Hapoel Tel Aviv vs BC Olympiak Piraeus 09/04/2026
- 09/04/26 12:30
-
- 85 : 89
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
18
30
19
18
85
22
29
22
16
89
Quý 1
18
:
22
2
2 - 0
Oturu, Daniel
0:12
2
4 - 0
Bryant, Elijah
0:40
2
6 - 0
Bryant, Elijah
1:18
2
8 - 0
Malcolm, Collin
2:01
3
11 - 0
Micic, Vasilije
2:24
1
11 - 1
Milutinov, Nikola
2:41
1
11 - 2
Milutinov, Nikola
2:41
3
14 - 2
Malcolm, Collin
4:23
3
14 - 5
Papanikolaou, Kostas
4:45
2
16 - 5
Micic, Vasilije
5:05
2
16 - 7
Dorsey, Tyler
5:22
2
16 - 9
Hall, Donta
6:25
3
16 - 12
Dorsey, Tyler
6:47
2
16 - 14
Joseph, Cory
7:11
1
16 - 15
Dorsey, Tyler
7:11
3
16 - 18
Ward, Tyson
7:48
2
16 - 20
Hall, Donta
8:47
2
18 - 20
Bryant, Elijah
9:31
2
18 - 22
Dorsey, Tyler
9:53
Quý 2
30
:
29
3
21 - 22
Jones, Chris
10:25
2
21 - 24
Dorsey, Tyler
10:37
2
23 - 24
Odiase, Tai
10:50
3
23 - 27
Joseph, Cory
11:16
2
25 - 27
Blakeney, Antonio
11:39
2
25 - 29
Joseph, Cory
11:52
3
28 - 29
Micic, Vasilije
13:11
3
31 - 29
Jones, Chris
14:08
3
31 - 32
Ward, Tyson
14:28
2
33 - 32
Odiase, Tai
14:49
2
33 - 34
Peters, Alec
15:38
2
33 - 36
Peters, Alec
16:21
3
36 - 36
Micic, Vasilije
16:33
3
39 - 36
Jones, Chris
17:04
2
39 - 38
McKissic, Shaquielle
17:20
1
39 - 39
McKissic, Shaquielle
17:20
2
41 - 39
Oturu, Daniel
17:49
3
41 - 42
Peters, Alec
18:23
3
44 - 42
Blakeney, Antonio
18:39
2
44 - 44
Milutinov, Nikola
19:05
1
44 - 45
Milutinov, Nikola
19:05
2
46 - 45
Bryant, Elijah
19:20
2
48 - 45
Blakeney, Antonio
19:54
3
48 - 48
Dorsey, Tyler
19:59
1
48 - 49
Dorsey, Tyler
19:59
2
48 - 51
Hall, Donta
19:59
Quý 3
19
:
22
3
48 - 54
Vezenkov, Sasha
20:31
2
50 - 54
Malcolm, Collin
20:47
2
50 - 56
Milutinov, Nikola
21:10
2
52 - 56
Micic, Vasilije
21:29
2
54 - 56
Oturu, Daniel
23:25
2
54 - 58
Vezenkov, Sasha
24:13
2
56 - 58
Wainright, Ishmail
24:29
3
56 - 61
Dorsey, Tyler
24:45
2
58 - 61
Oturu, Daniel
25:07
2
58 - 63
Milutinov, Nikola
25:20
3
61 - 63
Bryant, Elijah
25:43
2
63 - 63
Malcolm, Collin
26:25
2
63 - 65
Vezenkov, Sasha
26:44
2
63 - 67
Walkup, Thomas
27:01
2
65 - 67
Malcolm, Collin
27:21
2
67 - 67
Blakeney, Antonio
28:12
2
67 - 69
Vezenkov, Sasha
28:33
1
67 - 70
Vezenkov, Sasha
28:33
3
67 - 73
Papanikolaou, Kostas
29:07
Quý 4
18
:
16
1
68 - 73
Micic, Vasilije
30:46
1
69 - 73
Micic, Vasilije
30:46
3
69 - 76
Papanikolaou, Kostas
31:00
2
71 - 76
Odiase, Tai
31:18
2
71 - 78
Dorsey, Tyler
31:59
3
74 - 78
Blakeney, Antonio
32:24
2
75 - 78
Odiase, Tai
33:07
1
76 - 78
Blakeney, Antonio
33:41
1
77 - 78
Blakeney, Antonio
33:41
2
77 - 80
Peters, Alec
33:51
2
79 - 80
Bryant, Elijah
34:03
2
79 - 82
Joseph, Cory
34:16
2
79 - 84
Dorsey, Tyler
35:17
1
80 - 84
Jones, Chris
36:35
2
82 - 84
Bryant, Elijah
37:07
1
82 - 85
Dorsey, Tyler
38:31
1
82 - 86
Dorsey, Tyler
38:31
2
84 - 86
Micic, Vasilije
38:45
2
84 - 88
Dorsey, Tyler
39:14
1
85 - 88
Oturu, Daniel
39:29
1
85 - 89
Dorsey, Tyler
39:45
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Hapoel Tel Aviv
- BC Olympiak Piraeus
Phỏng đoán
7 / 10 trận đấu cuối cùng Hapoel Tel Aviv trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3
6 / 10 trận đấu cuối cùng BC Olympiak Piraeus trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3
- 9/22 (40.9%)
- 3 con trỏ
- 11/34 (32.4%)
- 26/47 (55.3%)
- 2 con trỏ
- 23/36 (63.9%)
- 6/8 (75%)
- Ném miễn phí
- 10/13 (76%)
- 32
- Lấy lại quả bóng
- 40
- 8
- Phản đòn tấn công
- 12
Thống kê người chơi
Dorsey, Tyler
G
DIM
23
REB
4
HT
5
PHT
34:52
Kính
23
Ba con trỏ
3/8
(38%)
Ném miễn phí
4/5
(80%)
Phút
34:52
Hai con trỏ
5/10
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/18
(44%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Blakeney, Antonio
G
DIM
16
REB
3
HT
1
PHT
24:51
Kính
16
Ba con trỏ
2/5
(40%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
24:51
Hai con trỏ
4/7
(57%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/12
(50%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Bryant, Elijah
G
DIM
15
REB
3
HT
2
PHT
29:18
Kính
15
Ba con trỏ
1/2
(50%)
Ném miễn phí
-
Phút
29:18
Hai con trỏ
6/11
(55%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/13
(54%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Micic, Vasilije
G
DIM
14
REB
5
HT
8
PHT
31:18
Kính
14
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
31:18
Hai con trỏ
3/4
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
8
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Peters, Alec
F
DIM
11
REB
8
HT
1
PHT
16:13
Kính
11
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
-
Phút
16:13
Hai con trỏ
4/4
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/7
(71%)
Phản đòn tấn công
5
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 147
- GP
- 147
- 71
- SP
- 75
Đối đầu
TTG
09/04/26
12:30
Hapoel Tel Aviv
BC Olympiak Piraeus
- 18
- 30
- 19
- 18
- 22
- 29
- 22
- 16
TTG
31/10/25
15:15
BC Olympiak Piraeus
Hapoel Tel Aviv
- 18
- 15
- 11
- 18
- 21
- 18
- 4
- 15
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 24 | 12 | 3232:2983 | |
| 2 | 36 | 23 | 13 | 3221:3074 | |
| 3 | 36 | 23 | 13 | 2964:2911 | |
| 4 | 35 | 22 | 13 | 3060:2929 | |
| 5 | 36 | 22 | 14 | 3165:3005 | |
| 6 | 36 | 21 | 15 | 3133:3064 | |
| 7 | 36 | 21 | 15 | 3136:2972 | |
| 8 | 36 | 20 | 16 | 3219:3111 | |
| 9 | 36 | 20 | 16 | 3099:3049 | |
| 10 | 36 | 20 | 16 | 2986:2985 | |
| 11 | 36 | 19 | 17 | 3170:3145 | |
| 12 | 35 | 18 | 17 | 3133:3185 | |
| 13 | 36 | 17 | 19 | 3086:3115 | |
| 14 | 36 | 16 | 20 | 2900:2989 | |
| 15 | 36 | 15 | 21 | 2887:3080 | |
| 16 | 36 | 14 | 22 | 3230:3291 | |
| 17 | 36 | 13 | 23 | 2949:3118 | |
| 18 | 36 | 12 | 24 | 3160:3320 | |
| 19 | 36 | 11 | 25 | 2844:2985 | |
| 20 | 36 | 8 | 28 | 2820:3083 |