ERA Nymburk vs Rytas Vilnius 07/04/2026
-
07/04/26
12:30
|
Tứ kết
-
- 69 : 70
- Hoàn thành
-
2th match. Rytas Vilnius hàng đầu 2-0
1
2
3
4
T
21
20
19
9
69
21
17
14
18
70
Quý 1
21
:
21
2
2 - 0
ERA Nymburk
0:17
3
5 - 0
ERA Nymburk
0:47
3
5 - 3
Rytas Vilnius
1:03
2
7 - 3
ERA Nymburk
1:19
3
10 - 3
ERA Nymburk
1:55
1
11 - 3
ERA Nymburk
1:58
2
11 - 5
Rytas Vilnius
2:07
2
11 - 7
Rytas Vilnius
2:25
2
11 - 9
Rytas Vilnius
3:06
2
13 - 9
ERA Nymburk
3:20
1
13 - 10
Rytas Vilnius
4:31
2
15 - 10
ERA Nymburk
4:44
2
15 - 12
Rytas Vilnius
5:09
2
15 - 14
Rytas Vilnius
5:27
2
17 - 14
ERA Nymburk
5:44
1
18 - 14
ERA Nymburk
7:14
1
19 - 14
ERA Nymburk
7:14
2
19 - 16
Rytas Vilnius
7:26
1
19 - 17
Rytas Vilnius
8:02
1
19 - 18
Rytas Vilnius
8:02
3
19 - 21
Rytas Vilnius
8:29
2
21 - 21
ERA Nymburk
9:11
Quý 2
20
:
17
1
21 - 22
Rytas Vilnius
10:10
1
21 - 23
Rytas Vilnius
10:10
1
22 - 23
ERA Nymburk
10:39
1
23 - 23
ERA Nymburk
11:52
1
24 - 23
ERA Nymburk
11:52
2
24 - 25
Rytas Vilnius
12:03
2
26 - 25
ERA Nymburk
12:43
2
26 - 27
Rytas Vilnius
13:23
1
27 - 27
ERA Nymburk
14:18
1
28 - 27
ERA Nymburk
14:27
3
31 - 27
ERA Nymburk
14:48
3
31 - 30
Rytas Vilnius
16:45
2
31 - 32
Rytas Vilnius
17:09
1
32 - 32
ERA Nymburk
17:24
1
32 - 33
Rytas Vilnius
17:51
1
32 - 34
Rytas Vilnius
17:51
2
34 - 34
ERA Nymburk
18:19
1
34 - 35
Rytas Vilnius
18:36
1
34 - 36
Rytas Vilnius
18:36
2
36 - 36
ERA Nymburk
18:52
1
36 - 37
Rytas Vilnius
18:52
1
36 - 38
Rytas Vilnius
18:52
1
37 - 38
ERA Nymburk
19:39
1
38 - 38
ERA Nymburk
19:39
3
41 - 38
ERA Nymburk
19:59
Quý 3
19
:
14
1
41 - 39
Rytas Vilnius
20:21
1
42 - 39
ERA Nymburk
21:39
2
44 - 39
ERA Nymburk
22:33
2
44 - 41
Rytas Vilnius
22:52
1
44 - 42
Rytas Vilnius
23:21
1
44 - 43
Rytas Vilnius
23:21
2
46 - 43
ERA Nymburk
23:35
2
48 - 43
ERA Nymburk
24:35
1
48 - 44
Rytas Vilnius
25:00
1
48 - 45
Rytas Vilnius
25:00
2
48 - 47
Rytas Vilnius
25:42
3
51 - 47
ERA Nymburk
25:49
1
51 - 48
Rytas Vilnius
26:14
2
53 - 48
ERA Nymburk
26:29
2
53 - 50
Rytas Vilnius
27:16
2
53 - 52
Rytas Vilnius
28:19
3
56 - 52
ERA Nymburk
28:44
2
58 - 52
ERA Nymburk
29:26
2
60 - 52
ERA Nymburk
29:58
Quý 4
9
:
18
2
60 - 54
Rytas Vilnius
30:28
2
62 - 54
ERA Nymburk
30:49
2
62 - 56
Rytas Vilnius
31:40
2
62 - 58
Rytas Vilnius
32:05
1
62 - 59
Rytas Vilnius
32:07
2
64 - 59
ERA Nymburk
32:23
2
66 - 59
ERA Nymburk
32:47
3
66 - 62
Rytas Vilnius
33:07
2
66 - 64
Rytas Vilnius
33:35
1
66 - 65
Rytas Vilnius
33:56
2
68 - 65
ERA Nymburk
34:17
1
69 - 65
ERA Nymburk
35:10
1
69 - 66
Rytas Vilnius
36:09
1
69 - 67
Rytas Vilnius
36:09
1
69 - 68
Rytas Vilnius
39:09
1
69 - 69
Rytas Vilnius
39:55
1
69 - 70
Rytas Vilnius
39:55
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- ERA Nymburk
- Rytas Vilnius
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng ERA Nymburkt rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Rytas Vilnius trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
- 6/25 (24%)
- 3 con trỏ
- 4/19 (21.1%)
- 19/47 (40.4%)
- 2 con trỏ
- 17/35 (48.6%)
- 13/20 (65%)
- Ném miễn phí
- 24/32 (75%)
- 43
- Lấy lại quả bóng
- 41
- 15
- Phản đòn tấn công
- 8
Thống kê người chơi
Harding, Jerrick
G
DIM
17
REB
-
HT
2
PHT
27:46
Kính
17
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
9/11
(82%)
Phút
27:46
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
4/13
(31%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Perkins, Tony
G
DIM
16
REB
5
HT
1
PHT
24:58
Kính
16
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
24:58
Hai con trỏ
5/9
(56%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/12
(50%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Masiulis, Gytis
F
DIM
14
REB
10
HT
-
PHT
22:57
Kính
14
Ba con trỏ
1/2
(50%)
Ném miễn phí
7/10
(70%)
Phút
22:57
Hai con trỏ
2/2
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
3/4
(75%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
9
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Sehnal, Ondrej
G
DIM
13
REB
5
HT
4
PHT
21:22
Kính
13
Ba con trỏ
1/5
(20%)
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
21:22
Hai con trỏ
3/4
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/9
(44%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Sargiunas, Ignas
G
DIM
11
REB
-
HT
2
PHT
25:44
Kính
11
Ba con trỏ
1/5
(20%)
Ném miễn phí
4/5
(80%)
Phút
25:44
Hai con trỏ
2/3
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
3/8
(38%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 143
- GP
- 143
- 69
- SP
- 73
Đối đầu
TTG
07/04/26
12:30
ERA Nymburk
Rytas Vilnius
- 21
- 20
- 19
- 9
- 21
- 17
- 14
- 18
TTG
01/04/26
12:30
Rytas Vilnius
ERA Nymburk
- 17
- 24
- 24
- 12
- 21
- 21
- 19
- 9
| # | Hình thức Champions League 25/26, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 564:534 | 10 | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 502:507 | 9 | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 481:507 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 | 4 | 468:467 | 8 |
| # | Hình thức Champions League 25/26, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 549:483 | 11 | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 539:513 | 11 | |
| 3 | 6 | 1 | 5 | 512:546 | 7 | |
| 4 | 6 | 1 | 5 | 486:544 | 7 |