Bayern Munich vs Fenerbahce 01/04/2026
- 01/04/26 13:00
-
- 85 : 76
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
25
18
24
18
85
12
18
30
16
76
Quý 1
25
:
12
1
0 - 1
Fenerbahce
0:43
1
0 - 2
Fenerbahce
0:43
3
3 - 2
Bayern Munich
1:07
3
6 - 2
Bayern Munich
1:55
1
7 - 2
Bayern Munich
2:29
1
8 - 2
Bayern Munich
2:29
3
8 - 5
Fenerbahce
2:37
3
8 - 8
Fenerbahce
4:17
3
11 - 8
Bayern Munich
4:39
3
14 - 8
Bayern Munich
5:01
2
16 - 8
Bayern Munich
5:31
3
19 - 8
Bayern Munich
6:43
1
20 - 8
Bayern Munich
7:25
1
21 - 8
Bayern Munich
8:25
2
21 - 10
Fenerbahce
8:30
2
23 - 10
Bayern Munich
8:31
1
24 - 10
Bayern Munich
9:00
1
25 - 10
Bayern Munich
9:00
2
25 - 12
Fenerbahce
9:27
Quý 2
18
:
18
1
25 - 13
Fenerbahce
10:46
1
25 - 14
Fenerbahce
10:46
3
28 - 14
Bayern Munich
11:00
2
28 - 16
Fenerbahce
12:12
2
30 - 16
Bayern Munich
12:18
3
33 - 16
Bayern Munich
13:14
2
35 - 18
Fenerbahce
14:09
2
37 - 18
Bayern Munich
14:17
1
37 - 19
Fenerbahce
14:38
1
38 - 19
Bayern Munich
14:53
1
38 - 20
Fenerbahce
16:06
3
41 - 20
Bayern Munich
16:54
3
41 - 23
Fenerbahce
17:18
2
43 - 23
Bayern Munich
17:50
2
43 - 25
Fenerbahce
18:19
2
43 - 27
Fenerbahce
19:05
3
43 - 30
Fenerbahce
19:47
2
35 - 16
Bayern Munich
14:02
Quý 3
24
:
30
2
43 - 32
Fenerbahce
20:42
2
43 - 34
Fenerbahce
21:18
2
45 - 34
Bayern Munich
21:58
1
46 - 34
Bayern Munich
22:29
1
46 - 35
Fenerbahce
22:29
1
46 - 36
Fenerbahce
22:29
2
48 - 36
Bayern Munich
22:29
1
48 - 38
Fenerbahce
22:29
1
48 - 37
Fenerbahce
22:29
3
48 - 41
Fenerbahce
22:29
2
50 - 41
Bayern Munich
22:29
2
52 - 41
Bayern Munich
22:29
1
53 - 41
Bayern Munich
22:29
2
53 - 43
Fenerbahce
22:29
1
53 - 44
Fenerbahce
25:32
1
53 - 45
Fenerbahce
25:32
1
54 - 45
Bayern Munich
25:47
1
55 - 45
Bayern Munich
25:47
3
58 - 45
Bayern Munich
26:17
3
58 - 48
Fenerbahce
26:31
2
60 - 48
Bayern Munich
26:55
3
60 - 51
Fenerbahce
27:12
2
62 - 51
Bayern Munich
27:26
2
62 - 53
Fenerbahce
28:02
1
62 - 54
Fenerbahce
28:02
3
65 - 54
Bayern Munich
28:02
3
65 - 57
Fenerbahce
28:27
3
65 - 60
Fenerbahce
28:46
2
67 - 60
Bayern Munich
29:14
Quý 4
18
:
16
2
69 - 60
Bayern Munich
30:54
3
72 - 60
Bayern Munich
31:58
2
72 - 62
Fenerbahce
33:34
2
74 - 62
Bayern Munich
34:44
1
74 - 63
Fenerbahce
34:56
2
74 - 65
Fenerbahce
36:11
3
74 - 68
Fenerbahce
37:01
2
76 - 68
Bayern Munich
37:53
2
76 - 70
Fenerbahce
37:53
3
79 - 70
Bayern Munich
37:53
3
79 - 73
Fenerbahce
38:26
2
79 - 75
Fenerbahce
39:19
1
79 - 76
Fenerbahce
39:19
3
82 - 76
Bayern Munich
39:38
1
83 - 76
Bayern Munich
39:54
1
84 - 76
Bayern Munich
39:54
1
85 - 76
Bayern Munich
39:54
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Bayern Munich trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 9 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 13/30 (43.3%)
- 3 con trỏ
- 11/30 (36.7%)
- 16/38 (42.1%)
- 2 con trỏ
- 14/30 (46.7%)
- 14/17 (82%)
- Ném miễn phí
- 15/18 (83%)
- 39
- Lấy lại quả bóng
- 32
- 19
- Phản đòn tấn công
- 12
Thống kê người chơi
Dimitrijevic, Nenad
G
DIM
22
REB
1
HT
3
PHT
21:15
Kính
22
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
6/7
(86%)
Phút
21:15
Hai con trỏ
5/9
(56%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/13
(54%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biberovic, Tarik
F
DIM
21
REB
3
HT
3
PHT
26:54
Kính
21
Ba con trỏ
6/9
(67%)
Ném miễn phí
1/1
(100%)
Phút
26:54
Hai con trỏ
1/1
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/10
(70%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Jessup, Justinian
G
DIM
16
REB
2
HT
3
PHT
31:40
Kính
16
Ba con trỏ
5/9
(56%)
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
31:40
Hai con trỏ
0/1
(0%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/10
(50%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Obst, Andreas
G
DIM
14
REB
4
HT
4
PHT
26:54
Kính
14
Ba con trỏ
3/7
(43%)
Ném miễn phí
1/1
(100%)
Phút
26:54
Hai con trỏ
2/5
(40%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/12
(42%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Horton-Tucker, Talen
G
DIM
13
REB
5
HT
3
PHT
24:23
Kính
13
Ba con trỏ
1/7
(14%)
Ném miễn phí
2/3
(67%)
Phút
24:23
Hai con trỏ
4/5
(80%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/12
(42%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 168
- GP
- 168
- 80
- SP
- 87
Đối đầu
TTG
01/04/26
13:00
Bayern Munich
Fenerbahce
- 25
- 18
- 24
- 18
- 12
- 18
- 30
- 16
TTG
16/10/25
13:45
Fenerbahce
Bayern Munich
- 14
- 23
- 25
- 26
- 20
- 12
- 14
- 27
TTG
10/04/25
14:00
Bayern Munich
Fenerbahce
- 13
- 18
- 21
- 25
- 28
- 18
- 22
- 21
TTG
12/11/24
12:45
Fenerbahce
Bayern Munich
- 13
- 22
- 32
- 20
- 21
- 9
- 28
- 18
TC
11/01/24
12:45
Fenerbahce
Bayern Munich
- 22
- 16
- 19
- 24
- 22
- 17
- 20
- 22
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 12 | 3406:3144 | |
| 2 | 37 | 24 | 13 | 3323:3158 | |
| 3 | 38 | 24 | 14 | 3342:3156 | |
| 4 | 38 | 24 | 14 | 3114:3061 | |
| 5 | 37 | 23 | 14 | 3244:3106 | |
| 6 | 37 | 22 | 15 | 3219:3046 | |
| 7 | 37 | 21 | 16 | 3217:3166 | |
| 8 | 37 | 21 | 16 | 3312:3197 | |
| 9 | 38 | 21 | 17 | 3287:3245 | |
| 10 | 37 | 20 | 17 | 3072:3078 | |
| 11 | 37 | 19 | 18 | 3239:3230 | |
| 12 | 38 | 18 | 20 | 3386:3486 | |
| 13 | 37 | 17 | 20 | 2994:3073 | |
| 14 | 38 | 17 | 21 | 3246:3294 | |
| 15 | 38 | 16 | 22 | 3052:3242 | |
| 16 | 37 | 15 | 22 | 3343:3371 | |
| 17 | 38 | 14 | 24 | 3110:3285 | |
| 18 | 38 | 13 | 25 | 3321:3483 | |
| 19 | 37 | 12 | 25 | 2929:3054 | |
| 20 | 38 | 8 | 30 | 2989:3270 |