:49
1
83 - 79
Cairns Taipans
38:49
1
83 - 80
Brisbane Bullets
39:08
2
83 - 82
Brisbane Bullets
39:33
Tải thêm

Phỏng đoán

2 / 10của trận đấu cuối cùng Cairns Taipans trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cá cược:1x2 - X

Tỷ lệ cược

16.00
Cairns Taipans CAR

Số liệu thống kê

Brisbane Bullets BRI
  • 9/36 (25%)
  • 3 con trỏ
  • 2/19 (10.5%)
  • 21/42 (50%)
  • 2 con trỏ
  • 30/57 (52.6%)
  • 14/20 (70%)
  • Ném miễn phí
  • 16/24 (66%)
  • 50
  • Lấy lại quả bóng
  • 48
  • 14
  • Phản đòn tấn công
  • 14
Thống kê người chơi
Harrison, Tyrell
C
DIM 22
REB 7
HT 2
PHT 30:11
Kính 22
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 4/7 (57%)
Phút 30:11
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 9/11 (82%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 5
Lấy lại quả bóng 7
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Freeman, Javon
G
DIM 21
REB 7
HT 5
PHT 30:47
Kính 21
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 3/4 (75%)
Phút 30:47
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 9/19 (47%)
Phản đòn tấn công 4
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 7
Kiến tạo 5
Fouls cá nhân 4
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
McVeigh, Jack
F
DIM 19
REB 9
HT 9
PHT 38:53
Kính 19
Ba con trỏ 2/6 (33%)
Ném miễn phí 5/5 (100%)
Phút 38:53
Hai con trỏ 4/8 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/14 (43%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 7
Lấy lại quả bóng 9
Kiến tạo 9
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Schofield, Admiral
F
DIM 19
REB 6
HT 3
PHT 31:17
Kính 19
Ba con trỏ 3/9 (33%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 31:17
Hai con trỏ 4/7 (57%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/16 (44%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 5
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Prather, Casey
G
DIM 18
REB 4
HT 4
PHT 31:35
Kính 18
Ba con trỏ 1/7 (14%)
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 31:35
Hai con trỏ 7/12 (58%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/19 (42%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo 4
Fouls cá nhân 4
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Cairns Taipans
Cairns Taipans
Brisbane Bullets
Brisbane Bullets
Cairns Taipans CAR

Bắt đầu

Brisbane Bullets BRI
  • 80% 4thắng
  • 20% 1thắng
  • 175
  • GP
  • 175
  • 87
  • SP
  • 87
TTG 08/02/26 00:30
Brisbane Bullets Brisbane Bullets
  • 13
  • 23
  • 21
  • 15
72
Cairns Taipans Cairns Taipans
  • 24
  • 19
  • 18
  • 20
81
TTG 12/01/26 03:30
Cairns Taipans Cairns Taipans
  • 28
  • 19
  • 21
  • 20
88
Brisbane Bullets Brisbane Bullets
  • 16
  • 19
  • 27
  • 21
83
TTG 30/10/25 04:30
Brisbane Bullets Brisbane Bullets
  • 25
  • 32
  • 22
  • 34
113
Cairns Taipans Cairns Taipans
  • 27
  • 20
  • 20
  • 18
85
TTG 26/09/25 05:30
Cairns Taipans Cairns Taipans
  • 21
  • 24
  • 16
  • 22
83
Brisbane Bullets Brisbane Bullets
  • 17
  • 24
  • 15
  • 26
82
TTG 06/02/25 03:30
Cairns Taipans Cairns Taipans
  • 32
  • 16
  • 25
  • 27
100
Brisbane Bullets Brisbane Bullets
  • 26
  • 22
  • 23
  • 17
88
Cairns Taipans CAR

Bảng xếp hạng

Brisbane Bullets BRI
# Đội TCDC T Đ TD
1 33 24 9 3276:2879
2 34 23 11 3149:3001
3 33 22 11 3324:3061
4 33 21 12 2996:2840
5 33 20 13 3041:2905
6 33 14 19 2873:2884
7 34 14 20 3133:3165
8 33 13 20 3074:3205
9 33 9 24 2754:3194
10 33 6 27 2710:3196

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
26 Tháng Chín 2025, 05:30
Sân vận động:
Cairns Convention Centre, Cairns, Úc
Dung tích:
5300