NBL1 Trung, Nữ 2026
03/26
08/26
19%
NBL1 Trung, Nữ Resultados mais recentes
TTG
19/04/26
01:30
Forestville Eagles (Phụ nữ)
Đội Cọp Quận Trung Ương (Nữ)
- 24
- 18
- 25
- 18
- 12
- 15
- 16
- 18
TTG
18/04/26
05:00
Southern Tigers (Phụ nữ)
Nam Adelaide Panthers (Nữ)
- 15
- 13
- 9
- 9
- 10
- 18
- 17
- 18
TTG
18/04/26
05:00
Đội Cọp Quận Trung Ương (Nữ)
West Adelaide Bearcats (Phụ nữ)
- 16
- 11
- 21
- 13
- 28
- 27
- 25
- 26
TTG
18/04/26
04:45
Những cô gái Đông Mavericks
Đội bóng đá nữ Norwood Flames
- 10
- 7
- 18
- 17
- 23
- 20
- 17
- 22
TTG
18/04/26
04:45
Forestville Eagles (Phụ nữ)
Woodville Warriors (Phụ nữ)
- 14
- 5
- 26
- 22
- 13
- 17
- 16
- 13
TTG
17/04/26
04:45
Sturt Sabres (Phụ nữ)
Đội bóng rổ nữ Bắc Adelaide
- 28
- 29
- 23
- 17
- 18
- 16
- 9
- 17
TTG
11/04/26
05:00
Nam Adelaide Panthers (Nữ)
West Adelaide Bearcats (Phụ nữ)
- 18
- 7
- 8
- 21
- 29
- 31
- 29
- 20
TTG
11/04/26
05:00
Woodville Warriors (Phụ nữ)
Đội Cọp Quận Trung Ương (Nữ)
- 16
- 28
- 22
- 16
- 11
- 13
- 35
- 10
TTG
11/04/26
04:45
Những cô gái Đông Mavericks
Southern Tigers (Phụ nữ)
- 14
- 24
- 25
- 18
- 24
- 20
- 26
- 21
TTG
11/04/26
04:30
Đội bóng đá nữ Norwood Flames
Đội bóng rổ nữ Bắc Adelaide
- 28
- 17
- 6
- 16
- 29
- 18
- 25
- 23
NBL1 Trung, Nữ Lịch thi đấu
24/04/26
04:45
Sturt Sabres (Phụ nữ)
Southern Tigers (Phụ nữ)
24/04/26
05:00
West Adelaide Bearcats (Phụ nữ)
Đội bóng đá nữ Norwood Flames
25/04/26
00:30
Đội bóng đá nữ Norwood Flames
Forestville Eagles (Phụ nữ)
25/04/26
04:45
Những cô gái Đông Mavericks
Sturt Sabres (Phụ nữ)
25/04/26
05:00
Southern Tigers (Phụ nữ)
West Adelaide Bearcats (Phụ nữ)
25/04/26
05:00
Đội bóng rổ nữ Bắc Adelaide
Woodville Warriors (Phụ nữ)
25/04/26
05:00
Đội Cọp Quận Trung Ương (Nữ)
Nam Adelaide Panthers (Nữ)
25/04/26
22:30
Woodville Warriors (Phụ nữ)
Những cô gái Đông Mavericks
26/04/26
00:00
Nam Adelaide Panthers (Nữ)
Đội bóng rổ nữ Bắc Adelaide
02/05/26
04:30
Sturt Sabres (Phụ nữ)
Đội bóng đá nữ Norwood Flames
NBL1 Trung, Nữ Bàn
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 477:286 | |
| 2 | 5 | 5 | 0 | 396:268 | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 351:335 |